(Top Banner Ad)
vermiculite
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Nông nghiệp, Xây dựng

vermiculite

UK: /vəˈmɪkjʊˌlaɪt/ • US: /vərˈmɪkjəˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vermiculite véc-mi-cu-lít
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hydrous phyllosilicate mineral which undergoes significant expansion when heated.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật phyllosilicate ngậm nước trải qua sự giãn nở đáng kể khi được nung nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vermiculite is commonly used in potting mixes to improve drainage and aeration."

    "Vermiculite thường được sử dụng trong hỗn hợp bầu để cải thiện khả năng thoát nước và thông khí."

  • "The walls were insulated with vermiculite."

    "Các bức tường đã được cách nhiệt bằng vermiculite."

  • "Vermiculite helps retain moisture in the soil."

    "Vermiculite giúp giữ ẩm trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vermiculite một loại khoáng chất phyllosilicate hydrat hóa, nở ra khi nung nóng, được sử dụng trong nông nghiệp và xây dựng (vermiculite)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Nông nghiệp, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vermiculus
English
vermiculite

Nguồn gốc tên gọi Vermiculite

Tên gọi "vermiculite" xuất phát từ tiếng Latinh "vermiculus," có nghĩa là "con sâu nhỏ" hoặc "giun." Điều này là do khi vermiculite được nung nóng, nó nở ra thành các dải dài, mỏng, giống như những con sâu nhỏ. Vật liệu này được phát hiện và đặt tên vào cuối thế kỷ 19, đánh dấu sự khởi đầu cho việc sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và xây dựng.

Usage Note

Vermiculite là một loại khoáng chất có cấu trúc lớp. Khi nung nóng, nước chứa trong các lớp này bốc hơi, làm cho khoáng chất giãn nở ra nhiều lần thể tích ban đầu. Điều này tạo ra một vật liệu nhẹ, xốp và có khả năng cách nhiệt tốt. Vermiculite thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện khả năng giữ nước và thông khí của đất, trong xây dựng như một vật liệu cách nhiệt và cách âm, và trong các ứng dụng công nghiệp khác.

Prepositions

in as for

- *in*: được sử dụng trong một ứng dụng nào đó (ví dụ: vermiculite in potting soil).
- *as*: được sử dụng như một cái gì đó (ví dụ: vermiculite as insulation).
- *for*: được sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: vermiculite for seed starting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vermiculite
  • expanded expanded vermiculite
    (vermiculite trương nở)
  • horticultural horticultural vermiculite
    (vermiculite dùng trong làm vườn)
Verb + vermiculite
  • use use vermiculite
    (sử dụng vermiculite)
  • apply apply vermiculite
    (bôi/rải vermiculite)

Idioms

  • Not applicable (vermiculite is not commonly used in idioms)

    Không áp dụng (vermiculite không được sử dụng phổ biến trong thành ngữ)

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vermiculite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật phyllosilicate ngậm nước trải qua sự giãn nở đáng kể khi được nung nóng.

"Vermiculite is commonly used in potting mixes to improve drainage and aeration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vermiculite".

Vermiculite trong nông nghiệp

Vermiculite được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp như một chất cải tạo đất. Nó giúp cải thiện khả năng giữ nước và thông khí của đất, tạo điều kiện tốt cho sự phát triển của rễ cây. Đặc biệt, nó rất hữu ích cho việc trồng cây trong chậu hoặc thùng chứa.