(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vermiculite
C1

vermiculite

noun

Nghĩa tiếng Việt

vermiculite véc-mi-cu-lít
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vermiculite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoáng vật phyllosilicate ngậm nước trải qua sự giãn nở đáng kể khi được nung nóng.

Definition (English Meaning)

A hydrous phyllosilicate mineral which undergoes significant expansion when heated.

Ví dụ Thực tế với 'Vermiculite'

  • "Vermiculite is commonly used in potting mixes to improve drainage and aeration."

    "Vermiculite thường được sử dụng trong hỗn hợp bầu để cải thiện khả năng thoát nước và thông khí."

  • "The walls were insulated with vermiculite."

    "Các bức tường đã được cách nhiệt bằng vermiculite."

  • "Vermiculite helps retain moisture in the soil."

    "Vermiculite giúp giữ ẩm trong đất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vermiculite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vermiculite
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

expanded vermiculite(vermiculite đã giãn nở)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

perlite(perlite (một loại khoáng chất núi lửa được sử dụng tương tự))
peat moss(rêu than bùn)
hydroponics(thủy canh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học vật liệu Nông nghiệp Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Vermiculite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Vermiculite là một loại khoáng chất có cấu trúc lớp. Khi nung nóng, nước chứa trong các lớp này bốc hơi, làm cho khoáng chất giãn nở ra nhiều lần thể tích ban đầu. Điều này tạo ra một vật liệu nhẹ, xốp và có khả năng cách nhiệt tốt. Vermiculite thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện khả năng giữ nước và thông khí của đất, trong xây dựng như một vật liệu cách nhiệt và cách âm, và trong các ứng dụng công nghiệp khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in as for

- *in*: được sử dụng trong một ứng dụng nào đó (ví dụ: vermiculite in potting soil).
- *as*: được sử dụng như một cái gì đó (ví dụ: vermiculite as insulation).
- *for*: được sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: vermiculite for seed starting).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vermiculite'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)