perlite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A volcanic glass that expands greatly when heated, used especially as a soil additive or as insulation.
Vietnamese Meaning
Một loại thủy tinh núi lửa nở ra rất nhiều khi đun nóng, được sử dụng đặc biệt như một chất phụ gia cho đất hoặc làm vật liệu cách nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Perlite is added to potting soil to improve drainage and aeration."
"Perlite được thêm vào đất trồng chậu để cải thiện khả năng thoát nước và thông khí."
-
"The gardener mixed perlite into the soil to lighten it and improve drainage."
"Người làm vườn trộn perlite vào đất để làm nhẹ đất và cải thiện khả năng thoát nước."
-
"Perlite is commonly used in hydroponic systems."
"Perlite thường được sử dụng trong các hệ thống thủy canh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pearl | ngọc trai |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Perlite là một vật liệu trơ, nhẹ, có khả năng giữ nước và cung cấp oxy tốt, rất hữu ích trong việc cải thiện cấu trúc đất và thoát nước. Nó thường được so sánh với vermiculite, một vật liệu khác được sử dụng trong làm vườn, nhưng perlite có xu hướng thoát nước tốt hơn và ít giữ nước hơn vermiculite. Khác với đất sét nung (expanded clay aggregate), perlite nhẹ hơn nhiều và không có khả năng giữ các chất dinh dưỡng nhiều như đất sét nung.
Prepositions
* as: Used as a soil additive (Được sử dụng như một chất phụ gia đất). Example: Perlite is often used as a soil amendment.
* in: Used in potting mixes (Được sử dụng trong hỗn hợp bầu). Example: Many potting mixes contain perlite.
* for: Used for insulation (Được sử dụng để cách nhiệt). Example: Perlite can be used for insulation in construction.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expanded expanded perlite (perlite trương nở)
-
horticultural horticultural perlite (perlite dùng trong nông nghiệp)
-
use use perlite (sử dụng perlite)
-
mix mix perlite (trộn perlite)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perlite
nounMột loại thủy tinh núi lửa nở ra rất nhiều khi đun nóng, được sử dụng đặc biệt như một chất phụ gia cho đất hoặc làm vật liệu cách nhiệt.
"Perlite is added to potting soil to improve drainage and aeration."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add perlite to soil, it improves drainage. |
Nếu bạn thêm perlite vào đất, nó sẽ cải thiện khả năng thoát nước. |
| Phủ định | If you don't mix perlite with potting soil, the soil doesn't retain moisture well. |
Nếu bạn không trộn perlite với đất trồng cây, đất sẽ không giữ ẩm tốt. |
| Nghi vấn | If the soil contains perlite, does it usually dry out faster? |
Nếu đất chứa perlite, nó có thường khô nhanh hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had used perlite in her garden last year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng perlite trong vườn của cô ấy năm ngoái. |
| Phủ định | He told me that he did not know what perlite was. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết perlite là gì. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever heard of perlite. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng nghe về perlite chưa. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener used to mix perlite into the soil to improve drainage. |
Người làm vườn đã từng trộn perlite vào đất để cải thiện khả năng thoát nước. |
| Phủ định | She didn't use to know that perlite was a volcanic glass. |
Cô ấy đã từng không biết rằng perlite là một loại thủy tinh núi lửa. |
| Nghi vấn | Did they use to use perlite in their hydroponic system? |
Họ đã từng sử dụng perlite trong hệ thống thủy canh của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perlite".
