(Top Banner Ad)
expanded vermiculite
B2
noun B2 Nông nghiệp, Xây dựng, Làm vườn

expanded vermiculite

UK: /ɪkˈspændɪd vɜːˈmɪkjʊˌlaɪt/ • US: /ɪkˈspændɪd vərˈmɪkjʊˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vermiculite trương nở vermiculite đã giãn nở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vermiculite that has been heated and expanded to form lightweight granules, used for insulation, as a soil amendment, or as a packing material.

Vietnamese Meaning

Vermiculite đã được nung nóng và nở ra thành các hạt nhẹ, được sử dụng để cách nhiệt, cải tạo đất hoặc làm vật liệu đóng gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Expanded vermiculite is commonly used in potting mixes to improve drainage and aeration."

    "Vermiculite đã giãn nở thường được sử dụng trong hỗn hợp bầu để cải thiện khả năng thoát nước và thông khí."

  • "The gardener added expanded vermiculite to the soil to retain moisture."

    "Người làm vườn thêm vermiculite đã giãn nở vào đất để giữ ẩm."

  • "Expanded vermiculite is also used as an insulating material in construction."

    "Vermiculite đã giãn nở cũng được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vermiculite vật liệu dạng tấm mỏng, được sử dụng trong xây dựng và làm vườn
Verb expand mở rộng, nở ra
Adjective expandable có thể mở rộng

Synonyms

exfoliated vermiculite (vermiculite đã được bóc tách)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Xây dựng, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vermiculus (worm)
Modern English
vermiculite
Modern English
expanded vermiculite

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'vermiculite' xuất phát từ tiếng Latinh 'vermiculus', có nghĩa là 'con sâu nhỏ'. Điều này là do khi nung nóng, vermiculite nở ra thành hình dạng giống như những con sâu nhỏ đang bò. 'Expanded vermiculite' chỉ đơn giản là vermiculite đã trải qua quá trình nung nóng và nở ra.

Usage Note

Expanded vermiculite nổi bật với khả năng giữ nước và thoáng khí, làm cho nó trở thành một thành phần tuyệt vời cho hỗn hợp bầu. Nó nhẹ và trơ về mặt hóa học. So với perlite (một vật liệu tương tự), vermiculite giữ nước tốt hơn, nhưng có thể kém thoáng khí hơn.

Prepositions

as for in

* as: Sử dụng như một vật liệu (Ví dụ: used as a soil amendment). * for: Sử dụng cho mục đích gì (Ví dụ: used for insulation). * in: Thành phần trong hỗn hợp nào (Ví dụ: used in potting mixes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expanded vermiculite
  • coarse coarse expanded vermiculite
    (vermiculite nở thô)
  • fine fine expanded vermiculite
    (vermiculite nở mịn)
  • horticultural horticultural expanded vermiculite
    (vermiculite nở dùng trong làm vườn)
Verb + expanded vermiculite
  • use use expanded vermiculite
    (sử dụng vermiculite nở)
  • apply apply expanded vermiculite
    (bôi/rải vermiculite nở)
  • mix mix expanded vermiculite
    (trộn vermiculite nở)

Idioms

  • Not applicable as expanded vermiculite is a technical term.

    Không áp dụng vì 'expanded vermiculite' là một thuật ngữ kỹ thuật.

    "N/A"

    (Không có ví dụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expanded vermiculite

noun
Lật mặt

Vermiculite đã được nung nóng và nở ra thành các hạt nhẹ, được sử dụng để cách nhiệt, cải tạo đất hoặc làm vật liệu đóng gói.

"Expanded vermiculite is commonly used in potting mixes to improve drainage and aeration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener used expanded vermiculite to improve soil drainage.
Người làm vườn đã sử dụng vermiculite trương nở để cải thiện khả năng thoát nước của đất.
Phủ định
Why didn't the farmer use expanded vermiculite for his seedlings?
Tại sao người nông dân không sử dụng vermiculite trương nở cho cây con của mình?
Nghi vấn
What makes expanded vermiculite a good choice for potting mix?
Điều gì khiến vermiculite trương nở trở thành một lựa chọn tốt cho hỗn hợp bầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expanded vermiculite".

Ứng dụng trong Làm vườn

Expanded vermiculite rất phổ biến trong làm vườn vì nó giúp cải thiện khả năng giữ nước và thông khí của đất. Nó cũng trơ về mặt hóa học, nghĩa là nó không ảnh hưởng đến độ pH của đất.