vernacular name
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vernacular name'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tên thông thường hoặc địa phương của một vật gì đó, đặc biệt là một loài thực vật hoặc động vật, được phân biệt với tên khoa học.
Definition (English Meaning)
A common or local name for something, especially a plant or animal, as distinguished from a scientific name.
Ví dụ Thực tế với 'Vernacular name'
-
"The vernacular name for the robin is often 'redbreast'."
"Tên thông thường của chim robin thường là 'ngực đỏ'."
-
"In some regions, the vernacular name for cougar is 'mountain lion'."
"Ở một số khu vực, tên thông thường của báo sư tử là 'sư tử núi'."
-
"Using the vernacular name can sometimes lead to confusion if different regions use different names for the same species."
"Sử dụng tên thông thường đôi khi có thể gây nhầm lẫn nếu các vùng khác nhau sử dụng các tên khác nhau cho cùng một loài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Vernacular name'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: vernacular name
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Vernacular name'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tên thông thường (vernacular name) được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và giữa những người không chuyên về khoa học. Nó có thể khác nhau giữa các vùng miền, quốc gia, thậm chí giữa các cộng đồng nhỏ. Điều này trái ngược với tên khoa học (scientific name), là một tên gọi duy nhất, được tiêu chuẩn hóa và sử dụng trên toàn thế giới để tránh nhầm lẫn. Ví dụ, 'cá lóc' là tên thông thường, trong khi 'Channa striata' là tên khoa học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng được đặt tên thông thường. Ví dụ: 'What's the vernacular name for this plant?' (Tên thông thường của cây này là gì?)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Vernacular name'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.