(Top Banner Ad)
scientific name
B2
Danh từ B2 Sinh học

scientific name

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk neɪm/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal name used by scientists for an animal or plant. It consists of two words from Latin or Greek, and it is usually printed in italics.

Vietnamese Meaning

Tên chính thức được các nhà khoa học sử dụng cho một loài động vật hoặc thực vật. Nó bao gồm hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc tiếng Hy Lạp, và thường được in nghiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientific name for the common house cat is Felis catus."

    "Tên khoa học của mèo nhà thông thường là Felis catus."

  • "The scientific name helps to avoid confusion between different species."

    "Tên khoa học giúp tránh nhầm lẫn giữa các loài khác nhau."

  • "Students learn about scientific names in biology class."

    "Học sinh học về tên khoa học trong lớp sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun name tên gọi
Verb name đặt tên, gọi tên
Adjective named được đặt tên
Noun naming sự đặt tên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Latin
scient(s)
English
scientific
Proto-Indo-European
*h₃nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
English
name

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Cụm từ 'scientific name' (tên khoa học) đề cập đến một hệ thống đặt tên chuẩn hóa cho các loài sinh vật. Thành phần 'scientific' (khoa học) bắt nguồn từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức), nhấn mạnh tính chính xác và hệ thống. 'Name' (tên) có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Proto-Indo-European '*h₃nómn̥', chỉ sự định danh. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một khái niệm quan trọng trong sinh học.

Người cha của hệ thống phân loại

Khái niệm 'tên khoa học' gắn liền mật thiết với Carl Linnaeus, nhà thực vật học người Thụy Điển thế kỷ 18. Ông đã phát triển hệ thống danh pháp hai phần (binomial nomenclature), một phương pháp đặt tên chuẩn hóa sử dụng tiếng Latin, giúp các nhà khoa học trên toàn thế giới có thể gọi tên chính xác một loài mà không sợ nhầm lẫn với các tên gọi địa phương khác nhau.

Usage Note

Tên khoa học giúp phân biệt rõ ràng các loài sinh vật, tránh nhầm lẫn do tên thông thường có thể khác nhau ở các vùng miền. Ví dụ, 'lion' là tên thông thường, nhưng tên khoa học là 'Panthera leo' cho phép nhận diện chính xác trên toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific name
  • common common scientific name
    (tên khoa học thông thường (ít phổ biến, thường dùng để phân biệt với 'tên phổ biến' (common name) và chỉ một tên khoa học được chấp nhận rộng rãi))
  • official official scientific name
    (tên khoa học chính thức)
  • Latin Latin scientific name
    (tên khoa học Latin)
  • valid valid scientific name
    (tên khoa học hợp lệ)
  • species species scientific name
    (tên khoa học của loài)
Verb + scientific name
  • give give a scientific name
    (đặt tên khoa học)
  • assign assign a scientific name
    (gán tên khoa học)
  • use use the scientific name
    (sử dụng tên khoa học)
  • know know the scientific name
    (biết tên khoa học)
  • establish establish a scientific name
    (thiết lập/xác định tên khoa học)
Noun + scientific name
  • discovery discovery of a scientific name
    (sự khám phá/tìm ra tên khoa học)
  • origin origin of a scientific name
    (nguồn gốc của tên khoa học)
  • meaning meaning of a scientific name
    (ý nghĩa của tên khoa học)

Idioms

  • give something a scientific name

    Đặt tên khoa học cho một loài hoặc vật thể mới được khám phá/xác định.

    "Scientists discovered a new beetle species and decided to give it a scientific name related to its habitat."

    (Các nhà khoa học đã khám phá một loài bọ cánh cứng mới và quyết định đặt tên khoa học cho nó liên quan đến môi trường sống của nó.)

  • the scientific name for X is Y

    Tên khoa học của X là Y (dùng để chỉ rõ tên khoa học của một đối tượng).

    "The scientific name for humans is *Homo sapiens*."

    (Tên khoa học của loài người là *Homo sapiens*.)

  • refer to something by its scientific name

    Gọi/đề cập đến thứ gì đó bằng tên khoa học của nó (nhấn mạnh tính chính xác và tiêu chuẩn).

    "In academic papers, it's customary to refer to organisms by their scientific name to avoid confusion."

    (Trong các bài báo học thuật, thông lệ là gọi các sinh vật bằng tên khoa học của chúng để tránh nhầm lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific name

Danh từ
Lật mặt

Tên chính thức được các nhà khoa học sử dụng cho một loài động vật hoặc thực vật. Nó bao gồm hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc tiếng Hy Lạp, và thường được in nghiêng.

"The scientific name for the common house cat is Felis catus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, *Homo sapiens*, the scientific name for humans, is derived from Latin.
Điều thú vị là, *Homo sapiens*, tên khoa học của loài người, có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
Phủ định
No, the scientific name isn't always straightforward to pronounce, and it often requires knowledge of Latin or Greek roots.
Không, tên khoa học không phải lúc nào cũng dễ phát âm và nó thường đòi hỏi kiến thức về gốc Latinh hoặc Hy Lạp.
Nghi vấn
Well, doctor, is the scientific name for this newly discovered species *Nova species*, or are you leaning towards something else?
Thưa bác sĩ, tên khoa học cho loài mới được phát hiện này là *Nova species*, hay bác sĩ đang nghiêng về một cái tên khác?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientific name for the common daisy is Bellis perennis.
Tên khoa học của hoa cúc thường là Bellis perennis.
Phủ định
The scientific name 'canis familiaris' isn't applicable to all breeds of dogs, even though they are the same species.
Tên khoa học 'canis familiaris' không áp dụng cho tất cả các giống chó, mặc dù chúng cùng một loài.
Nghi vấn
Is the scientific name for the African elephant Loxodonta africana?
Tên khoa học của voi châu Phi có phải là Loxodonta africana không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientific name of the newly discovered species is being debated by researchers.
Tên khoa học của loài mới được phát hiện đang được các nhà nghiên cứu tranh luận.
Phủ định
The scientific name of this plant was not agreed upon until recently.
Tên khoa học của loài cây này đã không được thống nhất cho đến gần đây.
Nghi vấn
Will the scientific name of this star be officially recognized by the IAU?
Liệu tên khoa học của ngôi sao này có được IAU chính thức công nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific name".

Tính phổ quát và sự chính xác

Tên khoa học, thường được viết bằng tiếng Latin hoặc có gốc từ tiếng Hy Lạp, được sử dụng trên toàn cầu bởi các nhà khoa học. Hệ thống này đảm bảo sự chính xác và nhất quán, giúp các nhà nghiên cứu từ các quốc gia khác nhau có thể giao tiếp về cùng một loài mà không bị nhầm lẫn, điều thường xảy ra với các tên gọi thông thường (common names) có thể khác nhau ở mỗi vùng hay ngôn ngữ.

Hệ thống phân loại Linnaeus

Nền tảng của việc sử dụng tên khoa học là hệ thống danh pháp hai phần (binomial nomenclature) do nhà tự nhiên học người Thụy Điển Carl Linnaeus phát triển vào thế kỷ 18. Hệ thống này không chỉ giúp đặt tên mà còn giúp phân loại và nhận dạng sinh vật một cách có hệ thống, phản ánh mối quan hệ tiến hóa giữa chúng, trở thành nền tảng không thể thiếu trong sinh học hiện đại.