scientific name
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scientific name'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tên chính thức được các nhà khoa học sử dụng cho một loài động vật hoặc thực vật. Nó bao gồm hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc tiếng Hy Lạp, và thường được in nghiêng.
Definition (English Meaning)
A formal name used by scientists for an animal or plant. It consists of two words from Latin or Greek, and it is usually printed in italics.
Ví dụ Thực tế với 'Scientific name'
-
"The scientific name for the common house cat is Felis catus."
"Tên khoa học của mèo nhà thông thường là Felis catus."
-
"The scientific name helps to avoid confusion between different species."
"Tên khoa học giúp tránh nhầm lẫn giữa các loài khác nhau."
-
"Students learn about scientific names in biology class."
"Học sinh học về tên khoa học trong lớp sinh học."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scientific name'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: scientific name
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scientific name'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tên khoa học giúp phân biệt rõ ràng các loài sinh vật, tránh nhầm lẫn do tên thông thường có thể khác nhau ở các vùng miền. Ví dụ, 'lion' là tên thông thường, nhưng tên khoa học là 'Panthera leo' cho phép nhận diện chính xác trên toàn cầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scientific name'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Interestingly, *Homo sapiens*, the scientific name for humans, is derived from Latin.
|
Điều thú vị là, *Homo sapiens*, tên khoa học của loài người, có nguồn gốc từ tiếng Latinh. |
| Phủ định |
No, the scientific name isn't always straightforward to pronounce, and it often requires knowledge of Latin or Greek roots.
|
Không, tên khoa học không phải lúc nào cũng dễ phát âm và nó thường đòi hỏi kiến thức về gốc Latinh hoặc Hy Lạp. |
| Nghi vấn |
Well, doctor, is the scientific name for this newly discovered species *Nova species*, or are you leaning towards something else?
|
Thưa bác sĩ, tên khoa học cho loài mới được phát hiện này là *Nova species*, hay bác sĩ đang nghiêng về một cái tên khác? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The scientific name for the common daisy is Bellis perennis.
|
Tên khoa học của hoa cúc thường là Bellis perennis. |
| Phủ định |
The scientific name 'canis familiaris' isn't applicable to all breeds of dogs, even though they are the same species.
|
Tên khoa học 'canis familiaris' không áp dụng cho tất cả các giống chó, mặc dù chúng cùng một loài. |
| Nghi vấn |
Is the scientific name for the African elephant Loxodonta africana?
|
Tên khoa học của voi châu Phi có phải là Loxodonta africana không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The scientific name of the newly discovered species is being debated by researchers.
|
Tên khoa học của loài mới được phát hiện đang được các nhà nghiên cứu tranh luận. |
| Phủ định |
The scientific name of this plant was not agreed upon until recently.
|
Tên khoa học của loài cây này đã không được thống nhất cho đến gần đây. |
| Nghi vấn |
Will the scientific name of this star be officially recognized by the IAU?
|
Liệu tên khoa học của ngôi sao này có được IAU chính thức công nhận không? |