(Top Banner Ad)
common name
B1
Danh từ B1 Khoa học (đặc biệt Sinh học, Hóa học), Ngôn ngữ học

common name

UK: /ˈkɒmən neɪm/ • US: /ˈkɑːmən neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên thông thường tên phổ thông tên gọi thông thường tên dân gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The popular or informal name for something, especially a plant or animal, as opposed to its scientific name.

Vietnamese Meaning

Tên thông thường, tên phổ biến hoặc tên không chính thức của một vật gì đó, đặc biệt là thực vật hoặc động vật, trái ngược với tên khoa học của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The common name for *Bellis perennis* is daisy."

    "Tên thông thường của *Bellis perennis* là hoa cúc họa mi."

  • "The common name of this bird is robin."

    "Tên thông thường của loài chim này là chim cổ đỏ."

  • "What is the common name for that plant?"

    "Tên thông thường của cây đó là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common phổ biến, thông thường
Noun commonality điểm chung, sự phổ biến
Adverb commonly một cách thông thường, thường xuyên
Verb name đặt tên, gọi tên
Adjective nameless vô danh, không có tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (đặc biệt Sinh học, Hóa học), Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i- (shared) + *nomn- (name)
Latin
commūnis + nōmen
Old French
comun + nom
Middle English
commune name

Sự giao thoa giữa đời thường và học thuật

Thuật ngữ 'common name' ra đời để phân biệt những cái tên bình dân mà người dân bản địa sử dụng hàng ngày với những cái tên khoa học (scientific names) bằng tiếng Latinh phức tạp. Trong khi tên khoa học mang tính duy nhất và toàn cầu, 'common name' lại mang đậm bản sắc văn hóa và địa phương.

Usage Note

Trong khoa học, mỗi loài sinh vật có một tên khoa học (scientific name) duy nhất, được chuẩn hóa theo quy tắc đặt tên nhị thức (binomial nomenclature). Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng tên thông thường (common name) vì nó dễ nhớ và dễ sử dụng hơn. Một loài có thể có nhiều tên thông thường khác nhau tùy theo khu vực địa lý hoặc ngôn ngữ. Ví dụ: 'dog' là common name, còn 'Canis lupus familiaris' là scientific name.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + common name
  • share share a common name
    (có cùng một tên gọi thông thường)
  • know be known by its common name
    (được biết đến qua tên gọi thông thường)
  • use use a common name
    (sử dụng tên gọi thông thường)
Adjective + common name
  • accepted accepted common name
    (tên thông thường được chấp nhận rộng rãi)
  • popular popular common name
    (tên gọi thông thường phổ biến)
  • misleading misleading common name
    (tên thông thường gây nhầm lẫn)
Nouns with common name
  • list a list of common names
    (danh sách các tên gọi thông thường)
  • variation variation in common names
    (sự khác biệt trong các tên gọi thông thường)

Idioms

  • go by a common name

    được gọi bằng một cái tên bình dân/phổ biến

    "The plant is scientificially called 'Taraxacum', but it usually goes by the common name 'Dandelion'."

    (Loài cây này có tên khoa học là 'Taraxacum', nhưng nó thường được gọi bằng tên thông thường là 'Bồ công anh'.)

  • share a common name

    có chung tên gọi (dễ gây nhầm lẫn)

    "Many unrelated species share a common name, which can lead to confusion among gardeners."

    (Nhiều loài không liên quan lại có chung một tên gọi thông thường, điều này có thể dẫn đến sự nhầm lẫn giữa những người làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common name

Danh từ
Lật mặt

Tên thông thường, tên phổ biến hoặc tên không chính thức của một vật gì đó, đặc biệt là thực vật hoặc động vật, trái ngược với tên khoa học của nó.

"The common name for *Bellis perennis* is daisy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dandelion, which has the common name 'lion's tooth' due to its jagged leaves, is often considered a weed.
Cây bồ công anh, có tên thông thường là 'răng sư tử' do lá có răng cưa, thường được coi là một loại cỏ dại.
Phủ định
That plant, whose common name I can't recall at the moment, is not poisonous.
Cây đó, mà tôi không thể nhớ ra tên thông thường của nó vào lúc này, thì không độc.
Nghi vấn
Is 'cornflower' the common name that this blue flower, which grows in fields, is known by?
'Cornflower' có phải là tên thông thường mà loài hoa màu xanh lam này, mọc trên đồng ruộng, được biết đến không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 'dog rose', also known as Rosa canina, is a common name for a wild rose species.
'Dog rose', hay còn gọi là Rosa canina, là một common name cho một loài hoa hồng dại.
Phủ định
Unlike the scientific name, which is precise, a common name, such as 'buttercup', doesn't always refer to a single species, and therefore, is not always reliable for identification.
Không giống như tên khoa học, vốn chính xác, một common name, như 'buttercup', không phải lúc nào cũng chỉ một loài duy nhất, và do đó, không phải lúc nào cũng đáng tin cậy để nhận dạng.
Nghi vấn
Is 'ladybug', a common name for a beetle, universally understood, or does the term vary regionally?
'Ladybug', một common name cho một loài bọ cánh cứng, có được hiểu chung trên toàn thế giới không, hay thuật ngữ này thay đổi theo từng vùng?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dandelion's common name varies by region, showcasing local dialects.
Tên thông thường của hoa bồ công anh khác nhau theo vùng, thể hiện các phương ngữ địa phương.
Phủ định
Only after careful observation did I realize the plant's common name was misleading.
Chỉ sau khi quan sát cẩn thận, tôi mới nhận ra tên thông thường của cây này gây hiểu nhầm.
Nghi vấn
Should you encounter an unfamiliar plant, is its common name readily available in local guidebooks?
Nếu bạn bắt gặp một loài cây lạ, liệu tên thông thường của nó có dễ dàng tìm thấy trong các sách hướng dẫn địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common name".

Tên gọi và bản sắc địa phương

Trong văn hóa phương Tây, 'common name' của các loài thực vật hoặc động vật thường phản ánh truyền thống dân gian hoặc công dụng của chúng (ví dụ: 'Lungwort' được đặt tên vì lá của nó trông giống phổi). Điều này khác với hệ thống danh pháp hai phần (binomial nomenclature) do Carl Linnaeus thiết lập để chuẩn hóa khoa học.

Sự nhầm lẫn trong thương mại

Trong ngành thực phẩm, một 'common name' có thể đại diện cho nhiều loài cá khác nhau. Ví dụ, 'white fish' là tên thông thường của nhiều loại cá có thịt trắng, điều này đôi khi gây tranh cãi về tính minh bạch trong dán nhãn thực phẩm tại Mỹ và EU.