(Top Banner Ad)
vertical jump
B1
Danh từ B1 Thể thao

vertical jump

UK: /ˈvɜːtɪkl dʒʌmp/ • US: /ˈvɜːrtɪkl dʒʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy cao tại chỗ bật cao tại chỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of jumping straight up from a stationary position, measuring the height achieved.

Vietnamese Meaning

Một hành động nhảy thẳng lên từ vị trí đứng yên, đo chiều cao đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is known for his impressive vertical jump."

    "Anh ấy nổi tiếng với cú nhảy cao tại chỗ ấn tượng của mình."

  • "The athlete improved his vertical jump by several inches."

    "Vận động viên đã cải thiện cú nhảy cao tại chỗ của mình thêm vài inch."

  • "A good vertical jump is crucial for basketball players."

    "Một cú nhảy cao tại chỗ tốt là rất quan trọng đối với các cầu thủ bóng rổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jump sự nhảy, cú nhảy
Verb jump nhảy
Adjective vertical thẳng đứng, dọc

Synonyms

box jump (nhảy hộp)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verticalis
English
vertical
English
jump
English
vertical jump

Nguồn gốc của 'vertical jump'

Cụm từ 'vertical jump' xuất phát từ việc mô tả hành động nhảy lên theo phương thẳng đứng. 'Vertical' có nghĩa là 'thẳng đứng', bắt nguồn từ tiếng Latin 'verticalis'. 'Jump' đơn giản là hành động nhảy. Khi ghép lại, 'vertical jump' chỉ một cú nhảy mà trọng tâm là độ cao đạt được theo chiều dọc, thường được sử dụng để đo khả năng bật nhảy của một người.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các môn thể thao để đánh giá sức bật của vận động viên. Khác với 'standing long jump' (nhảy xa tại chỗ), 'vertical jump' tập trung vào chiều cao.

Prepositions

in

'in' thường được dùng trong các cụm từ như 'good in the vertical jump' (giỏi trong môn nhảy cao tại chỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vertical jump
  • impressive vertical jump
    (nhảy cao ấn tượng)
  • average vertical jump
    (nhảy cao trung bình)
  • record-breaking vertical jump
    (nhảy cao phá kỷ lục)
Verb + vertical jump
  • measure vertical jump
    (đo chiều cao cú nhảy)
  • improve vertical jump
    (cải thiện chiều cao cú nhảy)
  • perform a vertical jump
    (thực hiện một cú nhảy cao)

Idioms

  • make the jump

    thành công vượt qua một thử thách, đạt được một mục tiêu

    "He needs to make the jump from amateur to professional."

    (Anh ấy cần phải thành công chuyển từ nghiệp dư lên chuyên nghiệp.)

  • jump at the chance

    chớp lấy cơ hội, rất sẵn lòng làm gì

    "She jumped at the chance to travel to Europe."

    (Cô ấy chớp lấy cơ hội đi du lịch châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vertical jump

Danh từ
Lật mặt

Một hành động nhảy thẳng lên từ vị trí đứng yên, đo chiều cao đạt được.

"He is known for his impressive vertical jump."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete had been practicing his vertical jump for hours before the competition started.
Vận động viên đã luyện tập cú nhảy dọc của mình hàng giờ trước khi cuộc thi bắt đầu.
Phủ định
He hadn't been focusing on improving his vertical jump; instead, he worked on his speed.
Anh ấy đã không tập trung vào việc cải thiện cú nhảy dọc của mình; thay vào đó, anh ấy đã tập trung vào tốc độ của mình.
Nghi vấn
Had she been working on her vertical jump when she sustained the injury?
Có phải cô ấy đã tập luyện cú nhảy dọc khi bị thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertical jump".

Ý nghĩa trong thể thao

Vertical jump là một bài kiểm tra quan trọng trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là bóng rổ và bóng chuyền. Nó được sử dụng để đánh giá sức mạnh và khả năng bật nhảy của vận động viên, yếu tố then chốt để thành công trong các môn thể thao này. Các huấn luyện viên thường sử dụng kết quả vertical jump để xác định tiềm năng và theo dõi sự tiến bộ của người chơi.