vertical jump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of jumping straight up from a stationary position, measuring the height achieved.
Vietnamese Meaning
Một hành động nhảy thẳng lên từ vị trí đứng yên, đo chiều cao đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is known for his impressive vertical jump."
"Anh ấy nổi tiếng với cú nhảy cao tại chỗ ấn tượng của mình."
-
"The athlete improved his vertical jump by several inches."
"Vận động viên đã cải thiện cú nhảy cao tại chỗ của mình thêm vài inch."
-
"A good vertical jump is crucial for basketball players."
"Một cú nhảy cao tại chỗ tốt là rất quan trọng đối với các cầu thủ bóng rổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các môn thể thao để đánh giá sức bật của vận động viên. Khác với 'standing long jump' (nhảy xa tại chỗ), 'vertical jump' tập trung vào chiều cao.
Prepositions
'in' thường được dùng trong các cụm từ như 'good in the vertical jump' (giỏi trong môn nhảy cao tại chỗ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive vertical jump (nhảy cao ấn tượng)
-
average vertical jump (nhảy cao trung bình)
-
record-breaking vertical jump (nhảy cao phá kỷ lục)
-
measure vertical jump (đo chiều cao cú nhảy)
-
improve vertical jump (cải thiện chiều cao cú nhảy)
-
perform a vertical jump (thực hiện một cú nhảy cao)
Idioms
-
make the jump
thành công vượt qua một thử thách, đạt được một mục tiêu
"He needs to make the jump from amateur to professional."
(Anh ấy cần phải thành công chuyển từ nghiệp dư lên chuyên nghiệp.)
-
jump at the chance
chớp lấy cơ hội, rất sẵn lòng làm gì
"She jumped at the chance to travel to Europe."
(Cô ấy chớp lấy cơ hội đi du lịch châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vertical jump
Danh từMột hành động nhảy thẳng lên từ vị trí đứng yên, đo chiều cao đạt được.
"He is known for his impressive vertical jump."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete had been practicing his vertical jump for hours before the competition started. |
Vận động viên đã luyện tập cú nhảy dọc của mình hàng giờ trước khi cuộc thi bắt đầu. |
| Phủ định | He hadn't been focusing on improving his vertical jump; instead, he worked on his speed. |
Anh ấy đã không tập trung vào việc cải thiện cú nhảy dọc của mình; thay vào đó, anh ấy đã tập trung vào tốc độ của mình. |
| Nghi vấn | Had she been working on her vertical jump when she sustained the injury? |
Có phải cô ấy đã tập luyện cú nhảy dọc khi bị thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vertical jump".
