(Top Banner Ad)
via airmail
B1
Giới từ + Danh từ B1 Bưu chính, Giao thông vận tải

via airmail

UK: /ˈvaɪə ˈeəˌmeɪl/ • US: /ˈvaɪə ˈerˌmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bằng đường hàng không gửi bằng đường hàng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By or using airmail; sent or delivered by airmail.

Vietnamese Meaning

Bằng đường hàng không; được gửi hoặc giao bằng đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the package to her via airmail."

    "Tôi đã gửi gói hàng cho cô ấy bằng đường hàng không."

  • "Please send the documents via airmail to ensure they arrive quickly."

    "Vui lòng gửi tài liệu bằng đường hàng không để đảm bảo chúng đến nhanh chóng."

  • "The letter was sent via airmail from London to New York."

    "Lá thư đã được gửi bằng đường hàng không từ London đến New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airmail Thư tín hàng không
Verb airmail (to send by airmail) Gửi bằng đường hàng không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
via
English
airmail

Nguồn gốc của 'via'

Từ 'via' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là 'con đường' hoặc 'thông qua'. Việc sử dụng nó trong cụm 'via airmail' thể hiện ý nghĩa gửi một cái gì đó 'thông qua' đường hàng không.

Sự ra đời của 'airmail'

Dịch vụ 'airmail' (thư tín hàng không) bắt đầu phát triển vào đầu thế kỷ 20 khi máy bay trở nên đủ tin cậy để vận chuyển thư nhanh chóng hơn so với đường bộ hoặc đường biển. Nó đã cách mạng hóa việc liên lạc quốc tế.

Usage Note

Cụm từ 'via airmail' thường được sử dụng để chỉ phương thức vận chuyển thư từ hoặc bưu kiện bằng máy bay, nhằm đảm bảo tốc độ nhanh hơn so với các phương thức vận chuyển khác như đường bộ hoặc đường biển. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng dịch vụ bưu chính hàng không.

Prepositions

via

'Via' trong trường hợp này có nghĩa là 'bằng cách', 'thông qua'. Nó chỉ phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để đạt được điều gì đó. Trong cụm từ 'via airmail', 'via' cho biết rằng 'airmail' là phương tiện vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + via airmail
  • Urgent urgent documents via airmail
    (tài liệu khẩn cấp gửi qua đường hàng không)
  • Important important packages via airmail
    (các kiện hàng quan trọng gửi qua đường hàng không)
Verb + via airmail
  • Send send the letter via airmail
    (gửi lá thư qua đường hàng không)
  • Receive receive a package via airmail
    (nhận một kiện hàng qua đường hàng không)

Idioms

  • Time flies when you're sending something via airmail.

    Thời gian trôi nhanh khi bạn gửi một cái gì đó qua đường hàng không.

    "I sent the documents via airmail, and time flies when you're sending something via airmail because you know it will get there fast."

    (Tôi đã gửi tài liệu qua đường hàng không, và thời gian trôi nhanh khi bạn gửi một cái gì đó qua đường hàng không vì bạn biết nó sẽ đến đó nhanh chóng.)

  • Gone via airmail.

    Đã được gửi đi bằng đường hàng không, thường ám chỉ việc gì đó đã được xử lý nhanh chóng.

    "The paperwork has gone via airmail; you should receive it in a few days."

    (Giấy tờ đã được gửi qua đường hàng không; bạn sẽ nhận được nó trong vài ngày tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

via airmail

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Bằng đường hàng không; được gửi hoặc giao bằng đường hàng không.

"I sent the package to her via airmail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the package arrived via airmail so quickly!
Ồ, bưu kiện đến bằng đường hàng không nhanh quá!
Phủ định
Oh dear, the letter didn't arrive via airmail, it took ages!
Ôi trời, lá thư không đến bằng đường hàng không, mất cả đống thời gian!
Nghi vấn
Hey, did you send that package via airmail?
Này, bạn đã gửi gói hàng đó bằng đường hàng không à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "via airmail".

Airmail Stamps

Trong quá khứ, nhiều quốc gia đã phát hành tem thư đặc biệt cho thư tín hàng không. Những con tem này thường có hình ảnh máy bay và có giá trị sưu tầm cao.

Thay đổi của công nghệ

Sự phát triển của email và các phương tiện liên lạc điện tử khác đã làm giảm sự phổ biến của thư tín hàng không truyền thống, nhưng nó vẫn được sử dụng cho các tài liệu quan trọng cần giao nhanh chóng.