via airmail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng đường hàng không; được gửi hoặc giao bằng đường hàng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent the package to her via airmail."
"Tôi đã gửi gói hàng cho cô ấy bằng đường hàng không."
-
"Please send the documents via airmail to ensure they arrive quickly."
"Vui lòng gửi tài liệu bằng đường hàng không để đảm bảo chúng đến nhanh chóng."
-
"The letter was sent via airmail from London to New York."
"Lá thư đã được gửi bằng đường hàng không từ London đến New York."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | airmail | Thư tín hàng không |
| Verb | airmail (to send by airmail) | Gửi bằng đường hàng không |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'via airmail' thường được sử dụng để chỉ phương thức vận chuyển thư từ hoặc bưu kiện bằng máy bay, nhằm đảm bảo tốc độ nhanh hơn so với các phương thức vận chuyển khác như đường bộ hoặc đường biển. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng dịch vụ bưu chính hàng không.
Prepositions
'Via' trong trường hợp này có nghĩa là 'bằng cách', 'thông qua'. Nó chỉ phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để đạt được điều gì đó. Trong cụm từ 'via airmail', 'via' cho biết rằng 'airmail' là phương tiện vận chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Urgent urgent documents via airmail (tài liệu khẩn cấp gửi qua đường hàng không)
-
Important important packages via airmail (các kiện hàng quan trọng gửi qua đường hàng không)
-
Send send the letter via airmail (gửi lá thư qua đường hàng không)
-
Receive receive a package via airmail (nhận một kiện hàng qua đường hàng không)
Idioms
-
Time flies when you're sending something via airmail.
Thời gian trôi nhanh khi bạn gửi một cái gì đó qua đường hàng không.
"I sent the documents via airmail, and time flies when you're sending something via airmail because you know it will get there fast."
(Tôi đã gửi tài liệu qua đường hàng không, và thời gian trôi nhanh khi bạn gửi một cái gì đó qua đường hàng không vì bạn biết nó sẽ đến đó nhanh chóng.)
-
Gone via airmail.
Đã được gửi đi bằng đường hàng không, thường ám chỉ việc gì đó đã được xử lý nhanh chóng.
"The paperwork has gone via airmail; you should receive it in a few days."
(Giấy tờ đã được gửi qua đường hàng không; bạn sẽ nhận được nó trong vài ngày tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
via airmail
Giới từ + Danh từBằng đường hàng không; được gửi hoặc giao bằng đường hàng không.
"I sent the package to her via airmail."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the package arrived via airmail so quickly! |
Ồ, bưu kiện đến bằng đường hàng không nhanh quá! |
| Phủ định | Oh dear, the letter didn't arrive via airmail, it took ages! |
Ôi trời, lá thư không đến bằng đường hàng không, mất cả đống thời gian! |
| Nghi vấn | Hey, did you send that package via airmail? |
Này, bạn đã gửi gói hàng đó bằng đường hàng không à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "via airmail".
