by air
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng đường hàng không; vận chuyển hoặc đi lại bằng máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sent the package by air."
"Chúng tôi đã gửi bưu kiện bằng đường hàng không."
-
"Most international mail is sent by air."
"Hầu hết thư tín quốc tế được gửi bằng đường hàng không."
-
"The goods were delivered by air within 24 hours."
"Hàng hóa đã được giao bằng đường hàng không trong vòng 24 giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aircraft | máy bay, phi cơ (từ chỉ chung các phương tiện bay) |
| Noun | airline | hãng hàng không |
| Noun | airport | sân bay, phi trường |
| Noun | airmail | thư/bưu phẩm gửi bằng đường hàng không |
| Noun | airfare | vé máy bay, giá vé máy bay |
| Adjective | airborne | ở trên không, được vận chuyển bằng đường hàng không |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'by air' diễn tả phương thức vận chuyển hoặc di chuyển sử dụng máy bay. Nó thường đi kèm với các động từ như 'travel', 'send', 'ship', 'deliver', 'receive', v.v. để chỉ rõ cách thức thực hiện hành động đó. 'By air' nhấn mạnh tốc độ và tính quốc tế của phương thức vận chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel by air (đi lại bằng đường hàng không)
-
go by air (đi bằng đường hàng không)
-
send a package by air (gửi một kiện hàng bằng đường hàng không)
-
ship goods by air (vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không)
-
transport cargo by air (chuyên chở hàng hóa bằng đường hàng không)
Idioms
-
to be broadcast by air
Được phát sóng (qua radio, truyền hình).
"The final match of the World Cup will be broadcast by air to billions of people worldwide."
(Trận chung kết World Cup sẽ được phát sóng trực tiếp tới hàng tỷ người trên toàn thế giới.)
-
news carried by air
Tin tức lan truyền nhanh chóng, như thể bằng đường không.
"In the old days, news of the king's decree was carried by air across the land."
(Ngày xưa, tin tức về chiếu chỉ của nhà vua được lan truyền nhanh chóng khắp cả nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by air
Cụm giới từ + danh từBằng đường hàng không; vận chuyển hoặc đi lại bằng máy bay.
"We sent the package by air."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had booked the tickets earlier, they would have travelled by air. |
Nếu họ đã đặt vé sớm hơn, họ đã có thể đi lại bằng đường hàng không. |
| Phủ định | If the weather hadn't been so bad, we would not have had to send the package by air. |
Nếu thời tiết không quá tệ, chúng ta đã không cần phải gửi kiện hàng bằng đường hàng không. |
| Nghi vấn | Would he have received the letter on time if she had sent it by air? |
Liệu anh ấy có nhận được lá thư đúng giờ nếu cô ấy gửi nó bằng đường hàng không không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The package was delivered by air yesterday. |
Gói hàng đã được giao bằng đường hàng không vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | The documents were not sent by air because of the high cost. |
Các tài liệu không được gửi bằng đường hàng không vì chi phí cao. |
| Nghi vấn | Will the goods be shipped by air to ensure timely delivery? |
Hàng hóa sẽ được vận chuyển bằng đường hàng không để đảm bảo giao hàng kịp thời chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by air".
