(Top Banner Ad)
by air
A2
Cụm giới từ + danh từ A2 Vận tải, Du lịch, Thương mại

by air

UK: /baɪ eə/ • US: /baɪ er/

Nghĩa tiếng Việt

bằng đường hàng không qua đường hàng không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling or sending something by airplane.

Vietnamese Meaning

Bằng đường hàng không; vận chuyển hoặc đi lại bằng máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sent the package by air."

    "Chúng tôi đã gửi bưu kiện bằng đường hàng không."

  • "Most international mail is sent by air."

    "Hầu hết thư tín quốc tế được gửi bằng đường hàng không."

  • "The goods were delivered by air within 24 hours."

    "Hàng hóa đã được giao bằng đường hàng không trong vòng 24 giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aircraft máy bay, phi cơ (từ chỉ chung các phương tiện bay)
Noun airline hãng hàng không
Noun airport sân bay, phi trường
Noun airmail thư/bưu phẩm gửi bằng đường hàng không
Noun airfare vé máy bay, giá vé máy bay
Adjective airborne ở trên không, được vận chuyển bằng đường hàng không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Du lịch, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow)
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr - air, atmosphere)
Latin
āēr (air)
Old French
air (air, atmosphere, weather)
Middle English
air
Modern English phrase (c. 1900s)
by air (meaning 'via airplane')

Từ Không Khí đến Phương Tiện Di Chuyển

Từ 'air' ban đầu chỉ có nghĩa là không khí chúng ta hít thở. Tuy nhiên, với sự ra đời của ngành hàng không vào đầu thế kỷ 20, cụm từ 'by air' đã ra đời để mô tả một phương thức di chuyển hoàn toàn mới: đi bằng máy bay. Nó đánh dấu một cuộc cách mạng trong việc đi lại và vận chuyển, biến bầu trời thành một 'con đường' và làm cho thế giới trở nên nhỏ hơn.

Usage Note

Cụm từ 'by air' diễn tả phương thức vận chuyển hoặc di chuyển sử dụng máy bay. Nó thường đi kèm với các động từ như 'travel', 'send', 'ship', 'deliver', 'receive', v.v. để chỉ rõ cách thức thực hiện hành động đó. 'By air' nhấn mạnh tốc độ và tính quốc tế của phương thức vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by air
  • travel by air
    (đi lại bằng đường hàng không)
  • go by air
    (đi bằng đường hàng không)
  • send a package by air
    (gửi một kiện hàng bằng đường hàng không)
  • ship goods by air
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không)
  • transport cargo by air
    (chuyên chở hàng hóa bằng đường hàng không)

Idioms

  • to be broadcast by air

    Được phát sóng (qua radio, truyền hình).

    "The final match of the World Cup will be broadcast by air to billions of people worldwide."

    (Trận chung kết World Cup sẽ được phát sóng trực tiếp tới hàng tỷ người trên toàn thế giới.)

  • news carried by air

    Tin tức lan truyền nhanh chóng, như thể bằng đường không.

    "In the old days, news of the king's decree was carried by air across the land."

    (Ngày xưa, tin tức về chiếu chỉ của nhà vua được lan truyền nhanh chóng khắp cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by air

Cụm giới từ + danh từ
Lật mặt

Bằng đường hàng không; vận chuyển hoặc đi lại bằng máy bay.

"We sent the package by air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had booked the tickets earlier, they would have travelled by air.
Nếu họ đã đặt vé sớm hơn, họ đã có thể đi lại bằng đường hàng không.
Phủ định
If the weather hadn't been so bad, we would not have had to send the package by air.
Nếu thời tiết không quá tệ, chúng ta đã không cần phải gửi kiện hàng bằng đường hàng không.
Nghi vấn
Would he have received the letter on time if she had sent it by air?
Liệu anh ấy có nhận được lá thư đúng giờ nếu cô ấy gửi nó bằng đường hàng không không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package was delivered by air yesterday.
Gói hàng đã được giao bằng đường hàng không vào ngày hôm qua.
Phủ định
The documents were not sent by air because of the high cost.
Các tài liệu không được gửi bằng đường hàng không vì chi phí cao.
Nghi vấn
Will the goods be shipped by air to ensure timely delivery?
Hàng hóa sẽ được vận chuyển bằng đường hàng không để đảm bảo giao hàng kịp thời chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by air".

Cuộc Cách Mạng 'Air Mail'

Trước khi có internet, 'air mail' (thư hàng không) là một cuộc cách mạng. Nó giảm thời gian gửi thư và tài liệu xuyên lục địa từ vài tuần (bằng tàu) xuống chỉ còn vài ngày. Tem 'Air Mail' đặc biệt và các phong bì có sọc xanh đỏ đã trở thành biểu tượng của sự kết nối toàn cầu nhanh chóng.

Du Lịch Hàng Không và Sự Toàn Cầu Hóa

Việc di chuyển 'by air' đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình toàn cầu hóa. Nó giúp cho việc du lịch quốc tế, kinh doanh và trao đổi văn hóa trở nên dễ dàng và giá cả phải chăng hơn bao giờ hết, thực sự kết nối các cộng đồng trên khắp thế giới.