(Top Banner Ad)
envelope
A2
noun A2 Văn phòng phẩm, Bưu chính

envelope

UK: /ˈenvələʊp/ • US: /ˈenvəloʊp/

Nghĩa tiếng Việt

phong bì bao thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat, usually paper, container with a sealable flap, used to enclose a letter or document.

Vietnamese Meaning

Phong bì, bao thư, vỏ bao, vật dùng để đựng thư từ, tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I put the letter in an envelope and mailed it."

    "Tôi cho lá thư vào phong bì và gửi đi."

  • "The invitation arrived in a beautiful envelope."

    "Lời mời đến trong một phong bì rất đẹp."

  • "He addressed the envelope and put a stamp on it."

    "Anh ấy viết địa chỉ lên phong bì và dán tem lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun envelope phong bì, vỏ bọc
Verb envelop bao phủ, bọc lấy, che khuất
Adjective enveloped được bao phủ, bị bọc kín

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
envelope
Middle French
enveloppe
Old French
envelopper
Latin (root)
volvere

Nguồn gốc từ sự 'bao bọc'

Từ "envelope" tiếng Anh xuất phát từ tiếng Pháp cổ "envelopper", có nghĩa là "bao bọc" hoặc "gói lại". Điều này phản ánh chức năng chính của phong bì là chứa đựng và bảo vệ thứ gì đó bên trong.

Vỏ bọc của thông điệp

Trong suốt lịch sử, phong bì đã đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thư từ, thông tin mật và thậm chí là tiền bạc, trở thành biểu tượng của giao tiếp cá nhân và sự riêng tư.

Usage Note

Envelope thường được làm bằng giấy, có nhiều kích cỡ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Nó được dùng để bảo vệ thư từ, tài liệu trong quá trình vận chuyển và gửi đi. Envelope nhấn mạnh vào tính bảo vệ và riêng tư của nội dung bên trong.

Prepositions

in on

- 'in an envelope': Đặt cái gì đó vào trong phong bì (chỉ vị trí bên trong).
- 'on the envelope': Trên phong bì (chỉ vị trí trên bề mặt).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + envelope
  • sealed sealed envelope
    (phong bì đã dán kín)
  • stamped stamped envelope
    (phong bì đã dán tem)
  • empty empty envelope
    (phong bì rỗng)
  • thick thick envelope
    (phong bì dày)
  • addressed addressed envelope
    (phong bì đã ghi địa chỉ)
Động từ + envelope
  • seal seal an envelope
    (dán kín phong bì)
  • address address an envelope
    (ghi địa chỉ lên phong bì)
  • open open an envelope
    (mở phong bì)
  • lick lick an envelope
    (liếm mép phong bì (để dán))
  • stuff stuff an envelope
    (nhét đầy vào phong bì)

Idioms

  • push the envelope

    vượt qua giới hạn, thử thách điều mới mẻ

    "The company is always trying to push the envelope with its innovative designs."

    (Công ty luôn cố gắng vượt qua giới hạn với những thiết kế sáng tạo của mình.)

  • on the back of an envelope

    thực hiện một cách nhanh chóng, đơn giản (thường là tính toán)

    "He did the calculations for the project quickly on the back of an envelope."

    (Anh ấy tính toán nhanh dự án chỉ trên một mặt phong bì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

envelope

noun
Lật mặt

Phong bì, bao thư, vỏ bao, vật dùng để đựng thư từ, tài liệu.

"I put the letter in an envelope and mailed it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She mailed the letter in an envelope, didn't she?
Cô ấy đã gửi lá thư trong một phong bì, phải không?
Phủ định
You haven't seen the envelope, have you?
Bạn chưa nhìn thấy cái phong bì, phải không?
Nghi vấn
There's an envelope on the table, isn't there?
Có một cái phong bì trên bàn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will put the letter in an envelope.
Cô ấy sẽ bỏ lá thư vào phong bì.
Phủ định
They are not going to buy envelopes at the store.
Họ sẽ không mua phong bì ở cửa hàng.
Nghi vấn
Will you mail the envelope tomorrow?
Bạn sẽ gửi phong bì vào ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envelope".

Biểu tượng của giao tiếp truyền thống

Trong văn hóa phương Tây, việc gửi thư tay trong phong bì từng là hình thức giao tiếp cá nhân chính thức và mang tính trang trọng. Phong bì biểu trưng cho sự riêng tư và trân trọng thông điệp.

Vật chứa đựng lời chúc và quà tặng

Phong bì thường được dùng để đựng thiệp chúc mừng, thiệp mời, hoặc tiền mặt làm quà tặng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới hay lễ tốt nghiệp, thể hiện sự chu đáo của người tặng.