by surface mail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng phương tiện vận chuyển đường bộ hoặc đường biển, trái ngược với đường hàng không; gửi bằng đường bộ hoặc đường biển (thường chậm hơn và rẻ hơn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent the package by surface mail because it was cheaper."
"Tôi đã gửi gói hàng bằng đường biển vì nó rẻ hơn."
-
"Allow 6-8 weeks for delivery by surface mail."
"Vui lòng chờ 6-8 tuần để giao hàng bằng đường biển."
-
"We can send it by surface mail, but it will take much longer."
"Chúng tôi có thể gửi nó bằng đường biển, nhưng sẽ mất nhiều thời gian hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ phương thức vận chuyển thư từ, bưu kiện hoặc hàng hóa bằng các phương tiện đường bộ (như xe tải, tàu hỏa) hoặc đường biển (như tàu chở hàng). Nó ngụ ý một phương thức chậm hơn và thường rẻ hơn so với vận chuyển bằng đường hàng không (by airmail hoặc air freight). 'Surface' ở đây đề cập đến bề mặt trái đất hoặc mặt nước, nơi các phương tiện này di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send a package by surface mail (gửi một bưu kiện bằng đường bộ/biển)
-
receive a letter by surface mail (nhận một lá thư qua đường bộ/biển)
-
ship goods by surface mail (vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ/biển)
-
arrive by surface mail (đến nơi bằng đường bộ/biển)
-
It's cheaper to send it by surface mail. (Gửi bằng đường bộ/biển thì rẻ hơn.)
Idioms
-
snail mail
Thư tay (chậm như sên), dùng để chỉ hệ thống bưu chính truyền thống, trái ngược với email nhanh chóng.
"My grandmother doesn't have internet, so we still communicate by snail mail."
(Bà tôi không có internet, nên chúng tôi vẫn liên lạc với nhau qua thư tay.)
-
lost in the mail
Bị thất lạc trong quá trình gửi thư.
"The invitation never arrived; it must have gotten lost in the mail."
(Thiệp mời không bao giờ đến nơi; chắc là nó đã bị thất lạc trong lúc gửi rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by surface mail
cụm giới từBằng phương tiện vận chuyển đường bộ hoặc đường biển, trái ngược với đường hàng không; gửi bằng đường bộ hoặc đường biển (thường chậm hơn và rẻ hơn).
"I sent the package by surface mail because it was cheaper."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they sent the package by surface mail explains why it took so long to arrive. |
Việc họ gửi gói hàng bằng đường biển giải thích tại sao nó mất quá nhiều thời gian để đến. |
| Phủ định | Whether they sent the documents by surface mail is not confirmed yet. |
Việc họ gửi tài liệu bằng đường biển vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why he chose to send the antique vase by surface mail is a mystery to everyone. |
Tại sao anh ấy chọn gửi chiếc bình cổ bằng đường biển là một bí ẩn đối với mọi người. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They sent the package by surface mail. |
Họ đã gửi kiện hàng bằng đường biển. |
| Phủ định | Did they not send the package by surface mail? |
Có phải họ đã không gửi kiện hàng bằng đường biển? |
| Nghi vấn | Did they send the package by surface mail? |
Họ đã gửi kiện hàng bằng đường biển phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by surface mail".
