(Top Banner Ad)
by surface mail
B1
cụm giới từ B1 Vận tải, Bưu chính

by surface mail

Nghĩa tiếng Việt

gửi bằng đường bộ gửi bằng đường biển gửi bằng đường thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By means of transport on land or sea, as opposed to by air.

Vietnamese Meaning

Bằng phương tiện vận chuyển đường bộ hoặc đường biển, trái ngược với đường hàng không; gửi bằng đường bộ hoặc đường biển (thường chậm hơn và rẻ hơn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the package by surface mail because it was cheaper."

    "Tôi đã gửi gói hàng bằng đường biển vì nó rẻ hơn."

  • "Allow 6-8 weeks for delivery by surface mail."

    "Vui lòng chờ 6-8 tuần để giao hàng bằng đường biển."

  • "We can send it by surface mail, but it will take much longer."

    "Chúng tôi có thể gửi nó bằng đường biển, nhưng sẽ mất nhiều thời gian hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail thư tín, bưu phẩm
Verb mail gửi thư, gửi bưu phẩm
Noun airmail thư gửi bằng đường hàng không
Noun e-mail / email thư điện tử
Noun (informal) snail mail thư tay (ám chỉ tốc độ chậm như sên, trái ngược với email)
Noun package bưu kiện, gói hàng
Noun postage cước phí bưu điện

Synonyms

sea mail (gửi bằng đường biển)land mail (gửi bằng đường bộ)

Antonyms

by airmail (bằng đường hàng không)by air (bằng đường hàng không)

Related Words

shipping (vận chuyển)postal service (dịch vụ bưu chính)

Subject Area

Vận tải, Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies ('surface')
Old French
surface ('outer side')
Proto-Germanic
*malhō ('bag, pouch')
Old French
male ('wallet, bag')
Middle English
mail ('traveling bag, pouch for letters')
Modern English
surface mail

Trên mặt đất, dưới bầu trời

Cụm từ 'surface mail' (thư đường bộ/biển) chỉ trở nên phổ biến khi việc vận chuyển thư bằng máy bay ('airmail') ra đời vào đầu thế kỷ 20. Trước đó, hầu hết thư đều được vận chuyển trên bộ hoặc trên biển, nên không cần một tên gọi riêng. 'Surface mail' được dùng để phân biệt phương thức gửi thư truyền thống, chậm hơn và rẻ hơn so với đường hàng không nhanh chóng và đắt đỏ.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ phương thức vận chuyển thư từ, bưu kiện hoặc hàng hóa bằng các phương tiện đường bộ (như xe tải, tàu hỏa) hoặc đường biển (như tàu chở hàng). Nó ngụ ý một phương thức chậm hơn và thường rẻ hơn so với vận chuyển bằng đường hàng không (by airmail hoặc air freight). 'Surface' ở đây đề cập đến bề mặt trái đất hoặc mặt nước, nơi các phương tiện này di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + by surface mail
  • send a package by surface mail
    (gửi một bưu kiện bằng đường bộ/biển)
  • receive a letter by surface mail
    (nhận một lá thư qua đường bộ/biển)
  • ship goods by surface mail
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ/biển)
  • arrive by surface mail
    (đến nơi bằng đường bộ/biển)
  • It's cheaper to send it by surface mail.
    (Gửi bằng đường bộ/biển thì rẻ hơn.)

Idioms

  • snail mail

    Thư tay (chậm như sên), dùng để chỉ hệ thống bưu chính truyền thống, trái ngược với email nhanh chóng.

    "My grandmother doesn't have internet, so we still communicate by snail mail."

    (Bà tôi không có internet, nên chúng tôi vẫn liên lạc với nhau qua thư tay.)

  • lost in the mail

    Bị thất lạc trong quá trình gửi thư.

    "The invitation never arrived; it must have gotten lost in the mail."

    (Thiệp mời không bao giờ đến nơi; chắc là nó đã bị thất lạc trong lúc gửi rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by surface mail

cụm giới từ
Lật mặt

Bằng phương tiện vận chuyển đường bộ hoặc đường biển, trái ngược với đường hàng không; gửi bằng đường bộ hoặc đường biển (thường chậm hơn và rẻ hơn).

"I sent the package by surface mail because it was cheaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they sent the package by surface mail explains why it took so long to arrive.
Việc họ gửi gói hàng bằng đường biển giải thích tại sao nó mất quá nhiều thời gian để đến.
Phủ định
Whether they sent the documents by surface mail is not confirmed yet.
Việc họ gửi tài liệu bằng đường biển vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he chose to send the antique vase by surface mail is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy chọn gửi chiếc bình cổ bằng đường biển là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They sent the package by surface mail.
Họ đã gửi kiện hàng bằng đường biển.
Phủ định
Did they not send the package by surface mail?
Có phải họ đã không gửi kiện hàng bằng đường biển?
Nghi vấn
Did they send the package by surface mail?
Họ đã gửi kiện hàng bằng đường biển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by surface mail".

Sự trỗi dậy của 'Unboxing'

Mặc dù thư cá nhân đã giảm, việc mua sắm trực tuyến đã làm cho dịch vụ gửi hàng (thường là 'surface mail' cho các tuyến đường dài) bùng nổ. Điều này đã tạo ra một hiện tượng văn hóa mới là 'unboxing' - mọi người quay video quá trình mở hộp các sản phẩm họ nhận được và chia sẻ trên mạng xã hội.

Bưu thiếp: Kỷ vật của những chuyến đi

Ở nhiều nước phương Tây, gửi bưu thiếp (postcard) bằng đường bưu điện khi đi du lịch là một truyền thống phổ biến. Đó là một cách cá nhân và chân thành để chia sẻ trải nghiệm với gia đình và bạn bè. Tấm bưu thiếp vật lý trở thành một món quà lưu niệm độc đáo, khác biệt với hình ảnh kỹ thuật số.