viable alternative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viable alternative is a solution or course of action that is capable of succeeding or working.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp thay thế khả thi là một giải pháp hoặc hành động có khả năng thành công hoặc hoạt động hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to explore viable alternatives to reduce carbon emissions."
"Chúng ta cần khám phá các giải pháp thay thế khả thi để giảm lượng khí thải carbon."
-
"The company is looking for a viable alternative to its current marketing strategy."
"Công ty đang tìm kiếm một giải pháp thay thế khả thi cho chiến lược tiếp thị hiện tại của mình."
-
"Electric cars are becoming a viable alternative to gasoline-powered vehicles."
"Xe điện đang trở thành một giải pháp thay thế khả thi cho các loại xe chạy bằng xăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | viable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Noun | viability | tính khả thi |
| Noun | alternative | sự lựa chọn, phương án thay thế |
| Adjective | alternative | thay thế |
| Verb | alternate | luân phiên, thay phiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Viable" nhấn mạnh tính khả thi, thực tế và có thể đạt được của một lựa chọn. Nó vượt xa một lựa chọn đơn thuần và hàm ý rằng lựa chọn đó đã được cân nhắc kỹ lưỡng và có cơ hội thành công. So sánh với "possible alternative" (lựa chọn thay thế có thể xảy ra), "viable alternative" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về tính thực tế và hiệu quả.
Prepositions
- **to**: Thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà giải pháp thay thế đang được so sánh hoặc thay thế. Ví dụ: "This plan is a viable alternative to the original proposal." (Kế hoạch này là một giải pháp thay thế khả thi cho đề xuất ban đầu.)
- **as**: Thường được sử dụng để chỉ chức năng hoặc vai trò của giải pháp thay thế. Ví dụ: "Solar power is increasingly seen as a viable alternative to fossil fuels." (Năng lượng mặt trời ngày càng được xem là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic viable alternative (phương án thay thế khả thi thực tế)
-
practical viable alternative (phương án thay thế khả thi thiết thực)
-
credible viable alternative (phương án thay thế khả thi đáng tin cậy)
-
explore a viable alternative (khám phá một phương án thay thế khả thi)
-
offer a viable alternative (đưa ra một phương án thay thế khả thi)
-
seek a viable alternative (tìm kiếm một phương án thay thế khả thi)
Idioms
-
There's no viable alternative.
Không có phương án thay thế khả thi nào cả.
"We've tried everything. There's no viable alternative; we have to close the factory."
(Chúng ta đã thử mọi cách rồi. Không có phương án thay thế khả thi nào cả; chúng ta phải đóng cửa nhà máy.)
-
Consider all viable alternatives.
Hãy xem xét tất cả các phương án thay thế khả thi.
"Before making a decision, consider all viable alternatives to ensure you make the best choice."
(Trước khi đưa ra quyết định, hãy xem xét tất cả các phương án thay thế khả thi để đảm bảo bạn đưa ra lựa chọn tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viable alternative
Tính từ + Danh từMột giải pháp thay thế khả thi là một giải pháp hoặc hành động có khả năng thành công hoặc hoạt động hiệu quả.
"We need to explore viable alternatives to reduce carbon emissions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viable alternative".
