(Top Banner Ad)
viable alternative
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

viable alternative

UK: /ˈvaɪəbəl ɒlˈtɜːnətɪv/ • US: /ˈvaɪəbəl ɔːlˈtɜːrnətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp thay thế khả thi lựa chọn thay thế khả thi phương án thay thế khả thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viable alternative is a solution or course of action that is capable of succeeding or working.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp thay thế khả thi là một giải pháp hoặc hành động có khả năng thành công hoặc hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to explore viable alternatives to reduce carbon emissions."

    "Chúng ta cần khám phá các giải pháp thay thế khả thi để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The company is looking for a viable alternative to its current marketing strategy."

    "Công ty đang tìm kiếm một giải pháp thay thế khả thi cho chiến lược tiếp thị hiện tại của mình."

  • "Electric cars are becoming a viable alternative to gasoline-powered vehicles."

    "Xe điện đang trở thành một giải pháp thay thế khả thi cho các loại xe chạy bằng xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable khả thi, có thể thực hiện được
Noun viability tính khả thi
Noun alternative sự lựa chọn, phương án thay thế
Adjective alternative thay thế
Verb alternate luân phiên, thay phiên

Synonyms

feasible option (lựa chọn khả thi)workable solution (giải pháp hiệu quả)practical substitute (sự thay thế thiết thực)

Antonyms

unrealistic option (lựa chọn không thực tế)impractical solution (giải pháp không khả thi)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vīta (life)
Late Latin
viabilis (capable of life, practical)
Old French
viable
English
viable
Latin
alternare (to do one thing after another)

Nguồn gốc của 'Viable'

Từ 'viable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vīta', có nghĩa là 'sự sống'. Sau đó, nó phát triển thành 'viabilis', mang ý nghĩa 'có khả năng sống' hoặc 'thực tế'. Nó cho thấy một cái gì đó có thể phát triển và thành công.

Nguồn gốc của 'Alternative'

Từ 'alternative' xuất phát từ tiếng Latinh 'alternare', nghĩa là 'làm điều này sau điều kia'. Điều này thể hiện ý tưởng về sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.

Usage Note

"Viable" nhấn mạnh tính khả thi, thực tế và có thể đạt được của một lựa chọn. Nó vượt xa một lựa chọn đơn thuần và hàm ý rằng lựa chọn đó đã được cân nhắc kỹ lưỡng và có cơ hội thành công. So sánh với "possible alternative" (lựa chọn thay thế có thể xảy ra), "viable alternative" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về tính thực tế và hiệu quả.

Prepositions

to as

- **to**: Thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà giải pháp thay thế đang được so sánh hoặc thay thế. Ví dụ: "This plan is a viable alternative to the original proposal." (Kế hoạch này là một giải pháp thay thế khả thi cho đề xuất ban đầu.)
- **as**: Thường được sử dụng để chỉ chức năng hoặc vai trò của giải pháp thay thế. Ví dụ: "Solar power is increasingly seen as a viable alternative to fossil fuels." (Năng lượng mặt trời ngày càng được xem là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viable alternative
  • realistic viable alternative
    (phương án thay thế khả thi thực tế)
  • practical viable alternative
    (phương án thay thế khả thi thiết thực)
  • credible viable alternative
    (phương án thay thế khả thi đáng tin cậy)
Verb + viable alternative
  • explore a viable alternative
    (khám phá một phương án thay thế khả thi)
  • offer a viable alternative
    (đưa ra một phương án thay thế khả thi)
  • seek a viable alternative
    (tìm kiếm một phương án thay thế khả thi)

Idioms

  • There's no viable alternative.

    Không có phương án thay thế khả thi nào cả.

    "We've tried everything. There's no viable alternative; we have to close the factory."

    (Chúng ta đã thử mọi cách rồi. Không có phương án thay thế khả thi nào cả; chúng ta phải đóng cửa nhà máy.)

  • Consider all viable alternatives.

    Hãy xem xét tất cả các phương án thay thế khả thi.

    "Before making a decision, consider all viable alternatives to ensure you make the best choice."

    (Trước khi đưa ra quyết định, hãy xem xét tất cả các phương án thay thế khả thi để đảm bảo bạn đưa ra lựa chọn tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viable alternative

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp thay thế khả thi là một giải pháp hoặc hành động có khả năng thành công hoặc hoạt động hiệu quả.

"We need to explore viable alternatives to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viable alternative".

Thinking Outside the Box

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm 'viable alternative' thường liên quan đến việc 'thinking outside the box' - suy nghĩ sáng tạo và tìm ra những giải pháp không thông thường. Điều này đặc biệt quan trọng trong kinh doanh và giải quyết vấn đề.

Second Opinion

Trong y học phương Tây, việc tìm kiếm 'viable alternative' thường liên quan đến việc tìm 'second opinion' - ý kiến thứ hai từ một bác sĩ khác. Điều này giúp đảm bảo rằng bệnh nhân có đầy đủ thông tin và lựa chọn điều trị tốt nhất.