(Top Banner Ad)
viable
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

viable

UK: /ˈvaɪəb(ə)l/ • US: /ˈvaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khả thi có thể thực hiện được có khả năng sống sót (trong y học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of working successfully; feasible.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoạt động thành công; khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs a viable plan to reduce its debt."

    "Công ty cần một kế hoạch khả thi để giảm nợ."

  • "The new trade agreement is viable for both countries."

    "Hiệp định thương mại mới khả thi cho cả hai quốc gia."

  • "The doctor said the premature baby was viable."

    "Bác sĩ nói em bé sinh non có khả năng sống sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viability khả năng tồn tại, khả năng thành công
Adverb viably một cách có khả năng tồn tại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
vitalis
French
viable
English
viable

Nguồn gốc của 'Viable'

Từ 'viable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'sự sống'. Sau đó, nó phát triển thành 'vitalis' (liên quan đến sự sống). Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Pháp và tiếng Anh với ý nghĩa là 'có khả năng sống sót' hoặc 'có khả năng thành công'.

Usage Note

Từ 'viable' thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc dự án có khả năng thành công và bền vững trong thực tế. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng tồn tại lâu dài. Khác với 'possible' (có thể) chỉ đơn giản là nói về một khả năng, 'viable' còn bao hàm sự khả thi về mặt kỹ thuật, tài chính, và các yếu tố khác. Ví dụ, một ý tưởng có thể 'possible' nhưng không 'viable' nếu nó quá tốn kém để thực hiện.

Prepositions

as for

Viable as: Diễn tả vai trò hoặc mục đích mà thứ gì đó khả thi cho. Ví dụ: 'The plan is viable as a short-term solution'. Viable for: Diễn tả đối tượng hoặc mục đích mà thứ gì đó khả thi cho. Ví dụ: 'The project is viable for attracting investment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viable
  • economically economically viable
    (khả thi về mặt kinh tế)
  • commercially commercially viable
    (khả thi về mặt thương mại)
  • politically politically viable
    (khả thi về mặt chính trị)
Verb + viable
  • remain remain viable
    (vẫn khả thi)
  • become become viable
    (trở nên khả thi)
  • make make viable
    (làm cho khả thi)

Idioms

  • a viable alternative

    một giải pháp thay thế khả thi

    "We need to find a viable alternative to fossil fuels."

    (Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.)

  • a viable option

    một lựa chọn khả thi

    "Working from home is a viable option for many employees."

    (Làm việc tại nhà là một lựa chọn khả thi cho nhiều nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hoạt động thành công; khả thi.

"The company needs a viable plan to reduce its debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viable".

Tính bền vững trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'viable' thường liên quan đến tính bền vững. Một mô hình kinh doanh 'viable' không chỉ tạo ra lợi nhuận mà còn phải có khả năng tồn tại và phát triển trong dài hạn, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.