viable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of working successfully; feasible.
Vietnamese Meaning
Có khả năng hoạt động thành công; khả thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs a viable plan to reduce its debt."
"Công ty cần một kế hoạch khả thi để giảm nợ."
-
"The new trade agreement is viable for both countries."
"Hiệp định thương mại mới khả thi cho cả hai quốc gia."
-
"The doctor said the premature baby was viable."
"Bác sĩ nói em bé sinh non có khả năng sống sót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'viable' thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc dự án có khả năng thành công và bền vững trong thực tế. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng tồn tại lâu dài. Khác với 'possible' (có thể) chỉ đơn giản là nói về một khả năng, 'viable' còn bao hàm sự khả thi về mặt kỹ thuật, tài chính, và các yếu tố khác. Ví dụ, một ý tưởng có thể 'possible' nhưng không 'viable' nếu nó quá tốn kém để thực hiện.
Prepositions
Viable as: Diễn tả vai trò hoặc mục đích mà thứ gì đó khả thi cho. Ví dụ: 'The plan is viable as a short-term solution'. Viable for: Diễn tả đối tượng hoặc mục đích mà thứ gì đó khả thi cho. Ví dụ: 'The project is viable for attracting investment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economically economically viable (khả thi về mặt kinh tế)
-
commercially commercially viable (khả thi về mặt thương mại)
-
politically politically viable (khả thi về mặt chính trị)
-
remain remain viable (vẫn khả thi)
-
become become viable (trở nên khả thi)
-
make make viable (làm cho khả thi)
Idioms
-
a viable alternative
một giải pháp thay thế khả thi
"We need to find a viable alternative to fossil fuels."
(Chúng ta cần tìm một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.)
-
a viable option
một lựa chọn khả thi
"Working from home is a viable option for many employees."
(Làm việc tại nhà là một lựa chọn khả thi cho nhiều nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viable
Tính từCó khả năng hoạt động thành công; khả thi.
"The company needs a viable plan to reduce its debt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viable".
