(Top Banner Ad)
viable population
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Sinh thái học, Sinh học bảo tồn

viable population

UK: /ˈvaɪəbəl ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈvaɪəbəl ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quần thể có khả năng tồn tại quần thể bền vững quần thể sinh tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A population that is able to maintain itself or increase under current environmental conditions.

Vietnamese Meaning

Một quần thể có khả năng tự duy trì hoặc tăng trưởng trong các điều kiện môi trường hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conservation efforts aim to establish a viable population of the endangered species in the protected area."

    "Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích thiết lập một quần thể có khả năng tồn tại của loài có nguy cơ tuyệt chủng trong khu vực được bảo vệ."

  • "Habitat loss poses a major threat to the long-term survival of a viable population."

    "Mất môi trường sống gây ra một mối đe dọa lớn đối với sự tồn tại lâu dài của một quần thể có khả năng tồn tại."

  • "The study analyzed the genetic diversity within the population to assess its viability."

    "Nghiên cứu đã phân tích sự đa dạng di truyền trong quần thể để đánh giá khả năng tồn tại của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective viable có thể tồn tại, có khả năng sống sót
Noun viability khả năng tồn tại, khả năng sống sót
Noun population dân số, quần thể
Verb populate sinh sống, cư trú

Synonyms

sustainable population (quần thể bền vững)self-sustaining population (quần thể tự duy trì)

Antonyms

non-viable population (quần thể không có khả năng tồn tại)declining population (quần thể suy giảm)

Related Words

minimum viable population (MVP) (quần thể tối thiểu có khả năng tồn tại (MVP))population genetics (di truyền học quần thể)conservation biology (sinh học bảo tồn)

Subject Area

Sinh thái học, Sinh học bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Latin
viabilis
English
viable
Latin
populus
English
population

Nguồn gốc của 'Viable'

Từ 'viable' xuất phát từ tiếng Latin 'vita', nghĩa là 'sự sống'. Sau đó, nó phát triển thành 'viabilis', có nghĩa là 'có khả năng sống'. Trong tiếng Anh, 'viable' mang ý nghĩa 'có thể tồn tại và phát triển'.

Nguồn gốc của 'Population'

Từ 'population' bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'dân chúng' hoặc 'người dân'. Trong tiếng Anh, 'population' dùng để chỉ tổng số người hoặc sinh vật sống trong một khu vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng hoặc nghiên cứu về động lực học quần thể. 'Viable' ở đây nhấn mạnh khả năng tồn tại lâu dài, sinh sản và thích nghi của quần thể. Nó khác với một quần thể đơn thuần về số lượng, vì một quần thể lớn vẫn có thể không 'viable' nếu thiếu sự đa dạng di truyền hoặc đối mặt với các mối đe dọa nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viable population
  • Minimum minimum viable population
    (quần thể tối thiểu có khả năng tồn tại)
  • Sustainable sustainable viable population
    (quần thể có khả năng tồn tại bền vững)
  • Long-term long-term viable population
    (quần thể có khả năng tồn tại lâu dài)
Verb + viable population
  • Maintain maintain a viable population
    (duy trì một quần thể có khả năng tồn tại)
  • Establish establish a viable population
    (thiết lập một quần thể có khả năng tồn tại)
  • Support support a viable population
    (hỗ trợ một quần thể có khả năng tồn tại)

Idioms

  • At a viable population level

    Ở mức quần thể có thể duy trì và phát triển được

    "The species is now at a viable population level thanks to conservation efforts."

    (Loài này hiện đang ở mức quần thể có thể duy trì và phát triển được nhờ các nỗ lực bảo tồn.)

  • Below the viable population threshold

    Dưới ngưỡng quần thể có thể tồn tại

    "The species is in danger of extinction because it is below the viable population threshold."

    (Loài này đang có nguy cơ tuyệt chủng vì số lượng của nó dưới ngưỡng quần thể có thể tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viable population

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một quần thể có khả năng tự duy trì hoặc tăng trưởng trong các điều kiện môi trường hiện tại.

"The conservation efforts aim to establish a viable population of the endangered species in the protected area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viable population".

Bảo tồn đa dạng sinh học

Khái niệm 'viable population' rất quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học. Nó giúp các nhà khoa học và nhà quản lý tài nguyên xác định quy mô quần thể tối thiểu cần thiết để một loài có thể tồn tại và phát triển bền vững trong tương lai, từ đó đưa ra các biện pháp bảo tồn phù hợp.

Vai trò của 'Viable Population' trong Sinh thái học

Trong sinh thái học, 'viable population' được sử dụng để đánh giá sức khỏe của một quần thể. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của quần thể, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, mất môi trường sống và ô nhiễm.