(Top Banner Ad)
conservation biology
C1
Danh từ C1 Sinh học bảo tồn

conservation biology

UK: /ˌkɒnsəˈveɪʃən baɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌkɑːnsərˈveɪʃən baɪˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học bảo tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of nature and of Earth's biodiversity with the aim of protecting species, their habitats, and ecosystems from excessive rates of extinction and the erosion of biotic interactions.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh học nghiên cứu về sự quản lý tự nhiên và đa dạng sinh học của Trái Đất với mục tiêu bảo vệ các loài, môi trường sống và hệ sinh thái của chúng khỏi tỷ lệ tuyệt chủng quá mức và sự xói mòn của các tương tác sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conservation biology plays a crucial role in protecting endangered species."

    "Sinh học bảo tồn đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The principles of conservation biology are used to manage national parks."

    "Các nguyên tắc của sinh học bảo tồn được sử dụng để quản lý các vườn quốc gia."

  • "Conservation biology is a multidisciplinary field."

    "Sinh học bảo tồn là một lĩnh vực đa ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conservation sự bảo tồn, sự gìn giữ
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Noun conservationist nhà bảo tồn học, người hoạt động vì môi trường
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học, có tính sinh học

Synonyms

conservation science (khoa học bảo tồn)

Related Words

Subject Area

Sinh học bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare ('to keep, preserve')
Greek
βίος (bios, 'life') + λογία (-logia, 'study of')
Modern English
conservation biology (coined c. 1978)

Sự ra đời của một ngành học

Thuật ngữ 'conservation biology' (sinh học bảo tồn) được chính thức đặt ra vào cuối những năm 1970 bởi các nhà sinh vật học người Mỹ như Michael Soulé và Bruce Wilcox. Họ nhận thấy cần có một ngành khoa học mới, tổng hợp nhiều lĩnh vực khác nhau, để giải quyết cuộc khủng hoảng tuyệt chủng đang gia tăng trên toàn cầu. Nó không chỉ là nghiên cứu, mà còn là hành động.

Ghép nối ý nghĩa

Từ 'Conservation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conservare', nghĩa là 'cùng nhau giữ gìn'. Từ 'Biology' đến từ tiếng Hy Lạp 'bios' (sự sống) và 'logia' (nghiên cứu). Vì vậy, 'conservation biology' có thể được hiểu một cách đơn giản là 'ngành nghiên cứu cách cùng nhau giữ gìn sự sống'.

Usage Note

Conservation biology là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp sinh học, sinh thái học, địa lý, khoa học chính trị, triết học và các ngành khác để giải quyết các vấn đề bảo tồn. Nó tập trung vào việc duy trì và khôi phục đa dạng sinh học, ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài và bảo vệ các hệ sinh thái.

Prepositions

in of

'- Conservation biology in practice... ' đề cập đến ứng dụng của ngành sinh học bảo tồn vào thực tế. '- The principles of conservation biology of specific species...' chỉ ra các nguyên tắc bảo tồn sinh học áp dụng cho các loài cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservation biology
  • marine conservation biology
    (sinh học bảo tồn biển)
  • applied conservation biology
    (sinh học bảo tồn ứng dụng)
  • modern conservation biology
    (sinh học bảo tồn hiện đại)
Verb + conservation biology
  • study conservation biology
    (nghiên cứu sinh học bảo tồn)
  • specialize in conservation biology
    (chuyên về sinh học bảo tồn)
  • apply conservation biology
    (áp dụng sinh học bảo tồn)
Field of...
  • principles of conservation biology
    (các nguyên tắc của sinh học bảo tồn)
  • the field of conservation biology
    (lĩnh vực sinh học bảo tồn)
  • research in conservation biology
    (nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học bảo tồn)

Idioms

  • a canary in a coal mine

    Dấu hiệu cảnh báo sớm về một mối nguy hiểm lớn hơn. Trong sinh học bảo tồn, một loài vật nào đó suy giảm số lượng có thể là 'chim hoàng yến' cảnh báo về sự suy thoái của cả một hệ sinh thái.

    "The rapid decline of the bee population is a canary in a coal mine for global agriculture."

    (Sự sụt giảm nhanh chóng của quần thể ong là một dấu hiệu cảnh báo sớm cho nền nông nghiệp toàn cầu.)

  • fight an uphill battle

    Chiến đấu một trận chiến khó khăn, không cân sức. Cụm từ này thường mô tả nỗ lực của các nhà sinh học bảo tồn chống lại các mối đe dọa lớn như nạn phá rừng, biến đổi khí hậu và ô nhiễm.

    "Conservationists are fighting an uphill battle against illegal poaching."

    (Các nhà bảo tồn đang phải chiến đấu một cuộc chiến không cân sức chống lại nạn săn bắt trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservation biology

Danh từ
Lật mặt

Ngành sinh học nghiên cứu về sự quản lý tự nhiên và đa dạng sinh học của Trái Đất với mục tiêu bảo vệ các loài, môi trường sống và hệ sinh thái của chúng khỏi tỷ lệ tuyệt chủng quá mức và sự xói mòn của các tương tác sinh học.

"Conservation biology plays a crucial role in protecting endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we study conservation biology, we will understand how to protect ecosystems.
Nếu chúng ta học sinh học bảo tồn, chúng ta sẽ hiểu cách bảo vệ các hệ sinh thái.
Phủ định
If funding isn't available for conservation biology research, we won't be able to implement effective strategies.
Nếu không có kinh phí cho nghiên cứu sinh học bảo tồn, chúng ta sẽ không thể triển khai các chiến lược hiệu quả.
Nghi vấn
Will governments prioritize funding for conservation biology if the public demands greater environmental protection?
Liệu chính phủ có ưu tiên tài trợ cho sinh học bảo tồn nếu công chúng yêu cầu bảo vệ môi trường lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservation biology".

Ngành học Khủng hoảng (A Crisis Discipline)

Sinh học bảo tồn thường được gọi là 'ngành học khủng hoảng'. Giống như một bác sĩ phẫu thuật phải hành động nhanh chóng để cứu bệnh nhân mà không có đủ thời gian để thu thập mọi thông tin, các nhà sinh học bảo tồn cũng phải đưa ra quyết định để cứu các loài và hệ sinh thái dựa trên những dữ liệu sẵn có, dù chưa đầy đủ, vì nguy cơ tuyệt chủng là không thể đảo ngược.

Vai trò của Vườn thú và Vườn bách thảo

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, các vườn thú và vườn bách thảo đã chuyển đổi từ nơi giải trí đơn thuần thành các trung tâm quan trọng của sinh học bảo tồn. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong các chương trình nhân giống các loài bị đe dọa (như Thần ưng California), tiến hành nghiên cứu và giáo dục công chúng về tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học.