(Top Banner Ad)
sustainable population
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nghiên cứu Dân số, Sinh thái học, Kinh tế học

sustainable population

UK: /səˈsteɪnəbəl ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân số bền vững quy mô dân số bền vững dân số có thể duy trì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A population size that can be maintained over the long term without degrading the environment or depleting resources.

Vietnamese Meaning

Quy mô dân số có thể duy trì trong dài hạn mà không làm suy thoái môi trường hoặc cạn kiệt tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving a sustainable population is crucial for long-term environmental health."

    "Đạt được một quy mô dân số bền vững là rất quan trọng đối với sức khỏe môi trường lâu dài."

  • "The report examines the factors influencing the sustainable population of the island."

    "Báo cáo xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quy mô dân số bền vững của hòn đảo."

  • "Education and access to family planning are key to achieving a sustainable population."

    "Giáo dục và khả năng tiếp cận kế hoạch hóa gia đình là chìa khóa để đạt được một quy mô dân số bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Adverb sustainably Một cách bền vững, có thể duy trì được
Verb populate Định cư, cư trú, làm cho có người ở
Adjective populous Đông dân, nhiều người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Dân số, Sinh thái học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain
English
sustainable
Latin
populus
Late Latin
populatio
English
population

Nguồn gốc của khái niệm "dân số bền vững"

Khái niệm "dân số bền vững" (sustainable population) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phát triển độc lập. Từ "sustainable" (bền vững) có nguồn gốc từ tiếng Latin "sustinere", nghĩa là "duy trì" hoặc "chống đỡ", mang ý nghĩa về khả năng kéo dài sự tồn tại mà không cạn kiệt. Trong khi đó, từ "population" (dân số) bắt nguồn từ tiếng Latin "populus", có nghĩa là "người dân". Dù hai từ này đã tồn tại từ lâu, việc kết hợp chúng thành cụm "sustainable population" là một khái niệm tương đối hiện đại, nổi lên mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 trong bối cảnh những lo ngại về môi trường, tài nguyên và khả năng chịu đựng của Trái Đất. Nó phản ánh mục tiêu tìm kiếm sự cân bằng giữa số lượng con người và khả năng hỗ trợ của hệ sinh thái cho các thế hệ hiện tại và tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự phát triển bền vững, cân bằng sinh thái, và khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý tài nguyên và môi trường để đảm bảo rằng dân số không vượt quá khả năng chịu tải của hệ sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable population
  • optimal optimal sustainable population
    (quy mô dân số bền vững tối ưu)
  • viable viable sustainable population
    (dân số bền vững khả thi)
  • global global sustainable population
    (dân số bền vững toàn cầu)
  • stable stable sustainable population
    (dân số bền vững ổn định)
Verb + sustainable population
  • achieve achieve a sustainable population
    (đạt được một dân số bền vững)
  • maintain maintain a sustainable population
    (duy trì một dân số bền vững)
  • support support a sustainable population
    (hỗ trợ một dân số bền vững)
  • ensure ensure a sustainable population
    (đảm bảo một dân số bền vững)

Idioms

  • Working towards a sustainable population

    Hướng tới một dân số bền vững

    "Many countries are working towards a sustainable population by promoting family planning and education."

    (Nhiều quốc gia đang hướng tới một dân số bền vững bằng cách thúc đẩy kế hoạch hóa gia đình và giáo dục.)

  • The carrying capacity for a sustainable population

    Sức chứa (khả năng chịu tải) cho một dân số bền vững

    "Scientists are researching the Earth's carrying capacity for a sustainable population."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sức chứa của Trái Đất cho một dân số bền vững.)

  • Addressing issues related to sustainable population

    Giải quyết các vấn đề liên quan đến dân số bền vững

    "International conferences often focus on addressing issues related to sustainable population and resource management."

    (Các hội nghị quốc tế thường tập trung giải quyết các vấn đề liên quan đến dân số bền vững và quản lý tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable population

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quy mô dân số có thể duy trì trong dài hạn mà không làm suy thoái môi trường hoặc cạn kiệt tài nguyên.

"Achieving a sustainable population is crucial for long-term environmental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable population".

Khái niệm "Sức chứa của Trái Đất" (Carrying Capacity)

Khái niệm "dân số bền vững" gắn liền với ý tưởng về "sức chứa" của Trái Đất, tức là số lượng tối đa cá thể của một loài mà môi trường có thể hỗ trợ lâu dài mà không bị suy thoái. Đối với con người, sức chứa này không chỉ phụ thuộc vào tài nguyên tự nhiên mà còn vào công nghệ, mức độ tiêu thụ và lối sống. Việc đạt được một dân số bền vững đòi hỏi phải cân bằng giữa nhu cầu của con người và khả năng tái tạo của hành tinh.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (UN SDGs)

Khái niệm dân số bền vững là một phần không thể thiếu trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là các mục tiêu liên quan đến xóa đói giảm nghèo, sức khỏe tốt, giáo dục chất lượng, bình đẳng giới và bảo vệ hành tinh. SDGs nhấn mạnh rằng sự phát triển của con người phải đi đôi với việc bảo vệ môi trường và đảm bảo phúc lợi cho tất cả mọi người, hướng tới một tương lai nơi dân số và tài nguyên được quản lý một cách hài hòa.