(Top Banner Ad)
vibrations
B2
danh từ B2 Vật lý, Âm nhạc, Kỹ thuật

vibrations

UK: /vaɪˈbreɪʃənz/ • US: /vaɪˈbreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự rung động dao động cảm xúc linh cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of vibration: Oscillatory movements or motions.

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'vibration': Các chuyển động hoặc dao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vibrations of the engine could be felt throughout the vehicle."

    "Có thể cảm nhận được sự rung động của động cơ trong toàn bộ xe."

  • "High-frequency vibrations can damage sensitive equipment."

    "Sự rung động tần số cao có thể làm hỏng các thiết bị nhạy cảm."

  • "She picked up on the negative vibrations in the room."

    "Cô ấy cảm nhận được những cảm xúc tiêu cực trong phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vibrate rung, dao động
Noun vibration sự rung, dao động
Adjective vibrational thuộc về rung động
Adjective vibrating đang rung

Synonyms

oscillations (sự dao động)tremors (sự rung, sự rùng mình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm nhạc, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vibrare
Latin
vibratio
English
vibration
English
vibrations

Nguồn gốc từ 'rung động'

Từ 'vibrations' (số nhiều của 'vibration') bắt nguồn từ động từ 'vibrare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'rung' hoặc 'lắc'. Từ này sau đó phát triển thành danh từ 'vibratio' trong tiếng Latin để chỉ 'sự rung động'. Khi đi vào tiếng Anh, 'vibration' được dùng để chỉ sự rung lắc vật lý, và dần dần, 'vibrations' ở dạng số nhiều còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những cảm giác, năng lượng tinh thần mà chúng ta cảm nhận được từ một người hay một nơi chốn.

Usage Note

Vibrations thường đề cập đến sự dao động, rung động của một vật thể, một hệ thống hoặc một môi trường nào đó. Khác với 'oscillation' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, 'vibration' thường liên quan đến các dao động cơ học.
Ở nghĩa này, 'vibrations' mang tính trừu tượng, liên quan đến cảm xúc, linh cảm, hoặc ấn tượng về một người, một nơi. Thường được dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn. Nó có thể biểu thị cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực.

Prepositions

of in

'vibrations of': Diễn tả sự rung động của một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'vibrations of a guitar string'. 'vibrations in': Diễn tả sự rung động trong một môi trường hoặc hệ thống. Ví dụ: 'vibrations in the air'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibrations
  • good good vibrations
    (năng lượng/cảm giác tích cực)
  • bad bad vibrations
    (năng lượng/cảm giác tiêu cực)
  • positive positive vibrations
    (rung cảm tích cực)
  • negative negative vibrations
    (rung cảm tiêu cực)
  • strong strong vibrations
    (rung động mạnh)
Verb + vibrations
  • feel feel vibrations
    (cảm nhận rung động/năng lượng)
  • send out send out vibrations
    (phát ra rung động/năng lượng)
  • give off give off vibrations
    (tỏa ra rung động/năng lượng)
  • pick up pick up vibrations
    (nhận thấy/cảm nhận rung động/năng lượng (thường là tinh tế))

Idioms

  • good vibrations

    năng lượng/cảm giác tốt lành, tích cực

    "I always get good vibrations from her."

    (Tôi luôn cảm thấy năng lượng tích cực từ cô ấy.)

  • bad vibrations

    năng lượng/cảm giác tiêu cực, không tốt lành

    "There were bad vibrations in the room after the argument."

    (Có một cảm giác tiêu cực trong phòng sau cuộc tranh cãi.)

  • to pick up on someone's vibrations

    cảm nhận được tâm trạng, năng lượng của ai đó

    "You can usually pick up on someone's vibrations even before they speak."

    (Bạn thường có thể cảm nhận được tâm trạng của ai đó ngay cả trước khi họ nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibrations

danh từ
Lật mặt

số nhiều của 'vibration': Các chuyển động hoặc dao động.

"The vibrations of the engine could be felt throughout the vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrations".

Năng lượng tinh thần và Rung cảm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực tâm linh và phát triển bản thân, từ 'vibrations' thường được dùng để chỉ 'năng lượng' hoặc 'rung cảm' mà một người, một vật hay một nơi chốn tỏa ra. Người ta tin rằng năng lượng này có thể tích cực (good vibrations) hoặc tiêu cực (bad vibrations) và ảnh hưởng đến cảm xúc, trải nghiệm của chúng ta. Khái niệm này ám chỉ rằng mọi thứ trong vũ trụ đều có một tần số năng lượng riêng.

Trong âm nhạc và giải trí

Cụm từ 'Good Vibrations' đã trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ bài hát kinh điển cùng tên của ban nhạc The Beach Boys (Mỹ) vào năm 1966. Bài hát này đã giúp phổ biến rộng rãi cách dùng 'vibrations' để chỉ những cảm xúc, năng lượng tích cực, thường liên quan đến cảm giác vui vẻ, hạnh phúc.