vibrations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of vibration: Oscillatory movements or motions.
Vietnamese Meaning
số nhiều của 'vibration': Các chuyển động hoặc dao động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vibrations of the engine could be felt throughout the vehicle."
"Có thể cảm nhận được sự rung động của động cơ trong toàn bộ xe."
-
"High-frequency vibrations can damage sensitive equipment."
"Sự rung động tần số cao có thể làm hỏng các thiết bị nhạy cảm."
-
"She picked up on the negative vibrations in the room."
"Cô ấy cảm nhận được những cảm xúc tiêu cực trong phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vibrations thường đề cập đến sự dao động, rung động của một vật thể, một hệ thống hoặc một môi trường nào đó. Khác với 'oscillation' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, 'vibration' thường liên quan đến các dao động cơ học.
Ở nghĩa này, 'vibrations' mang tính trừu tượng, liên quan đến cảm xúc, linh cảm, hoặc ấn tượng về một người, một nơi. Thường được dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn. Nó có thể biểu thị cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực.
Prepositions
'vibrations of': Diễn tả sự rung động của một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'vibrations of a guitar string'. 'vibrations in': Diễn tả sự rung động trong một môi trường hoặc hệ thống. Ví dụ: 'vibrations in the air'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good vibrations (năng lượng/cảm giác tích cực)
-
bad bad vibrations (năng lượng/cảm giác tiêu cực)
-
positive positive vibrations (rung cảm tích cực)
-
negative negative vibrations (rung cảm tiêu cực)
-
strong strong vibrations (rung động mạnh)
-
feel feel vibrations (cảm nhận rung động/năng lượng)
-
send out send out vibrations (phát ra rung động/năng lượng)
-
give off give off vibrations (tỏa ra rung động/năng lượng)
-
pick up pick up vibrations (nhận thấy/cảm nhận rung động/năng lượng (thường là tinh tế))
Idioms
-
good vibrations
năng lượng/cảm giác tốt lành, tích cực
"I always get good vibrations from her."
(Tôi luôn cảm thấy năng lượng tích cực từ cô ấy.)
-
bad vibrations
năng lượng/cảm giác tiêu cực, không tốt lành
"There were bad vibrations in the room after the argument."
(Có một cảm giác tiêu cực trong phòng sau cuộc tranh cãi.)
-
to pick up on someone's vibrations
cảm nhận được tâm trạng, năng lượng của ai đó
"You can usually pick up on someone's vibrations even before they speak."
(Bạn thường có thể cảm nhận được tâm trạng của ai đó ngay cả trước khi họ nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vibrations
danh từsố nhiều của 'vibration': Các chuyển động hoặc dao động.
"The vibrations of the engine could be felt throughout the vehicle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrations".
