vicious circle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which one problem causes another problem, which then makes the first problem worse.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, vấn đề này sau đó làm cho vấn đề đầu tiên trở nên tồi tệ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poverty and lack of education create a vicious circle."
"Nghèo đói và thiếu giáo dục tạo ra một vòng luẩn quẩn."
-
"He was caught in a vicious circle of debt."
"Anh ta bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn nợ nần."
-
"The company's declining profits led to layoffs, which further reduced productivity, creating a vicious circle."
"Lợi nhuận giảm sút của công ty dẫn đến việc sa thải nhân viên, điều này làm giảm năng suất hơn nữa, tạo ra một vòng luẩn quẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vicious | xấu xa, độc ác; (về máy móc) nguy hiểm |
| Noun | viciousness | sự xấu xa, sự độc ác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc tình huống tiêu cực tự củng cố lẫn nhau. Nó nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và khó thoát ra của vấn đề.
Prepositions
Thường dùng 'in a vicious circle' để chỉ việc bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic vicious circle (vòng luẩn quẩn điển hình)
-
destructive vicious circle (vòng luẩn quẩn mang tính hủy hoại)
-
break the vicious circle (phá vỡ vòng luẩn quẩn)
-
create a vicious circle (tạo ra một vòng luẩn quẩn)
-
get stuck in a vicious circle (bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn)
Idioms
-
vicious circle
vòng luẩn quẩn (một tình huống mà các hành động lặp đi lặp lại gây ra vấn đề và vấn đề đó lại làm trầm trọng thêm các hành động ban đầu)
"He was caught in a vicious circle of needing a job to get experience, but needing experience to get a job."
(Anh ấy bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn: cần có việc làm để có kinh nghiệm, nhưng lại cần kinh nghiệm để có được việc làm.)
-
break the vicious circle
phá vỡ vòng luẩn quẩn
"We need to break the vicious circle of poverty and lack of education."
(Chúng ta cần phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo và thiếu giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vicious circle
Danh từMột tình huống trong đó một vấn đề gây ra một vấn đề khác, vấn đề này sau đó làm cho vấn đề đầu tiên trở nên tồi tệ hơn.
"Poverty and lack of education create a vicious circle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicious circle".
