(Top Banner Ad)
cycle of poverty
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế học, Xã hội học

cycle of poverty

UK: /ˈsaɪkl əv ˈpɒvəti/ • US: /ˈsaɪkəl əv ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

vòng luẩn quẩn của đói nghèo vòng xoáy nghèo đói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of factors or events by which poverty, once started, is likely to continue unless there is outside intervention.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các yếu tố hoặc sự kiện mà qua đó nghèo đói, một khi đã bắt đầu, có khả năng tiếp tục trừ khi có sự can thiệp từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Breaking the cycle of poverty requires a multi-faceted approach, including education, job training, and access to healthcare."

    "Phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, bao gồm giáo dục, đào tạo nghề và tiếp cận chăm sóc sức khỏe."

  • "Children growing up in the cycle of poverty often lack access to quality education."

    "Trẻ em lớn lên trong vòng luẩn quẩn của nghèo đói thường thiếu tiếp cận với giáo dục chất lượng."

  • "The government is implementing policies to break the cycle of poverty and create opportunities for upward mobility."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và tạo cơ hội cho sự dịch chuyển đi lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, thiếu thốn
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Adjective impoverished rất nghèo, đã bị bần cùng hóa
Adjective cyclical có tính chu kỳ, tuần hoàn
Verb perpetuate duy trì, làm cho tiếp diễn (thường dùng với cái gì đó tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (kúklos)
cycle
Latin (cyclus)
cycle
Old French (cycle)
cycle
Latin (paupertās)
poverty
Old French (poverté)
poverty
English
cycle of poverty

Nguồn gốc của 'Cycle'

Từ 'cycle' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kúklos', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Ý tưởng cốt lõi là sự lặp lại, một chuỗi các sự kiện quay trở lại điểm bắt đầu. Trong 'cycle of poverty', nó mô tả tình trạng đói nghèo tự tái diễn qua nhiều thế hệ.

Nguồn gốc của 'Poverty'

Từ 'poverty' đến từ tiếng Latin 'paupertās', có nghĩa là 'nghèo đói'. Từ này lại xuất phát từ 'pauper', nghĩa là 'người nghèo' hoặc 'người tạo ra ít ỏi'. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn các nguồn lực cần thiết để có một cuộc sống sung túc.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tình huống mà các yếu tố khác nhau (như thiếu giáo dục, việc làm hạn chế, sức khỏe kém) củng cố lẫn nhau, khiến các cá nhân và gia đình khó thoát khỏi nghèo đói. Nó nhấn mạnh tính dai dẳng và khó khăn trong việc phá vỡ các rào cản này. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có những cụm từ liên quan như 'poverty trap' (bẫy nghèo đói).

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'cycle' (chu kỳ) với 'poverty' (nghèo đói), chỉ ra rằng đây là chu kỳ *của* nghèo đói, tức là nghèo đói là nội dung chính của chu kỳ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cycle of poverty
  • break the cycle of poverty
    (phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo)
  • escape the cycle of poverty
    (thoát khỏi vòng luẩn quẩn của đói nghèo)
  • be trapped in the cycle of poverty
    (bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của đói nghèo)
  • perpetuate the cycle of poverty
    (duy trì, làm cho vòng luẩn quẩn đói nghèo tiếp diễn)
Adjective + cycle of poverty
  • vicious cycle of poverty
    (vòng luẩn quẩn đói nghèo tồi tệ)
  • endless cycle of poverty
    (vòng luẩn quẩn đói nghèo không hồi kết)
  • intergenerational cycle of poverty
    (vòng luẩn quẩn đói nghèo liên thế hệ)

Idioms

  • break the cycle of poverty

    Chấm dứt tình trạng đói nghèo truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

    "Providing quality education to children is one of the most effective ways to break the cycle of poverty."

    (Cung cấp giáo dục chất lượng cho trẻ em là một trong những cách hiệu quả nhất để phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo.)

  • be trapped in a cycle of poverty

    Bị mắc kẹt trong hoàn cảnh nghèo đói mà không có lối thoát rõ ràng, nơi mà sự nghèo đói lại tạo ra những điều kiện duy trì nó.

    "Without access to healthcare and stable jobs, many families find themselves trapped in a cycle of poverty."

    (Nếu không được tiếp cận với y tế và việc làm ổn định, nhiều gia đình thấy mình bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của đói nghèo.)

  • a vicious cycle of poverty

    Một chuỗi các yếu tố tiêu cực liên quan đến nghèo đói, trong đó mỗi vấn đề lại làm trầm trọng thêm các vấn đề khác, tạo ra một vòng lặp khó thoát.

    "Lack of education leads to low-paying jobs, which leads to poor living conditions. It's a vicious cycle of poverty."

    (Thiếu giáo dục dẫn đến công việc lương thấp, từ đó dẫn đến điều kiện sống tồi tàn. Đó là một vòng luẩn quẩn đói nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycle of poverty

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tập hợp các yếu tố hoặc sự kiện mà qua đó nghèo đói, một khi đã bắt đầu, có khả năng tiếp tục trừ khi có sự can thiệp từ bên ngoài.

"Breaking the cycle of poverty requires a multi-faceted approach, including education, job training, and access to healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle of poverty".

Giấc mơ Mỹ và Vòng Luẩn Quẩn Đói Nghèo

Trong văn hóa Mỹ, 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công nhờ làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, khái niệm 'vòng luẩn quẩn đói nghèo' lại cho thấy một thực tế khác: nhiều rào cản mang tính hệ thống như thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế và việc làm tốt khiến việc thoát nghèo trở nên vô cùng khó khăn. Điều này tạo ra sự mâu thuẫn giữa một lý tưởng văn hóa và thực tế xã hội.

Nghèo đói liên thế hệ và Chính sách xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, 'vòng luẩn quẩn đói nghèo' là một khái niệm trọng tâm trong chính sách xã hội. Nó đề cập đến 'nghèo đói liên thế hệ' (intergenerational poverty), nơi con cái sinh ra trong gia đình nghèo có khả năng cao cũng sẽ nghèo khi trưởng thành. Các chính phủ thường thực hiện các chương trình như trợ cấp giáo dục, phúc lợi xã hội, và hỗ trợ y tế nhằm nỗ lực phá vỡ vòng luẩn quẩn này.