(Top Banner Ad)
Catch-22
C1
Noun C1 Văn học, Triết học, Xã hội học

Catch-22

UK: /ˌkætʃ ˌtwɛntiˈtuː/ • US: /ˌkætʃ ˈtwɛntiˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống trớ trêu tình huống tiến thoái lưỡng nan không lối thoát vòng luẩn quẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problematic situation for which the only solution is denied by a circumstance inherent in the problem.

Vietnamese Meaning

Một tình huống khó khăn mà giải pháp duy nhất bị từ chối bởi một tình huống vốn có trong vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's policy creates a Catch-22 for employees who want to advance."

    "Chính sách của công ty tạo ra một tình huống Catch-22 cho những nhân viên muốn thăng tiến."

  • "He was stuck in a Catch-22: he needed experience to get the job, but he couldn't get experience without the job."

    "Anh ta mắc kẹt trong một tình huống Catch-22: anh ta cần kinh nghiệm để có được công việc, nhưng anh ta không thể có được kinh nghiệm nếu không có công việc."

  • "The environmental regulations created a Catch-22 for small businesses."

    "Các quy định về môi trường tạo ra một tình huống Catch-22 cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Catch-22 Tình huống tiến thoái lưỡng nan, vòng quẩn quanh không lối thoát.
Adjective Catch-22 Mang tính chất bế tắc, mâu thuẫn (thường bổ nghĩa cho situation).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læccan (to seize/catch)
Middle English
cacchen
English (1961)
Catch-22 (Novel by Joseph Heller)

Nguồn gốc từ văn học

Thuật ngữ này do nhà văn Joseph Heller đặt ra trong tiểu thuyết cùng tên năm 1961. Trong truyện, một phi công muốn được miễn thực hiện các nhiệm vụ bay nguy hiểm vì lý do tâm thần. Tuy nhiên, quy định (Catch-22) nêu rằng: nếu một người lo lắng về sự an toàn của mình trước những nguy hiểm thực sự thì đó là biểu hiện của một trí tuệ tỉnh táo. Do đó, nếu anh ta yêu cầu được miễn bay, anh ta chứng minh mình tỉnh táo và buộc phải tiếp tục bay.

Con số 22 ngẫu nhiên

Ban đầu, Heller định đặt tên là Catch-18, nhưng biên tập viên yêu cầu đổi vì lúc đó có một cuốn sách khác mang tên 'Mila 18'. Sau khi cân nhắc các số 11, 14, ông đã chọn số 22 vì nó nghe có vẻ hài hước và nhịp nhàng hơn.

Usage Note

Catch-22 thường ám chỉ một tình huống trớ trêu, nghịch lý, không thể thoát ra được. Nó đặc biệt nhấn mạnh sự mâu thuẫn trong các quy tắc hoặc thủ tục, khiến cho việc giải quyết vấn đề trở nên bất khả thi. Khác với 'dilemma' (thế tiến thoái lưỡng nan) vốn có hai lựa chọn khó khăn, Catch-22 là tình huống mà mọi lựa chọn đều dẫn đến bế tắc.

Prepositions

in of

'in a Catch-22 situation' - diễn tả việc đang ở trong tình huống Catch-22. 'a Catch-22 of bureaucracy' - diễn tả một tình huống Catch-22 do bộ máy quan liêu gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Catch-22
  • classic a classic Catch-22
    (một tình huống bế tắc kinh điển)
  • vicious a vicious Catch-22
    (một vòng quẩn quanh ác nghiệt)
Verb + Catch-22
  • face face a Catch-22
    (đối mặt với một tình huống tiến thoái lưỡng nan)
  • create create a Catch-22
    (tạo ra một tình huống mâu thuẫn không lối thoát)
  • be in be in a Catch-22 situation
    (rơi vào một tình huống quẩn quanh)

Idioms

  • A Catch-22 situation

    Một tình huống mà bạn không thể thắng vì có các quy tắc hoặc điều kiện mâu thuẫn nhau.

    "It's a Catch-22 situation: I can't get a job without experience, but I can't get experience without a job."

    (Đúng là một tình huống tiến thoái lưỡng nan: Tôi không thể có việc làm nếu không có kinh nghiệm, nhưng tôi lại không thể có kinh nghiệm nếu không có việc làm.)

  • The Catch-22 of [something]

    Sự mâu thuẫn oái oăm của một vấn đề cụ thể.

    "The Catch-22 of fame is that you want to be known, but then you lose your privacy."

    (Sự oái oăm của sự nổi tiếng là bạn muốn được nhiều người biết đến, nhưng sau đó bạn lại mất đi sự riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Catch-22

Noun
Lật mặt

Một tình huống khó khăn mà giải pháp duy nhất bị từ chối bởi một tình huống vốn có trong vấn đề.

"The company's policy creates a Catch-22 for employees who want to advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policy, which creates a Catch-22 for employees, needs to be revised.
Chính sách này, tạo ra một tình huống tiến thoái lưỡng nan cho nhân viên, cần được xem xét lại.
Phủ định
There isn't a Catch-22 that applies to every situation where you try to get ahead, which many people believe.
Không phải lúc nào cũng có một tình huống tiến thoái lưỡng nan áp dụng cho mọi tình huống khi bạn cố gắng tiến lên, điều mà nhiều người tin.
Nghi vấn
Is this regulation a Catch-22 that prevents small businesses from thriving, as some critics argue?
Phải chăng quy định này là một tình huống tiến thoái lưỡng nan ngăn cản các doanh nghiệp nhỏ phát triển, như một số nhà phê bình lập luận?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her attempts to get a promotion were a Catch-22 because she needed experience to get promoted, but she couldn't get experience without being promoted.
Cô ấy nói rằng những nỗ lực thăng chức của cô ấy là một tình huống Catch-22 vì cô ấy cần kinh nghiệm để được thăng chức, nhưng cô ấy không thể có kinh nghiệm nếu không được thăng chức.
Phủ định
He told me that the situation wasn't a Catch-22 because there were other options available to resolve the problem.
Anh ấy nói với tôi rằng tình huống đó không phải là một Catch-22 vì có những lựa chọn khác để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
She asked if the company policy was a Catch-22, preventing anyone from ever truly succeeding.
Cô ấy hỏi liệu chính sách của công ty có phải là một tình huống Catch-22, ngăn cản bất kỳ ai thực sự thành công hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's policy created a real Catch-22 for its employees.
Chính sách của công ty đã tạo ra một tình huống tiến thoái lưỡng nan thực sự cho nhân viên của mình.
Phủ định
This situation isn't a Catch-22 because there is a clear path to resolution.
Tình huống này không phải là một Catch-22 vì có một con đường rõ ràng để giải quyết.
Nghi vấn
Is this paradoxical situation a Catch-22?
Tình huống nghịch lý này có phải là một Catch-22 không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy will create a Catch-22 for employees seeking promotions.
Chính sách mới sẽ tạo ra một tình huống tiến thoái lưỡng nan (Catch-22) cho những nhân viên muốn được thăng chức.
Phủ định
I am not going to get into that Catch-22 situation again.
Tôi sẽ không rơi vào tình huống tiến thoái lưỡng nan (Catch-22) đó một lần nữa.
Nghi vấn
Will this new regulation lead to a Catch-22 for small businesses?
Liệu quy định mới này có dẫn đến một tình huống tiến thoái lưỡng nan (Catch-22) cho các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Catch-22".

Sự phi lý của bộ máy quan liêu

Trong văn hóa phương Tây, Catch-22 trở thành biểu tượng cho sự phi lý của các hệ thống hành chính quan liêu, nơi các quy định được thiết kế theo cách khiến cá nhân không bao giờ có thể đáp ứng được các yêu cầu của hệ thống.

Phản chiến và triết học

Cụm từ này phản ánh tư tưởng phản chiến của thập niên 60, châm biếm tính logic giả tạo mà quân đội và chính phủ sử dụng để kiểm soát con người.