(Top Banner Ad)
vicious cycle of poverty
Kinh tế học, Xã hội học

vicious cycle of poverty

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vice thói xấu, tật xấu
Adverb viciously một cách độc ác, hung bạo
Adjective cyclical có tính chu kỳ
Noun cyclist người đi xe đạp
Verb recycle tái chế
Adjective poor nghèo khó
Noun pauper người rất nghèo, người ăn xin

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitiosus (vicious)
Old French
vicius (vicious)
Middle English
vicious
Ancient Greek
κύκλος (kyklos) (cycle)
Latin
cyclus (cycle)
Old French
cicle (cycle)
Middle English
cicle
Latin
paupertas (poverty)
Old French
povreté (poverty)
Middle English
poverte

Vòng luẩn quẩn: Từ lỗi logic đến thực tế xã hội

Cụm từ 'vicious cycle' (vòng luẩn quẩn) ban đầu được dùng trong logic học để chỉ một lỗi ngụy biện hoặc lập luận vòng tròn. Về sau, nó được mở rộng để mô tả một chuỗi các sự kiện tiêu cực liên tục xảy ra, mỗi sự kiện là nguyên nhân và đồng thời là hệ quả của sự kiện khác, khiến tình hình ngày càng tệ hơn và khó thoát ra. Khi kết hợp với 'poverty' (nghèo đói), cụm từ này miêu tả một tình trạng nghèo đói kéo dài, nơi các yếu tố như thiếu giáo dục, sức khỏe kém, việc làm bấp bênh liên tục tái tạo và làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vicious cycle of poverty
  • break break the vicious cycle of poverty
    (phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói)
  • escape escape the vicious cycle of poverty
    (thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói)
  • perpetuate perpetuate the vicious cycle of poverty
    (duy trì, làm cho vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói tiếp diễn)
  • address address the vicious cycle of poverty
    (giải quyết vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói)
  • get trapped in get trapped in the vicious cycle of poverty
    (bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói)
Adjective + vicious cycle of poverty
  • a deep a deep vicious cycle of poverty
    (một vòng luẩn quẩn nghèo đói sâu sắc)
  • an unending an unending vicious cycle of poverty
    (một vòng luẩn quẩn nghèo đói không hồi kết)
  • an intergenerational an intergenerational vicious cycle of poverty
    (một vòng luẩn quẩn nghèo đói liên thế hệ)

Idioms

  • Break the vicious cycle of poverty

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói

    "Education is often seen as the key to break the vicious cycle of poverty."

    (Giáo dục thường được xem là chìa khóa để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói.)

  • Trapped in a vicious cycle of poverty

    Mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói

    "Many families in rural areas are trapped in a vicious cycle of poverty due to lack of opportunities."

    (Nhiều gia đình ở vùng nông thôn bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói do thiếu cơ hội.)

  • Perpetuating the vicious cycle of poverty

    Duy trì vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói

    "Lack of investment in public health perpetuates the vicious cycle of poverty in many developing countries."

    (Việc thiếu đầu tư vào y tế công cộng duy trì vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vicious cycle of poverty

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicious cycle of poverty".

Nghèo đói liên thế hệ

Khái niệm 'vicious cycle of poverty' thường gắn liền với 'intergenerational poverty' (nghèo đói liên thế hệ). Điều này có nghĩa là các điều kiện nghèo đói như thiếu giáo dục, dinh dưỡng kém, và hạn chế tiếp cận y tế được truyền từ đời này sang đời khác, khiến trẻ em sinh ra trong gia đình nghèo có ít cơ hội thoát nghèo hơn khi trưởng thành. Phá vỡ chu trình này là một mục tiêu chính của các chính sách xã hội và phát triển toàn cầu.

Vai trò của giáo dục và chính sách xã hội

Trong nhiều nền văn hóa và xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, giáo dục và các chính sách xã hội (như phúc lợi, hỗ trợ việc làm, chăm sóc sức khỏe) được xem là những công cụ quan trọng nhất để chống lại và phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói. Chúng giúp cung cấp cơ hội, trang bị kỹ năng và cải thiện điều kiện sống, từ đó trao quyền cho các cá nhân và gia đình thoát khỏi cảnh nghèo khó.