(Top Banner Ad)
cyclical
B2
adjective B2 Kinh tế, Khoa học

cyclical

UK: /ˈsaɪklɪkəl/ • US: /ˈsɪklɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chu kỳ tuần hoàn theo chu kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring in cycles; recurring at intervals.

Vietnamese Meaning

Xảy ra theo chu kỳ; lặp đi lặp lại theo các khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy experiences cyclical fluctuations."

    "Nền kinh tế trải qua những biến động mang tính chu kỳ."

  • "Many industries are subject to cyclical demand."

    "Nhiều ngành công nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu mang tính chu kỳ."

  • "The stock market exhibits cyclical patterns."

    "Thị trường chứng khoán thể hiện các mô hình mang tính chu kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cycle Chu kỳ, vòng lặp; chiếc xe đạp
Verb cycle Đạp xe; diễn ra theo chu kỳ
Adjective cyclic Tuần hoàn (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, chỉ sự lặp lại đều đặn)
Noun cyclist Người đi xe đạp
Verb recycle Tái chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Greek
κύκλος (kyklos)
Latin
cyclus
English
cycle -> cyclical

Từ 'Bánh Xe' đến 'Vòng Lặp'

Từ 'cyclical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Giống như một bánh xe quay tròn, từ này được dùng để mô tả các sự kiện hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo một chuỗi nhất định, chẳng hạn như các mùa trong năm hay các giai đoạn của nền kinh tế.

Một Thuật Ngữ Khoa Học

Trong khoa học, 'cyclical' trở thành một từ quan trọng để mô tả các quy luật tự nhiên. Các nhà thiên văn học dùng nó để nói về quỹ đạo của các hành tinh, và các nhà kinh tế học dùng nó để phân tích các làn sóng thăng trầm của thị trường.

Usage Note

Từ 'cyclical' thường được dùng để mô tả các hiện tượng hoặc quá trình có tính chất lặp đi lặp lại theo một chu kỳ nhất định. Nó nhấn mạnh tính định kỳ và khả năng dự đoán được của sự kiện. Khác với 'periodic' (tuần hoàn), 'cyclical' có thể ám chỉ các chu kỳ không hoàn toàn đều đặn hoặc có biến động nhỏ. 'Recurrent' đơn giản chỉ sự lặp lại, không nhất thiết theo chu kỳ.

Prepositions

in

Khi sử dụng với 'in', 'cyclical' thường mô tả rằng một cái gì đó xảy ra như một phần của một chu kỳ lớn hơn. Ví dụ: 'cyclical in nature' (có tính chất chu kỳ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cyclical
  • highly cyclical
    (có tính chu kỳ cao)
  • inherently cyclical
    (vốn có/về bản chất có tính chu kỳ)
  • predictably cyclical
    (tuần hoàn một cách có thể dự đoán được)
Verb + be/become + cyclical
  • is cyclical in nature
    (có bản chất tuần hoàn)
  • becomes cyclical
    (trở nên có tính chu kỳ)
  • tends to be cyclical
    (có xu hướng tuần hoàn)
cyclical + Noun
  • cyclical pattern
    (mô hình tuần hoàn)
  • cyclical nature
    (bản chất tuần hoàn)
  • cyclical process
    (quá trình tuần hoàn)
  • cyclical unemployment
    (thất nghiệp chu kỳ (trong kinh tế))

Idioms

  • the cyclical nature of things

    Bản chất tuần hoàn của vạn vật; quy luật tự nhiên rằng mọi thứ đều lặp lại.

    "Fashion trends demonstrate the cyclical nature of things, with styles from the 90s becoming popular again."

    (Các xu hướng thời trang cho thấy bản chất tuần hoàn của vạn vật, khi phong cách từ những năm 90 lại trở nên thịnh hành.)

  • a boom-and-bust cyclical pattern

    Một mô hình tuần hoàn bùng nổ và suy thoái (thường dùng trong kinh tế).

    "The real estate market often follows a boom-and-bust cyclical pattern."

    (Thị trường bất động sản thường đi theo một mô hình tuần hoàn bùng nổ và suy thoái.)

  • break a cyclical pattern/chain

    Phá vỡ một vòng lặp/chuỗi tuần hoàn (thường mang nghĩa tiêu cực).

    "Therapy can help people break the cyclical pattern of negative thinking."

    (Trị liệu tâm lý có thể giúp mọi người phá vỡ vòng lặp của những suy nghĩ tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyclical

adjective
Lật mặt

Xảy ra theo chu kỳ; lặp đi lặp lại theo các khoảng thời gian.

"The economy experiences cyclical fluctuations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market's movement is cyclical, isn't it?
Sự vận động của thị trường mang tính chu kỳ, phải không?
Phủ định
The seasons aren't cyclical everywhere, are they?
Các mùa không mang tính chu kỳ ở mọi nơi, phải không?
Nghi vấn
Life is cyclical, isn't it?
Cuộc sống là một vòng tuần hoàn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyclical".

Chu Kỳ Kinh Doanh (The Business Cycle)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế, khái niệm 'chu kỳ kinh doanh' rất phổ biến. Nó mô tả sự biến động tự nhiên của nền kinh tế qua các giai đoạn: tăng trưởng (expansion), đỉnh (peak), suy thoái (recession), và đáy (trough). Từ 'cyclical' thường được dùng để chỉ các ngành công nghiệp bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các chu kỳ này, ví dụ như xây dựng hay sản xuất ô tô.

Bốn Mùa và Vòng Đời

Vòng tuần hoàn của bốn mùa (Xuân, Hạ, Thu, Đông) là một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ trong văn học và nghệ thuật phương Tây để nói về tính chu kỳ của cuộc sống. Mùa xuân tượng trưng cho sự ra đời và khởi đầu mới, mùa hè là sự trưởng thành, mùa thu là sự suy tàn và mùa đông là cái chết, trước khi vòng lặp lại bắt đầu.