cyclical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xảy ra theo chu kỳ; lặp đi lặp lại theo các khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy experiences cyclical fluctuations."
"Nền kinh tế trải qua những biến động mang tính chu kỳ."
-
"Many industries are subject to cyclical demand."
"Nhiều ngành công nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu mang tính chu kỳ."
-
"The stock market exhibits cyclical patterns."
"Thị trường chứng khoán thể hiện các mô hình mang tính chu kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cyclical' thường được dùng để mô tả các hiện tượng hoặc quá trình có tính chất lặp đi lặp lại theo một chu kỳ nhất định. Nó nhấn mạnh tính định kỳ và khả năng dự đoán được của sự kiện. Khác với 'periodic' (tuần hoàn), 'cyclical' có thể ám chỉ các chu kỳ không hoàn toàn đều đặn hoặc có biến động nhỏ. 'Recurrent' đơn giản chỉ sự lặp lại, không nhất thiết theo chu kỳ.
Prepositions
Khi sử dụng với 'in', 'cyclical' thường mô tả rằng một cái gì đó xảy ra như một phần của một chu kỳ lớn hơn. Ví dụ: 'cyclical in nature' (có tính chất chu kỳ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly cyclical (có tính chu kỳ cao)
-
inherently cyclical (vốn có/về bản chất có tính chu kỳ)
-
predictably cyclical (tuần hoàn một cách có thể dự đoán được)
-
is cyclical in nature (có bản chất tuần hoàn)
-
becomes cyclical (trở nên có tính chu kỳ)
-
tends to be cyclical (có xu hướng tuần hoàn)
-
cyclical pattern (mô hình tuần hoàn)
-
cyclical nature (bản chất tuần hoàn)
-
cyclical process (quá trình tuần hoàn)
-
cyclical unemployment (thất nghiệp chu kỳ (trong kinh tế))
Idioms
-
the cyclical nature of things
Bản chất tuần hoàn của vạn vật; quy luật tự nhiên rằng mọi thứ đều lặp lại.
"Fashion trends demonstrate the cyclical nature of things, with styles from the 90s becoming popular again."
(Các xu hướng thời trang cho thấy bản chất tuần hoàn của vạn vật, khi phong cách từ những năm 90 lại trở nên thịnh hành.)
-
a boom-and-bust cyclical pattern
Một mô hình tuần hoàn bùng nổ và suy thoái (thường dùng trong kinh tế).
"The real estate market often follows a boom-and-bust cyclical pattern."
(Thị trường bất động sản thường đi theo một mô hình tuần hoàn bùng nổ và suy thoái.)
-
break a cyclical pattern/chain
Phá vỡ một vòng lặp/chuỗi tuần hoàn (thường mang nghĩa tiêu cực).
"Therapy can help people break the cyclical pattern of negative thinking."
(Trị liệu tâm lý có thể giúp mọi người phá vỡ vòng lặp của những suy nghĩ tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cyclical
adjectiveXảy ra theo chu kỳ; lặp đi lặp lại theo các khoảng thời gian.
"The economy experiences cyclical fluctuations."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market's movement is cyclical, isn't it? |
Sự vận động của thị trường mang tính chu kỳ, phải không? |
| Phủ định | The seasons aren't cyclical everywhere, are they? |
Các mùa không mang tính chu kỳ ở mọi nơi, phải không? |
| Nghi vấn | Life is cyclical, isn't it? |
Cuộc sống là một vòng tuần hoàn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyclical".
