vicuña
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wild South American animal related to the llama, valued for its soft wool.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật hoang dã ở Nam Mỹ có họ hàng với lạc đà không bướu (llama), được đánh giá cao vì len mềm của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coat was made of vicuña."
"Chiếc áo khoác được làm từ lông vicuña."
-
"Vicuña wool is one of the most expensive fibers in the world."
"Len vicuña là một trong những loại sợi đắt nhất trên thế giới."
-
"The vicuña is protected in many areas due to its valuable fleece."
"Vicuña được bảo vệ ở nhiều khu vực do lông cừu có giá trị của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vicuña nổi tiếng với bộ lông tơ mềm mại và quý hiếm nhất thế giới, được đánh giá cao trong ngành dệt may. Nó khác với llama và alpaca ở chỗ nhỏ hơn và sống hoang dã, trong khi llama và alpaca đã được thuần hóa. Sợi vicuña đắt đỏ hơn nhiều so với len cừu thông thường.
Prepositions
"Vicuña of" được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chất liệu làm từ lông vicuña (ví dụ: "a coat of vicuña").
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare vicuña (len/vải vicuña quý hiếm)
-
expensive expensive vicuña (len/vải vicuña đắt tiền)
-
soft soft vicuña (len/vải vicuña mềm mại)
-
fine fine vicuña (len/vải vicuña cao cấp)
-
vicuña vicuña wool (len vicuña)
-
vicuña vicuña coat (áo khoác lông vicuña)
-
vicuña vicuña fabric (vải vicuña)
-
vicuña vicuña fiber (sợi vicuña)
Idioms
-
the gold of the Andes
vàng của dãy Andes (một cụm từ miêu tả lông vicuña vì giá trị và sự quý hiếm của nó, tương tự như vàng)
"Vicuña wool is often called 'the gold of the Andes' due to its rarity and luxurious quality."
(Lông vicuña thường được gọi là 'vàng của dãy Andes' vì sự quý hiếm và chất lượng xa xỉ của nó.)
-
as soft as vicuña
mềm như lông vicuña (một phép so sánh để nhấn mạnh độ mềm mại vượt trội của vật gì đó)
"She described the baby blanket as soft as vicuña, making it perfect for sensitive skin."
(Cô ấy mô tả chiếc chăn em bé mềm mại như lông vicuña, rất phù hợp với làn da nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vicuña
nounMột loài động vật hoang dã ở Nam Mỹ có họ hàng với lạc đà không bướu (llama), được đánh giá cao vì len mềm của nó.
"The coat was made of vicuña."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should protect the vicuña from poaching. |
Chúng ta nên bảo vệ lạc đà vicuña khỏi nạn săn bắn trộm. |
| Phủ định | They must not hunt the vicuña without a permit. |
Họ không được phép săn lạc đà vicuña mà không có giấy phép. |
| Nghi vấn | Can the vicuña survive in this harsh environment? |
Liệu lạc đà vicuña có thể sống sót trong môi trường khắc nghiệt này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vicuña is a South American camelid. |
Lạc đà Vicuña là một loài lạc đà không bướu ở Nam Mỹ. |
| Phủ định | That is not a vicuña; it's an alpaca. |
Đó không phải là một con vicuña; đó là một con alpaca. |
| Nghi vấn | Is that vicuña wool expensive? |
Len vicuña đó có đắt không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had invested in vicuña wool earlier, we would have made a significant profit. |
Nếu chúng ta đã đầu tư vào len vicuña sớm hơn, chúng ta đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể. |
| Phủ định | If the poachers had not hunted the vicuña so aggressively, their population would not have declined so drastically. |
Nếu những kẻ săn trộm không săn bắt vicuña một cách quyết liệt như vậy, số lượng của chúng đã không giảm mạnh đến thế. |
| Nghi vấn | Would the ancient Incas have developed even finer textiles if they had selectively bred the vicuña for wool quality? |
Liệu người Inca cổ đại có phát triển các loại vải dệt tinh xảo hơn nữa nếu họ đã chọn lọc vicuña để cải thiện chất lượng len? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicuña".
