(Top Banner Ad)
vicuña
B2
noun B2 Động vật học, Thương mại

vicuña

UK: /vɪˈkjuːnə/ • US: /vɪˈkuːnjə/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đà vicuña lông vicuña
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wild South American animal related to the llama, valued for its soft wool.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật hoang dã ở Nam Mỹ có họ hàng với lạc đà không bướu (llama), được đánh giá cao vì len mềm của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coat was made of vicuña."

    "Chiếc áo khoác được làm từ lông vicuña."

  • "Vicuña wool is one of the most expensive fibers in the world."

    "Len vicuña là một trong những loại sợi đắt nhất trên thế giới."

  • "The vicuña is protected in many areas due to its valuable fleece."

    "Vicuña được bảo vệ ở nhiều khu vực do lông cừu có giá trị của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vicuña Con vicuña (một loài động vật có vú thuộc họ lạc đà không bướu, sống ở vùng núi Andes, nổi tiếng với bộ lông cực kỳ mịn, nhẹ và quý giá).
Noun vicuña Lông hoặc vải làm từ lông vicuña (rất mềm, ấm và đắt tiền, được coi là một loại vải xa xỉ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
wik'uña
Spanish
vicuña
English
vicuña

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'vicuña' có nguồn gốc từ tiếng Quechua, ngôn ngữ của người Inca, cụ thể là từ 'wik'uña'. Người Tây Ban Nha đã vay mượn từ này thành 'vicuña', sau đó nó được chuyển sang tiếng Anh. Đây là tên gọi trực tiếp của loài động vật này.

Len vàng của dãy Andes

Trong lịch sử, lông vicuña được coi là tài sản hoàng gia thiêng liêng của Đế chế Inca, chỉ dành riêng cho giới quý tộc và hoàng gia mặc. Điều này cho thấy giá trị và sự quý hiếm của nó đã được công nhận từ rất lâu đời.

Usage Note

Vicuña nổi tiếng với bộ lông tơ mềm mại và quý hiếm nhất thế giới, được đánh giá cao trong ngành dệt may. Nó khác với llama và alpaca ở chỗ nhỏ hơn và sống hoang dã, trong khi llama và alpaca đã được thuần hóa. Sợi vicuña đắt đỏ hơn nhiều so với len cừu thông thường.

Prepositions

of

"Vicuña of" được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chất liệu làm từ lông vicuña (ví dụ: "a coat of vicuña").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vicuña (miêu tả chất liệu/sản phẩm)
  • rare rare vicuña
    (len/vải vicuña quý hiếm)
  • expensive expensive vicuña
    (len/vải vicuña đắt tiền)
  • soft soft vicuña
    (len/vải vicuña mềm mại)
  • fine fine vicuña
    (len/vải vicuña cao cấp)
Noun + vicuña (sản phẩm làm từ vicuña)
  • vicuña vicuña wool
    (len vicuña)
  • vicuña vicuña coat
    (áo khoác lông vicuña)
  • vicuña vicuña fabric
    (vải vicuña)
  • vicuña vicuña fiber
    (sợi vicuña)

Idioms

  • the gold of the Andes

    vàng của dãy Andes (một cụm từ miêu tả lông vicuña vì giá trị và sự quý hiếm của nó, tương tự như vàng)

    "Vicuña wool is often called 'the gold of the Andes' due to its rarity and luxurious quality."

    (Lông vicuña thường được gọi là 'vàng của dãy Andes' vì sự quý hiếm và chất lượng xa xỉ của nó.)

  • as soft as vicuña

    mềm như lông vicuña (một phép so sánh để nhấn mạnh độ mềm mại vượt trội của vật gì đó)

    "She described the baby blanket as soft as vicuña, making it perfect for sensitive skin."

    (Cô ấy mô tả chiếc chăn em bé mềm mại như lông vicuña, rất phù hợp với làn da nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vicuña

noun
Lật mặt

Một loài động vật hoang dã ở Nam Mỹ có họ hàng với lạc đà không bướu (llama), được đánh giá cao vì len mềm của nó.

"The coat was made of vicuña."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should protect the vicuña from poaching.
Chúng ta nên bảo vệ lạc đà vicuña khỏi nạn săn bắn trộm.
Phủ định
They must not hunt the vicuña without a permit.
Họ không được phép săn lạc đà vicuña mà không có giấy phép.
Nghi vấn
Can the vicuña survive in this harsh environment?
Liệu lạc đà vicuña có thể sống sót trong môi trường khắc nghiệt này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vicuña is a South American camelid.
Lạc đà Vicuña là một loài lạc đà không bướu ở Nam Mỹ.
Phủ định
That is not a vicuña; it's an alpaca.
Đó không phải là một con vicuña; đó là một con alpaca.
Nghi vấn
Is that vicuña wool expensive?
Len vicuña đó có đắt không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested in vicuña wool earlier, we would have made a significant profit.
Nếu chúng ta đã đầu tư vào len vicuña sớm hơn, chúng ta đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
If the poachers had not hunted the vicuña so aggressively, their population would not have declined so drastically.
Nếu những kẻ săn trộm không săn bắt vicuña một cách quyết liệt như vậy, số lượng của chúng đã không giảm mạnh đến thế.
Nghi vấn
Would the ancient Incas have developed even finer textiles if they had selectively bred the vicuña for wool quality?
Liệu người Inca cổ đại có phát triển các loại vải dệt tinh xảo hơn nữa nếu họ đã chọn lọc vicuña để cải thiện chất lượng len?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vicuña".

Di sản Inca và Bảo tồn

Trong thời kỳ Đế chế Inca, vicuña là loài vật được coi trọng và bảo vệ nghiêm ngặt. Lông của chúng chỉ được phép dùng cho hoàng gia. Sau khi người Tây Ban Nha đến, loài này đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng. Ngày nay, nhờ các nỗ lực bảo tồn quốc tế, số lượng vicuña đã phục hồi đáng kể, và việc khai thác lông được kiểm soát chặt chẽ thông qua các chương trình bền vững để bảo vệ loài vật quý giá này.

Biểu tượng của sự xa xỉ

Với độ mềm mại, ấm áp vượt trội và sự quý hiếm do sản lượng thấp, len vicuña là một trong những loại sợi tự nhiên đắt nhất thế giới. Các sản phẩm làm từ len vicuña, như áo khoác hay khăn choàng, được xem là biểu tượng của sự xa xỉ và địa vị, với giá thành có thể lên tới hàng chục nghìn đô la.