vine fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại quả mọc trên dây leo, ví dụ như nho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Grapes are a common type of vine fruit."
"Nho là một loại quả leo phổ biến."
-
"The farmer cultivated various types of vine fruit, including grapes and passion fruit."
"Người nông dân trồng nhiều loại quả leo khác nhau, bao gồm nho và chanh dây."
-
"Vine fruit like grapes are often used to make wine."
"Các loại quả leo như nho thường được dùng để làm rượu vang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các loại trái cây có nguồn gốc từ cây leo. Sự khác biệt chính nằm ở phương thức sinh trưởng của cây: trái cây từ cây leo, trái cây từ cây thân gỗ (tree fruit), trái cây từ cây bụi (bush fruit). Ví dụ, táo là tree fruit, dâu tây là bush fruit và nho là vine fruit. Vine fruit thường được trồng bằng cách leo giàn hoặc các cấu trúc hỗ trợ khác.
Prepositions
of: đề cập đến thành phần hoặc loại. Ví dụ: 'a variety of vine fruit'. from: đề cập đến nguồn gốc. Ví dụ: 'wine made from vine fruit'.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vine fruit
Danh từCác loại quả mọc trên dây leo, ví dụ như nho.
"Grapes are a common type of vine fruit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vine fruit".
