(Top Banner Ad)
tropical fruits
A2
Noun A2 Thực phẩm, Thực vật học

tropical fruits

UK: /ˈtrɒpɪkəl fruːts/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl fruːts/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây nhiệt đới hoa quả nhiệt đới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruits that grow in tropical climates, characterized by warm temperatures and high humidity.

Vietnamese Meaning

Các loại trái cây mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới, đặc trưng bởi nhiệt độ ấm áp và độ ẩm cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mangoes and pineapples are examples of tropical fruits."

    "Xoài và dứa là những ví dụ về trái cây nhiệt đới."

  • "Many tropical fruits are rich in vitamins and antioxidants."

    "Nhiều loại trái cây nhiệt đới rất giàu vitamin và chất chống oxy hóa."

  • "She enjoys eating tropical fruits for breakfast."

    "Cô ấy thích ăn trái cây nhiệt đới vào bữa sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tropics vùng nhiệt đới
Adjective tropical thuộc về nhiệt đới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Nguồn gốc của 'tropical fruits'

Cụm từ 'tropical fruits' đơn giản chỉ là 'trái cây nhiệt đới'. 'Tropical' xuất phát từ 'tropics', khu vực gần xích đạo, nơi những loại trái cây này phát triển mạnh mẽ. Sự phong phú và đa dạng của trái cây nhiệt đới phản ánh sự giàu có của các nền văn hóa và hệ sinh thái ở những vùng này.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một nhóm đa dạng các loại trái cây, thường có hương vị ngọt ngào, màu sắc rực rỡ và giàu vitamin. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thực phẩm, dinh dưỡng hoặc du lịch. Không có sự khác biệt đáng kể về sắc thái nghĩa với các cụm từ tương tự như 'exotic fruits' (trái cây ngoại lai), mặc dù 'tropical fruits' nhấn mạnh nguồn gốc địa lý hơn.

Prepositions

of in

'Of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính (e.g., 'a basket of tropical fruits'). 'In' thường được sử dụng để chỉ nơi trồng (e.g., 'tropical fruits grow in Southeast Asia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical fruits
  • fresh fresh tropical fruits
    (trái cây nhiệt đới tươi)
  • ripe ripe tropical fruits
    (trái cây nhiệt đới chín)
  • exotic exotic tropical fruits
    (trái cây nhiệt đới kỳ lạ)
Verb + tropical fruits
  • eat eat tropical fruits
    (ăn trái cây nhiệt đới)
  • grow grow tropical fruits
    (trồng trái cây nhiệt đới)
  • export export tropical fruits
    (xuất khẩu trái cây nhiệt đới)

Idioms

  • fruitful

    sinh lợi, thành công

    "The negotiations proved fruitful."

    (Các cuộc đàm phán đã thành công tốt đẹp.)

  • the fruits of (your) labor

    thành quả lao động

    "After years of hard work, he is finally enjoying the fruits of his labor."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đang tận hưởng thành quả lao động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical fruits

Noun
Lật mặt

Các loại trái cây mọc ở vùng khí hậu nhiệt đới, đặc trưng bởi nhiệt độ ấm áp và độ ẩm cao.

"Mangoes and pineapples are examples of tropical fruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in this region usually consume tropical fruits.
Người dân ở khu vực này thường tiêu thụ trái cây nhiệt đới.
Phủ định
Seldom do people dislike the taste of fresh tropical fruits.
Hiếm khi người ta không thích hương vị của trái cây nhiệt đới tươi ngon.
Nghi vấn
Should you like to try some tropical fruits, I can get you some mangoes.
Nếu bạn muốn thử một vài loại trái cây nhiệt đới, tôi có thể lấy cho bạn một ít xoài.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical fruits".

Biểu tượng của sự thịnh vượng

Ở nhiều nền văn hóa nhiệt đới, trái cây được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng, may mắn và sự sung túc. Việc cúng trái cây trong các nghi lễ truyền thống rất phổ biến.

Du lịch và trái cây nhiệt đới

Trái cây nhiệt đới là một phần quan trọng của trải nghiệm du lịch ở các quốc gia nhiệt đới. Du khách thường tìm kiếm cơ hội để nếm thử những loại trái cây độc đáo và tươi ngon tại địa phương.