(Top Banner Ad)
grape
A2
noun A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

grape

UK: /ɡreɪp/ • US: /ɡreɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nho
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a rounded, smooth-skinned edible berry that grows in clusters on vines

Vietnamese Meaning

quả nho, một loại quả mọng tròn, vỏ nhẵn, ăn được, mọc thành chùm trên dây leo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a bunch of green grapes."

    "Cô ấy đã ăn một chùm nho xanh."

  • "Grapes are often used to make wine."

    "Nho thường được dùng để làm rượu vang."

  • "The grapes were sweet and juicy."

    "Những quả nho ngọt và mọng nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grape quả nho, cây nho
Adjective grapey có mùi hoặc vị như nho
Noun grapevine cây nho; (nghĩa bóng) kênh thông tin truyền miệng, tin đồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krappōn
Old French
grape / grappe
Middle English
grape

Nguồn gốc từ 'grape'

Từ 'grape' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'grape' hoặc 'grappe' trong tiếng Pháp cổ (khoảng thế kỷ 12), nghĩa là 'chùm nho'. Từ tiếng Pháp này lại được cho là xuất phát từ một từ Germanic cổ (*krappōn) có nghĩa là 'móc' hoặc 'kẹp'. Ban đầu, từ này có thể ám chỉ những chiếc móc dùng để hái nho hoặc hình dáng chùm nho giống như được 'móc' lại với nhau.

Usage Note

Từ 'grape' thường dùng để chỉ quả nho nói chung. Số nhiều 'grapes' được dùng khi nói về nhiều quả nho hoặc một chùm nho. Cần phân biệt với các loại quả mọng khác như 'berry' (quả dâu) hoặc 'currant' (quả lý chua) bằng đặc tính mọc thành chùm và hình dạng tròn đặc trưng.

Prepositions

of from

'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: 'a bunch of grapes'). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ (ví dụ: 'grapes from California').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grape
  • sweet sweet grape
    (nho ngọt)
  • sour sour grape
    (nho chua)
  • red red grape
    (nho đỏ)
  • green green grape
    (nho xanh)
  • seedless seedless grape
    (nho không hạt)
Noun + grape-related phrases
  • grape grape juice
    (nước ép nho)
  • grape grape seed
    (hạt nho)
  • grape grape vine
    (cây nho)
  • grape grape harvest
    (mùa thu hoạch nho)
Verb + grapes (plural often used)
  • eat eat grapes
    (ăn nho)
  • pick pick grapes
    (hái nho)
  • crush crush grapes
    (nghiền nho)

Idioms

  • sour grapes

    thái độ xem thường, chê bai thứ mình không có được (từ ngụ ngôn 'Cáo và chùm nho')

    "She said she didn't want the job anyway, but I think it's just sour grapes because she didn't get it."

    (Cô ấy nói đằng nào cô ấy cũng không muốn công việc đó, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là thái độ 'nho chua' vì cô ấy không đạt được nó thôi.)

  • through the grapevine

    qua tin đồn, qua lời truyền miệng, nghe lỏm được

    "I heard through the grapevine that they're getting married next month."

    (Tôi nghe lỏm được (qua lời đồn) là họ sẽ kết hôn vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grape

noun
Lật mặt

quả nho, một loại quả mọng tròn, vỏ nhẵn, ăn được, mọc thành chùm trên dây leo

"She ate a bunch of green grapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grape".

Nho và rượu vang

Nho là nguyên liệu chính để sản xuất rượu vang, một loại đồ uống có vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Ngành công nghiệp rượu vang có lịch sử hàng ngàn năm, ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế, xã hội và ẩm thực ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu và các vùng trồng nho lớn khác.

Biểu tượng của nho

Trong nhiều nền văn hóa, nho và chùm nho tượng trưng cho sự phong phú, thịnh vượng, khả năng sinh sản và niềm vui. Chúng thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc và thần thoại cổ đại (như Dionysus/Bacchus, vị thần rượu vang của Hy Lạp và La Mã), thể hiện sự sung túc và niềm hân hoan của cuộc sống.