climbing fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fruits that grow on climbing plants.
Vietnamese Meaning
Các loại quả mọc trên các loại cây leo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Grapes and passion fruits are examples of climbing fruit."
"Nho và chanh dây là những ví dụ về các loại quả leo."
-
"Many tropical climbing plants produce delicious fruit."
"Nhiều loại cây leo nhiệt đới tạo ra những loại quả ngon."
-
"The farmer cultivates several varieties of climbing fruit in his orchard."
"Người nông dân trồng nhiều giống cây leo cho quả trong vườn cây ăn quả của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | climb | leo, trèo |
| Noun | climb | sự leo, đường leo |
| Noun | climber | người leo, vật leo (cây leo) |
| Adjective | climbable | có thể leo được |
| Noun | fruit | quả, trái cây |
| Verb | fruit | ra quả, kết quả |
| Adjective | fruity | có vị quả, mùi quả; nhiều quả |
| Adjective | fruitful | sai quả, có hiệu quả, thành công |
| Adjective | fruitless | không ra quả, không hiệu quả, vô ích |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả chung các loại quả chứ không phải một loại quả cụ thể nào. Nó tập trung vào đặc điểm của cây mà quả đó mọc trên đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet climbing fruit (quả leo ngọt)
-
delicious delicious climbing fruit (quả leo ngon)
-
tropical tropical climbing fruit (quả leo nhiệt đới)
-
ripe ripe climbing fruit (quả leo chín)
-
grow grow climbing fruit (trồng quả leo)
-
cultivate cultivate climbing fruit (trồng trọt quả leo)
-
harvest harvest climbing fruit (thu hoạch quả leo)
-
plant plant climbing fruit (trồng cây cho quả leo)
-
vine of vine of climbing fruit (dây leo có quả)
-
trellis for trellis for climbing fruit (giàn cho cây quả leo)
Idioms
-
vines heavy with climbing fruit
dây leo trĩu quả
"The garden was beautiful, with vines heavy with climbing fruit, ready for harvest."
(Khu vườn thật đẹp, với những dây leo trĩu quả, sẵn sàng cho mùa thu hoạch.)
-
support structure for climbing fruit
cấu trúc hỗ trợ cho cây quả leo
"They installed a strong support structure for climbing fruit like grapes and passion fruit."
(Họ đã lắp đặt một cấu trúc hỗ trợ chắc chắn cho các loại cây quả leo như nho và chanh dây.)
-
seasonal abundance of climbing fruit
sự phong phú theo mùa của các loại quả leo
"The market always has a seasonal abundance of climbing fruit during summer."
(Chợ luôn có sự phong phú theo mùa của các loại quả leo vào mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
climbing fruit
Danh từ ghép (tính từ + danh từ)Các loại quả mọc trên các loại cây leo.
"Grapes and passion fruits are examples of climbing fruit."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a climbing fruit. |
Đây là một loại quả leo. |
| Phủ định | This is not a climbing fruit. |
Đây không phải là một loại quả leo. |
| Nghi vấn | Is this a climbing fruit? |
Đây có phải là một loại quả leo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climbing fruit".
