(Top Banner Ad)
climbing fruit
B1
Danh từ ghép (tính từ + danh từ) B1 Thực vật học, Nông nghiệp

climbing fruit

UK: /ˈklaɪmɪŋ fruːt/ • US: /ˈklaɪmɪŋ frut/

Nghĩa tiếng Việt

quả của cây leo các loại quả leo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruits that grow on climbing plants.

Vietnamese Meaning

Các loại quả mọc trên các loại cây leo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Grapes and passion fruits are examples of climbing fruit."

    "Nho và chanh dây là những ví dụ về các loại quả leo."

  • "Many tropical climbing plants produce delicious fruit."

    "Nhiều loại cây leo nhiệt đới tạo ra những loại quả ngon."

  • "The farmer cultivates several varieties of climbing fruit in his orchard."

    "Người nông dân trồng nhiều giống cây leo cho quả trong vườn cây ăn quả của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb climb leo, trèo
Noun climb sự leo, đường leo
Noun climber người leo, vật leo (cây leo)
Adjective climbable có thể leo được
Noun fruit quả, trái cây
Verb fruit ra quả, kết quả
Adjective fruity có vị quả, mùi quả; nhiều quả
Adjective fruitful sai quả, có hiệu quả, thành công
Adjective fruitless không ra quả, không hiệu quả, vô ích

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klimbaną
Old English
climban
Middle English
climben
Modern English
climb (verb)
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
Modern English
fruit (noun)

Nguồn gốc của 'climbing fruit'

Cụm từ 'climbing fruit' (quả leo) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: 'climbing' (phân từ hiện tại của động từ 'climb' - leo trèo, dùng như tính từ) và 'fruit' (quả). 'Climb' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'climban', mô tả hành động di chuyển lên cao. 'Fruit' đến từ tiếng Pháp cổ 'fruit', và xa hơn là tiếng Latinh 'fructus', có nghĩa là 'sản phẩm' hay 'thành quả'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả loại quả mọc trên thân cây có khả năng leo bám, chẳng hạn như nho hay chanh dây.

Usage Note

Cụm từ này mô tả chung các loại quả chứ không phải một loại quả cụ thể nào. Nó tập trung vào đặc điểm của cây mà quả đó mọc trên đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climbing fruit
  • sweet sweet climbing fruit
    (quả leo ngọt)
  • delicious delicious climbing fruit
    (quả leo ngon)
  • tropical tropical climbing fruit
    (quả leo nhiệt đới)
  • ripe ripe climbing fruit
    (quả leo chín)
Verb + climbing fruit
  • grow grow climbing fruit
    (trồng quả leo)
  • cultivate cultivate climbing fruit
    (trồng trọt quả leo)
  • harvest harvest climbing fruit
    (thu hoạch quả leo)
  • plant plant climbing fruit
    (trồng cây cho quả leo)
Noun + climbing fruit
  • vine of vine of climbing fruit
    (dây leo có quả)
  • trellis for trellis for climbing fruit
    (giàn cho cây quả leo)

Idioms

  • vines heavy with climbing fruit

    dây leo trĩu quả

    "The garden was beautiful, with vines heavy with climbing fruit, ready for harvest."

    (Khu vườn thật đẹp, với những dây leo trĩu quả, sẵn sàng cho mùa thu hoạch.)

  • support structure for climbing fruit

    cấu trúc hỗ trợ cho cây quả leo

    "They installed a strong support structure for climbing fruit like grapes and passion fruit."

    (Họ đã lắp đặt một cấu trúc hỗ trợ chắc chắn cho các loại cây quả leo như nho và chanh dây.)

  • seasonal abundance of climbing fruit

    sự phong phú theo mùa của các loại quả leo

    "The market always has a seasonal abundance of climbing fruit during summer."

    (Chợ luôn có sự phong phú theo mùa của các loại quả leo vào mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climbing fruit

Danh từ ghép (tính từ + danh từ)
Lật mặt

Các loại quả mọc trên các loại cây leo.

"Grapes and passion fruits are examples of climbing fruit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a climbing fruit.
Đây là một loại quả leo.
Phủ định
This is not a climbing fruit.
Đây không phải là một loại quả leo.
Nghi vấn
Is this a climbing fruit?
Đây có phải là một loại quả leo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climbing fruit".

Nho và Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, nho là một loại 'climbing fruit' có ý nghĩa sâu sắc. Từ nho, người ta sản xuất rượu vang, một thức uống gắn liền với các lễ kỷ niệm, nghi lễ tôn giáo và bữa ăn gia đình. Nho cũng là biểu tượng của sự phong phú, thịnh vượng và mùa màng bội thu, thường xuất hiện trong nghệ thuật và kiến trúc.

Sự kiên nhẫn và hỗ trợ trong làm vườn

Việc trồng các loại 'climbing fruit' như chanh dây, kiwi hay bầu bí thường đòi hỏi sự kiên nhẫn và việc cung cấp giàn hoặc cọc leo. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa của việc chăm sóc, hỗ trợ để cây cối (và cả con người) có thể phát triển hết tiềm năng của mình, tượng trưng cho sự đầu tư và kỳ vọng vào thành quả lao động.