(Top Banner Ad)
violent scene
B2
Danh từ B2 Phim ảnh, Văn học, Tin tức

violent scene

UK: /ˈvaɪələnt siːn/ • US: /ˈvaɪələnt siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh bạo lực đoạn phim bạo lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A depiction of violence, typically in a film, play, or book.

Vietnamese Meaning

Một cảnh bạo lực, thường thấy trong phim, kịch hoặc sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film contained several violent scenes."

    "Bộ phim chứa nhiều cảnh bạo lực."

  • "The play opened with a violent scene depicting a street brawl."

    "Vở kịch mở đầu bằng một cảnh bạo lực mô tả một cuộc ẩu đả trên đường phố."

  • "Some viewers found the violent scenes in the movie disturbing."

    "Một số khán giả cảm thấy các cảnh bạo lực trong phim gây khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Violent hung bạo, dữ dội
Noun Violence sự bạo lực

Synonyms

brutal scene (cảnh tàn bạo)graphic scene (cảnh máu me)

Antonyms

peaceful scene (cảnh thanh bình)calm scene (cảnh yên bình)

Related Words

Subject Area

Phim ảnh, Văn học, Tin tức

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các cảnh có sử dụng vũ lực, gây thương tích hoặc chết chóc. Mức độ 'violent' có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh. 'Violent scene' nhấn mạnh vào việc trình bày hành động bạo lực chứ không chỉ là sự xuất hiện của bạo lực.

Prepositions

in from

'in a violent scene' dùng để chỉ hành động hoặc cảm xúc diễn ra trong cảnh bạo lực đó. 'from a violent scene' dùng để chỉ một cái gì đó (ví dụ: bài học, cảnh báo) xuất phát từ cảnh bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violent scene
  • Graphic violent scene
    (Cảnh bạo lực được mô tả chi tiết/trần trụi)
  • Disturbing violent scene
    (Cảnh bạo lực gây khó chịu/ám ảnh)
  • Brutal violent scene
    (Cảnh bạo lực tàn bạo)
Verb + violent scene
  • Witness a violent scene
    (Chứng kiến một cảnh bạo lực)
  • Depict a violent scene
    (Mô tả một cảnh bạo lực)
  • Censor a violent scene
    (Kiểm duyệt một cảnh bạo lực)

Idioms

  • Paint a violent scene

    Vẽ ra một viễn cảnh bạo lực, thường là để gây sốc hoặc cảnh báo.

    "The news report painted a violent scene of the city after the riot."

    (Bản tin đã vẽ ra một viễn cảnh bạo lực về thành phố sau cuộc bạo loạn.)

  • Be part of a violent scene

    Tham gia vào một cảnh bạo lực.

    "He didn't want to be part of the violent scene that was unfolding."

    (Anh ấy không muốn tham gia vào cảnh bạo lực đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violent scene

Danh từ
Lật mặt

Một cảnh bạo lực, thường thấy trong phim, kịch hoặc sách.

"The film contained several violent scenes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violent scene".

Media Ratings

Nhiều quốc gia có hệ thống đánh giá phim và chương trình truyền hình để cảnh báo khán giả về nội dung bạo lực. Những đánh giá này giúp cha mẹ đưa ra quyết định sáng suốt về những gì con cái họ xem. (Many countries have rating systems for movies and TV shows to warn audiences about violent content. These ratings help parents make informed decisions about what their children watch.)