(Top Banner Ad)
action scene
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Giải trí

action scene

UK: /ˈækʃən siːn/ • US: /ˈækʃən siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh hành động phân đoạn hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence in a film or television program involving physical feats, stunts, chases, fights, explosions, etc.

Vietnamese Meaning

Một cảnh trong phim hoặc chương trình truyền hình có các pha hành động, diễn viên đóng thế, rượt đuổi, đánh nhau, cháy nổ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The action scene was so intense that I was on the edge of my seat."

    "Cảnh hành động quá căng thẳng khiến tôi phải ngồi sát mép ghế."

  • "The action scene involved a car chase through the city streets."

    "Cảnh hành động bao gồm một cuộc rượt đuổi xe hơi trên các đường phố trong thành phố."

  • "The director spent weeks planning the complex action scene."

    "Đạo diễn đã dành hàng tuần để lên kế hoạch cho cảnh hành động phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động, diễn biến
Noun actor / actress nam/nữ diễn viên
Adjective action-packed đầy ắp hành động, gay cấn
Adjective active năng động, chủ động
Verb activate kích hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio (a doing) + scaena (stage)
Old French
action + scène
Middle English
action + scene
Modern English
action scene

Nguồn gốc của 'Action'

Từ 'action' (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'actio', có nghĩa là 'một việc làm, một hành động'. Gốc của nó là động từ 'agere' - 'làm, hành động'. Ban đầu, nó chỉ một quá trình pháp lý, nhưng dần dần được mở rộng để chỉ bất kỳ hoạt động hoặc chuyển động thể chất nào, trở thành một phần không thể thiếu trong điện ảnh để mô tả những phân cảnh sôi động.

Nguồn gốc của 'Scene'

Từ 'scene' (cảnh) đến từ tiếng Hy Lạp 'skēnē', ban đầu có nghĩa là 'cái lều' hoặc 'sân khấu có mái che' trong nhà hát cổ đại. Nó du nhập vào tiếng Latin ('scaena') rồi tiếng Pháp ('scène') trước khi vào tiếng Anh. Ý nghĩa của nó đã chuyển từ một địa điểm vật lý trên sân khấu thành một phân đoạn trong một vở kịch, một bộ phim, hoặc một sự kiện trong đời thực.

Usage Note

Cụm từ 'action scene' thường được dùng để mô tả những phân đoạn phim kịch tính, có nhiều hành động cao trào. Nó khác với 'scene' thông thường ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố hành động. Nó mang tính giải trí cao và thường là điểm nhấn của bộ phim.

Prepositions

in from

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ cảnh hành động nằm trong một bộ phim, chương trình nào đó. Ví dụ: 'The action scene in that movie was amazing.' (Cảnh hành động trong bộ phim đó thật tuyệt vời.) Khi dùng 'from', nó thường chỉ ra rằng cảnh hành động được trích ra từ một bộ phim hoặc chương trình nào đó. Ví dụ: 'This action scene is from the latest James Bond film.' (Cảnh hành động này được trích từ bộ phim James Bond mới nhất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action scene
  • spectacular action scene
    (cảnh hành động ngoạn mục)
  • dramatic action scene
    (cảnh hành động kịch tính)
  • fast-paced action scene
    (cảnh hành động nhịp độ nhanh)
  • well-choreographed action scene
    (cảnh hành động được dàn dựng công phu)
  • memorable action scene
    (cảnh hành động đáng nhớ)
Verb + action scene
  • film an action scene
    (quay một cảnh hành động)
  • direct an action scene
    (đạo diễn một cảnh hành động)
  • create an action scene
    (tạo ra một cảnh hành động)
  • watch an action scene
    (xem một cảnh hành động)
Noun + of + action scene
  • the climax of an action scene
    (cao trào của một cảnh hành động)
  • the choreography of an action scene
    (sự dàn dựng của một cảnh hành động)
  • the filming of an action scene
    (việc quay phim một cảnh hành động)

Idioms

  • like something out of an action scene

    Dùng để mô tả một sự kiện ngoài đời thực rất kịch tính, hỗn loạn hoặc ngoạn mục, cứ như trong phim hành động.

    "The police chase through the city was like something out of an action scene."

    (Cuộc rượt đuổi của cảnh sát trong thành phố trông như một cảnh phim hành động.)

  • the calm before the storm

    Một cụm từ thường được dùng trong phim ảnh để chỉ khoảnh khắc yên tĩnh, thanh bình ngay trước khi một cảnh hành động lớn hoặc một sự kiện hỗn loạn xảy ra.

    "The characters shared a quiet moment, but the audience knew it was the calm before the storm leading to the final action scene."

    (Các nhân vật đã chia sẻ một khoảnh khắc yên tĩnh, nhưng khán giả biết đó là sự bình yên trước cơn bão dẫn đến cảnh hành động cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action scene

Danh từ
Lật mặt

Một cảnh trong phim hoặc chương trình truyền hình có các pha hành động, diễn viên đóng thế, rượt đuổi, đánh nhau, cháy nổ, v.v.

"The action scene was so intense that I was on the edge of my seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the director yells 'Cut!', the stunt team will have been filming the action scene for over eight hours.
Vào thời điểm đạo diễn hô 'Cắt!', đội ngũ diễn viên đóng thế sẽ đã quay cảnh hành động được hơn tám tiếng.
Phủ định
The audience won't have been expecting such a long action scene in this romantic comedy.
Khán giả sẽ không mong đợi một cảnh hành động dài như vậy trong bộ phim hài lãng mạn này.
Nghi vấn
Will the special effects team have been working on this action scene for a year by the time the movie premieres?
Liệu đội ngũ hiệu ứng đặc biệt sẽ đã làm việc trên cảnh hành động này được một năm vào thời điểm bộ phim ra mắt?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite director used to include at least one action scene in every movie.
Đạo diễn yêu thích của tôi từng đưa ít nhất một cảnh hành động vào mỗi bộ phim.
Phủ định
This film didn't use to have such a long action scene; they added it later.
Bộ phim này đã không từng có một cảnh hành động dài như vậy; họ đã thêm nó vào sau.
Nghi vấn
Did they use to film the action scene on location, or was it always a set?
Họ đã từng quay cảnh hành động tại địa điểm thật hay nó luôn là một trường quay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action scene".

Biểu tượng Anh hùng Hành động Hollywood

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là điện ảnh Mỹ thập niên 80-90, 'action scene' gắn liền với hình tượng 'anh hùng hành động' (action hero). Những diễn viên như Arnold Schwarzenegger, Sylvester Stallone, và Bruce Willis đã định hình một thể loại phim nơi một nhân vật chính đơn độc, mạnh mẽ chiến đấu chống lại kẻ thù. Những cảnh hành động này thường có cháy nổ lớn, những câu thoại kinh điển và tôn vinh chủ nghĩa anh hùng cá nhân.

Sự tiến hóa từ Hiệu ứng thực tế đến CGI

Cách các cảnh hành động được tạo ra đã thay đổi đáng kể. Ban đầu, chúng dựa vào các hiệu ứng thực tế (practical effects) và diễn viên đóng thế điêu luyện, điển hình như trong các bộ phim của Thành Long. Ngày nay, công nghệ CGI (hình ảnh do máy tính tạo ra) chiếm ưu thế, cho phép tạo ra những cảnh hành động hoành tráng và phi thường không thể thực hiện ngoài đời, như trong các phim siêu anh hùng của Marvel.