(Top Banner Ad)
fight scene
B1
noun B1 Điện ảnh, Giải trí

fight scene

UK: /ˈfaɪt siːn/ • US: /ˈfaɪt siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh đánh nhau cảnh ẩu đả cảnh giao chiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence in a film, television show, play, etc., that depicts a physical fight.

Vietnamese Meaning

Một cảnh trong phim, chương trình truyền hình, vở kịch, v.v., mô tả một cuộc ẩu đả thể xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fight scene was the most exciting part of the movie."

    "Cảnh đánh nhau là phần thú vị nhất của bộ phim."

  • "The director spent weeks choreographing the fight scene."

    "Đạo diễn đã dành hàng tuần để biên đạo cảnh đánh nhau."

  • "The fight scene was criticized for being too violent."

    "Cảnh đánh nhau bị chỉ trích vì quá bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fight Cuộc chiến, trận đấu
Noun fighter Võ sĩ, chiến binh
Noun fighting Sự chiến đấu, cuộc chiến đấu
Verb fight Chiến đấu, đánh nhau
Adjective fighting Đang chiến đấu (ví dụ: fighting spirit - tinh thần chiến đấu)
Noun scene Cảnh (trong phim, kịch); hiện trường
Noun scenery Phong cảnh, cảnh quan
Noun scenario Kịch bản, viễn cảnh
Adjective scenic Thuộc về phong cảnh, đẹp như tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pek-
Proto-Germanic
*fekhtanan
Old English
feohtan
Middle English
fighten
Ancient Greek
skēnē
Latin
scaena
Old French
scène
English
fight
English
scene
English (Compound)
fight scene

Nguồn gốc của 'fight'

Từ 'fight' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European *pek-, có nghĩa là 'đánh, tấn công'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*fekhtanan) và Old English (feohtan) để trở thành 'fight' ngày nay, luôn mang ý nghĩa về sự đối đầu, chiến đấu.

Nguồn gốc của 'scene'

Từ 'scene' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skēnē', ban đầu chỉ một cái lều hoặc sân khấu nơi diễn viên biểu diễn. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'scaena' và qua tiếng Old French thành 'scène', để chỉ một phần hoặc một bối cảnh cụ thể trong một vở kịch, phim ảnh, hay một sự kiện.

Sự kết hợp của 'fight scene'

'Fight scene' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại. Nó xuất hiện khi ngành điện ảnh và sân khấu phát triển mạnh mẽ, dùng để mô tả một phân đoạn cụ thể trong câu chuyện hoặc bộ phim, nơi các nhân vật tham gia vào một trận chiến hoặc xung đột vật lý được dàn dựng.

Usage Note

Cụm từ 'fight scene' được sử dụng rộng rãi để chỉ một phân đoạn hành động, thường được dàn dựng công phu, trong đó các nhân vật tham gia vào một cuộc chiến. Nó nhấn mạnh tính chất kịch tính và có chủ ý của hành động, phân biệt với một cuộc ẩu đả thực sự, ngẫu nhiên.

Prepositions

in from

'in a fight scene' (trong một cảnh đánh nhau cụ thể), 'from a fight scene' (trích từ một cảnh đánh nhau). Ví dụ: 'The actor was injured in a fight scene.' 'This clip is from a fight scene in the movie.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fight scene
  • epic an epic fight scene
    (một cảnh chiến đấu hoành tráng)
  • intense an intense fight scene
    (một cảnh chiến đấu căng thẳng)
  • well-choreographed a well-choreographed fight scene
    (một cảnh chiến đấu được biên đạo tốt)
  • brutal a brutal fight scene
    (một cảnh chiến đấu tàn bạo)
  • climactic a climactic fight scene
    (một cảnh chiến đấu đỉnh điểm)
  • dramatic a dramatic fight scene
    (một cảnh chiến đấu kịch tính)
Verb + fight scene
  • film film a fight scene
    (quay một cảnh chiến đấu)
  • choreograph choreograph a fight scene
    (biên đạo một cảnh chiến đấu)
  • stage stage a fight scene
    (dàn dựng một cảnh chiến đấu)
  • watch watch a fight scene
    (xem một cảnh chiến đấu)
  • cut cut a fight scene
    (cắt bỏ một cảnh chiến đấu)
Noun + fight scene (Types)
  • martial arts a martial arts fight scene
    (một cảnh chiến đấu võ thuật)

Idioms

  • The fight scene stole the show.

    Cảnh chiến đấu đã chiếm trọn sự chú ý (là phần ấn tượng nhất).

    "Everyone agreed that the final fight scene stole the show with its incredible stunts."

    (Mọi người đều đồng ý rằng cảnh chiến đấu cuối cùng đã chiếm trọn sự chú ý với những pha hành động đáng kinh ngạc.)

  • A masterclass in fight scene choreography.

    Một kiệt tác về biên đạo cảnh chiến đấu (một ví dụ xuất sắc về cách dàn dựng cảnh chiến đấu).

    "The director's new film offers a masterclass in fight scene choreography."

    (Bộ phim mới của đạo diễn mang đến một kiệt tác về biên đạo cảnh chiến đấu.)

  • To have an epic fight scene.

    Có một cảnh chiến đấu hoành tráng (ý nói cảnh đó rất lớn, ấn tượng và đáng nhớ).

    "Many superhero movies aim to have an epic fight scene as their climax."

    (Nhiều phim siêu anh hùng đặt mục tiêu có một cảnh chiến đấu hoành tráng làm cao trào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fight scene

noun
Lật mặt

Một cảnh trong phim, chương trình truyền hình, vở kịch, v.v., mô tả một cuộc ẩu đả thể xác.

"The fight scene was the most exciting part of the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that fight scene was incredibly realistic!
Wow, cảnh đánh nhau đó thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, that fight scene wasn't supposed to end that way.
Ôi không, cảnh đánh nhau đó không phải kết thúc như vậy.
Nghi vấn
My goodness, did you see that fight scene?
Trời ơi, bạn có thấy cảnh đánh nhau đó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They filmed the fight scene themselves, without any stunt doubles.
Họ tự quay cảnh đánh nhau, không cần diễn viên đóng thế.
Phủ định
This wasn't the fight scene that everyone was expecting.
Đây không phải là cảnh đánh nhau mà mọi người mong đợi.
Nghi vấn
Whose idea was it to include that fight scene in the movie?
Ý tưởng của ai là đưa cảnh đánh nhau đó vào phim?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director choreographed a stunning fight scene for the movie.
Đạo diễn đã biên đạo một cảnh đánh nhau tuyệt đẹp cho bộ phim.
Phủ định
The film critic did not appreciate the fight scene's excessive violence.
Nhà phê bình phim không đánh giá cao sự bạo lực quá mức của cảnh đánh nhau.
Nghi vấn
Did the audience cheer during the final fight scene?
Khán giả có cổ vũ trong cảnh đánh nhau cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight scene".

Nghệ thuật Biên đạo Cảnh Chiến đấu

Trong điện ảnh, sân khấu và trò chơi điện tử, các cảnh chiến đấu không chỉ là những màn ẩu đả ngẫu nhiên mà thường được dàn dựng rất công phu, gọi là biên đạo (choreography). Mục đích là tạo ra hành động hấp dẫn, kịch tính, đồng thời phải kể chuyện, thể hiện tính cách nhân vật và thúc đẩy cốt truyện. Các chuyên gia biên đạo và diễn viên đóng thế (stunt doubles) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo tính an toàn và hiệu quả nghệ thuật của các cảnh này.

Ảnh hưởng đến các Thể loại Phim

Cảnh chiến đấu là yếu tố không thể thiếu trong nhiều thể loại phim như hành động, phiêu lưu, giả tưởng, khoa học viễn tưởng và siêu anh hùng. Đặc biệt, phim võ thuật (Martial Arts films), như của Hollywood hay Hồng Kông, là một thể loại riêng biệt, nơi các cảnh chiến đấu được nâng tầm thành một loại hình nghệ thuật, với các kỹ thuật và phong cách chiến đấu đa dạng từ khắp nơi trên thế giới, thu hút hàng triệu khán giả.