(Top Banner Ad)
viral phenomenon
C1
Danh từ C1 Truyền thông, Internet, Xã hội học

viral phenomenon

UK: /ˈvaɪrəl fɪˈnɒmɪnən/ • US: /ˈvaɪrəl fəˈnɑːmɪnɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tượng lan truyền hiện tượng viral cơn sốt mạng xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phenomenon that spreads rapidly and widely, often through the internet or social media.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng lan truyền nhanh chóng và rộng rãi, thường thông qua internet hoặc mạng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dance challenge became a viral phenomenon, with millions of people participating worldwide."

    "Thử thách nhảy đã trở thành một hiện tượng lan truyền, với hàng triệu người tham gia trên toàn thế giới."

  • "The Ice Bucket Challenge was a viral phenomenon that raised millions for charity."

    "Thử thách dội nước đá là một hiện tượng lan truyền đã quyên góp hàng triệu đô la cho từ thiện."

  • "The video of the cat playing the piano became an instant viral phenomenon."

    "Video con mèo chơi piano đã trở thành một hiện tượng lan truyền ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus vi-rút, mầm bệnh
Adjective viral lan truyền nhanh chóng, thuộc về vi-rút
Noun phenomenon hiện tượng

Synonyms

internet sensation (hiện tượng mạng)social media craze (cơn sốt trên mạng xã hội)

Antonyms

obscure event (sự kiện không nổi tiếng)unpopular trend (xu hướng không được ưa chuộng)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Internet, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virus (poison, venom)
English
viral (of or pertaining to a virus)
Greek
phainein (to show, to appear)
English
phenomenon (an appearance, something observed)
English
viral phenomenon

Nguồn gốc 'Viral'

Từ 'viral' ban đầu dùng để chỉ các bệnh do virus gây ra. Sau đó, nó được mượn để mô tả sự lan truyền nhanh chóng của một cái gì đó trên internet, giống như cách virus lây lan trong cơ thể.

Nguồn gốc 'Phenomenon'

Từ 'phenomenon' có nghĩa là một sự kiện hoặc sự việc đáng chú ý. Khi kết hợp với 'viral', nó mô tả một hiện tượng lan truyền rất nhanh và được nhiều người biết đến.

Usage Note

Cụm từ 'viral phenomenon' thường được dùng để chỉ những sự kiện, nội dung (video, meme, hashtag, trào lưu, thông tin...) trở nên cực kỳ phổ biến và được chia sẻ rộng rãi trong một thời gian ngắn. Khác với 'trend' (xu hướng) vốn mang tính chất lâu dài hơn và có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực, 'viral phenomenon' thường chỉ những hiện tượng nhất thời và mang tính chất lan truyền mạnh mẽ. Nó cũng khác với 'epidemic' (dịch bệnh) ở chỗ không liên quan đến bệnh tật mà chỉ sự lan truyền về thông tin hoặc nội dung.

Prepositions

of on

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hiện tượng (ví dụ: a viral phenomenon of social media). 'on' được dùng khi nói về tác động của hiện tượng lên một nền tảng cụ thể (ví dụ: a viral phenomenon on TikTok).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hiện tượng viral
  • massive viral phenomenon
    (hiện tượng viral lớn)
  • sudden viral phenomenon
    (hiện tượng viral đột ngột)
  • global viral phenomenon
    (hiện tượng viral toàn cầu)
Động từ + hiện tượng viral
  • spark a viral phenomenon
    (gây ra một hiện tượng viral)
  • become a viral phenomenon
    (trở thành một hiện tượng viral)
  • analyze a viral phenomenon
    (phân tích một hiện tượng viral)

Idioms

  • go viral

    lan truyền rất nhanh trên mạng

    "The video went viral within hours."

    (Video đó đã lan truyền rất nhanh chỉ trong vài giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viral phenomenon

Danh từ
Lật mặt

Một hiện tượng lan truyền nhanh chóng và rộng rãi, thường thông qua internet hoặc mạng xã hội.

"The dance challenge became a viral phenomenon, with millions of people participating worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next social media platform launches, the 'ALS Ice Bucket Challenge' will have been being a viral phenomenon for over a decade, reminding people of the power of online activism.
Đến thời điểm nền tảng truyền thông xã hội tiếp theo ra mắt, 'Thử thách dội xô nước đá ALS' sẽ đã là một hiện tượng lan truyền trên mạng trong hơn một thập kỷ, nhắc nhở mọi người về sức mạnh của hoạt động trực tuyến.
Phủ định
By next year, that particular dance craze won't have been being a viral phenomenon anymore; people will have completely forgotten about it.
Đến năm sau, trào lưu nhảy cụ thể đó sẽ không còn là một hiện tượng lan truyền nữa; mọi người sẽ hoàn toàn quên nó đi.
Nghi vấn
Will TikTok have been being a viral phenomenon for longer than Vine by the end of 2025?
Liệu TikTok sẽ đã là một hiện tượng lan truyền trên mạng lâu hơn Vine vào cuối năm 2025 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral phenomenon".

Meme Culture

Hiện tượng viral thường liên quan đến 'meme', những hình ảnh, video hoặc văn bản lan truyền nhanh chóng trên internet. Văn hóa meme là một phần quan trọng của văn hóa internet hiện đại.