(Top Banner Ad)
virtual assistance
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

virtual assistance

UK: /ˈvɜːtʃuəl əˈsɪstəns/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ trợ lý ảo hỗ trợ ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of assistance to clients from a remote location.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp hỗ trợ cho khách hàng từ một địa điểm xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses are now using virtual assistance to reduce costs."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện đang sử dụng trợ lý ảo để giảm chi phí."

  • "She provides virtual assistance to small businesses."

    "Cô ấy cung cấp dịch vụ trợ lý ảo cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, trên mạng
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ
Noun assistant người trợ lý
Noun assistance sự giúp đỡ, sự hỗ trợ

Synonyms

remote assistance (hỗ trợ từ xa)online support (hỗ trợ trực tuyến)

Antonyms

in-person assistance (hỗ trợ trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus (excellence, strength)
English
virtual (near, in effect but not in fact)
English
assist (help, support)
English
assistance (help, support)
English
virtual assistance

Nguồn gốc của 'Virtual Assistance'

Khái niệm 'virtual assistance' xuất hiện cùng với sự phát triển của internet và công nghệ. Nó bắt nguồn từ nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ và cá nhân cần sự hỗ trợ nhưng không muốn thuê nhân viên toàn thời gian. Vì vậy, họ tìm đến những người có thể cung cấp dịch vụ từ xa, tạo nên một hình thức hỗ trợ 'ảo' nhưng hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ 'virtual assistance' thường được dùng để chỉ dịch vụ hỗ trợ từ xa, sử dụng các công cụ công nghệ để thực hiện các nhiệm vụ khác nhau như quản lý lịch trình, trả lời email, xử lý văn bản, và nhiều công việc hành chính khác. Nó nhấn mạnh tính chất ảo, không trực tiếp tiếp xúc, và khả năng cung cấp dịch vụ từ bất cứ đâu.

Prepositions

with in

Dùng 'with' khi nói về việc trợ giúp AI này có thể giúp gì. Ví dụ: 'virtual assistance with scheduling appointments'. Dùng 'in' để chỉ lĩnh vực mà sự trợ giúp này được thực hiện. Ví dụ: 'expertise in virtual assistance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual assistance
  • professional virtual assistance
    (dịch vụ trợ lý ảo chuyên nghiệp)
  • reliable virtual assistance
    (dịch vụ trợ lý ảo đáng tin cậy)
  • affordable virtual assistance
    (dịch vụ trợ lý ảo giá cả phải chăng)
Verb + virtual assistance
  • hire virtual assistance
    (thuê dịch vụ trợ lý ảo)
  • outsource virtual assistance
    (thuê ngoài dịch vụ trợ lý ảo)
  • provide virtual assistance
    (cung cấp dịch vụ trợ lý ảo)

Idioms

  • To leverage virtual assistance

    Tận dụng dịch vụ trợ lý ảo

    "Many startups leverage virtual assistance to manage their administrative tasks."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp tận dụng dịch vụ trợ lý ảo để quản lý các công việc hành chính của họ.)

  • Virtual assistance at your fingertips

    Dịch vụ trợ lý ảo trong tầm tay bạn

    "With advanced technology, virtual assistance is now at your fingertips."

    (Với công nghệ tiên tiến, dịch vụ trợ lý ảo hiện nay nằm trong tầm tay bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual assistance

Noun
Lật mặt

Sự cung cấp hỗ trợ cho khách hàng từ một địa điểm xa.

"Many businesses are now using virtual assistance to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is currently implementing virtual assistance to streamline its customer service processes.
Công ty hiện đang triển khai trợ lý ảo để hợp lý hóa quy trình dịch vụ khách hàng của mình.
Phủ định
We are not considering virtual assistance at the moment due to budget constraints.
Chúng tôi hiện không xem xét trợ lý ảo do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they providing virtual assistance for elderly clients?
Họ có đang cung cấp hỗ trợ ảo cho khách hàng lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual assistance".

Sự phát triển của làm việc từ xa

Virtual assistance phản ánh xu hướng ngày càng tăng của làm việc từ xa (remote work) và kinh tế gig (gig economy), nơi mọi người làm việc theo hợp đồng ngắn hạn hoặc dự án thay vì làm việc toàn thời gian cho một công ty duy nhất. Điều này mang lại sự linh hoạt cho cả người lao động và doanh nghiệp.

Giải pháp cho doanh nghiệp nhỏ

Virtual assistance đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp nhỏ và các doanh nhân độc lập, những người có thể không đủ khả năng thuê một trợ lý toàn thời gian. Nó giúp họ giảm bớt gánh nặng hành chính và tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi.