online support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assistance and resources provided via the internet to help users with products, services, or technical issues.
Vietnamese Meaning
Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp qua internet để giúp người dùng giải quyết các vấn đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ hoặc kỹ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company provides online support 24/7."
"Công ty chúng tôi cung cấp hỗ trợ trực tuyến 24/7."
-
"You can find online support on our website."
"Bạn có thể tìm thấy hỗ trợ trực tuyến trên trang web của chúng tôi."
-
"I contacted online support to resolve my issue."
"Tôi đã liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến để giải quyết vấn đề của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | online | trực tuyến |
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ |
| Adjective | supportive | mang tính hỗ trợ, ủng hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ dịch vụ hỗ trợ khách hàng hoặc người dùng thông qua các kênh trực tuyến như chat, email, diễn đàn, hoặc các trang web hỗ trợ. Nó nhấn mạnh tính sẵn có và tiện lợi của việc nhận trợ giúp từ xa, không cần gặp mặt trực tiếp. Khác với 'technical support' (hỗ trợ kỹ thuật) có phạm vi hẹp hơn, 'online support' có thể bao gồm nhiều loại hỗ trợ khác nhau.
Prepositions
'- online support for [product/service]': Hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
'- online support with [issue/problem]': Hỗ trợ trực tuyến để giải quyết một vấn đề cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive online support (nhận hỗ trợ trực tuyến)
-
provide provide online support (cung cấp hỗ trợ trực tuyến)
-
contact contact online support (liên hệ hỗ trợ trực tuyến)
-
access access online support (truy cập hỗ trợ trực tuyến)
-
seek seek online support (tìm kiếm hỗ trợ trực tuyến)
-
technical technical online support (hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến)
-
customer customer online support (hỗ trợ khách hàng trực tuyến)
-
24/7 24/7 online support (hỗ trợ trực tuyến 24/7 (liên tục))
-
dedicated dedicated online support (hỗ trợ trực tuyến chuyên biệt)
-
reliable reliable online support (hỗ trợ trực tuyến đáng tin cậy)
-
team online support team (đội ngũ hỗ trợ trực tuyến)
-
service online support service (dịch vụ hỗ trợ trực tuyến)
-
chat online support chat (trò chuyện hỗ trợ trực tuyến)
Idioms
-
24/7 online support
Hỗ trợ trực tuyến không ngừng nghỉ (24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần)
"Our company prides itself on offering 24/7 online support to all customers."
(Công ty chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tuyến 24/7 cho tất cả khách hàng.)
-
technical online support
Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến (giúp giải quyết các vấn đề kỹ thuật qua mạng)
"If you have trouble installing the software, you can contact our technical online support."
(Nếu bạn gặp khó khăn khi cài đặt phần mềm, bạn có thể liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến của chúng tôi.)
-
live online support chat
Trò chuyện hỗ trợ trực tuyến trực tiếp (qua tin nhắn với nhân viên thực)
"For immediate assistance, use our live online support chat feature on our website."
(Để được hỗ trợ ngay lập tức, hãy sử dụng tính năng trò chuyện hỗ trợ trực tuyến trực tiếp trên trang web của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online support
Danh từSự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp qua internet để giúp người dùng giải quyết các vấn đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ hoặc kỹ thuật.
"Our company provides online support 24/7."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many companies aim to provide excellent online support to their customers. |
Nhiều công ty hướng đến việc cung cấp hỗ trợ trực tuyến tuyệt vời cho khách hàng của họ. |
| Phủ định | They decided not to offer online support on weekends. |
Họ quyết định không cung cấp hỗ trợ trực tuyến vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Why do you need to contact online support so frequently? |
Tại sao bạn cần liên hệ hỗ trợ trực tuyến thường xuyên như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online support".
