(Top Banner Ad)
online support
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

online support

UK: /ˌɒnˈlaɪn səˈpɔːt/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ trực tuyến hỗ trợ online
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance and resources provided via the internet to help users with products, services, or technical issues.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp qua internet để giúp người dùng giải quyết các vấn đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ hoặc kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company provides online support 24/7."

    "Công ty chúng tôi cung cấp hỗ trợ trực tuyến 24/7."

  • "You can find online support on our website."

    "Bạn có thể tìm thấy hỗ trợ trực tuyến trên trang web của chúng tôi."

  • "I contacted online support to resolve my issue."

    "Tôi đã liên hệ với bộ phận hỗ trợ trực tuyến để giải quyết vấn đề của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online trực tuyến
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-20th C.)
on-line (as a computing term)
Latin
supportare ('to carry, convey')
English (late 20th C.)
online support (compound term)

Sự Ra Đời của Hỗ Trợ Trực Tuyến

Thuật ngữ 'online support' (hỗ trợ trực tuyến) là một sự kết hợp tương đối mới, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của internet và máy tính. Từ 'online' (trực tuyến) bắt nguồn từ cách mô tả một thiết bị đang 'trên đường dây' hay 'kết nối' với hệ thống máy tính. Còn 'support' (hỗ trợ) có gốc Latin 'supportare' nghĩa là 'mang vác, giúp đỡ'. Khi máy tính và internet trở nên phổ biến, nhu cầu giúp đỡ người dùng từ xa đã hình thành nên khái niệm 'online support' như chúng ta biết ngày nay, trở thành một phần không thể thiếu trong dịch vụ khách hàng hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ dịch vụ hỗ trợ khách hàng hoặc người dùng thông qua các kênh trực tuyến như chat, email, diễn đàn, hoặc các trang web hỗ trợ. Nó nhấn mạnh tính sẵn có và tiện lợi của việc nhận trợ giúp từ xa, không cần gặp mặt trực tiếp. Khác với 'technical support' (hỗ trợ kỹ thuật) có phạm vi hẹp hơn, 'online support' có thể bao gồm nhiều loại hỗ trợ khác nhau.

Prepositions

for with

'- online support for [product/service]': Hỗ trợ trực tuyến cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
'- online support with [issue/problem]': Hỗ trợ trực tuyến để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + online support
  • receive receive online support
    (nhận hỗ trợ trực tuyến)
  • provide provide online support
    (cung cấp hỗ trợ trực tuyến)
  • contact contact online support
    (liên hệ hỗ trợ trực tuyến)
  • access access online support
    (truy cập hỗ trợ trực tuyến)
  • seek seek online support
    (tìm kiếm hỗ trợ trực tuyến)
Tính từ + online support
  • technical technical online support
    (hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến)
  • customer customer online support
    (hỗ trợ khách hàng trực tuyến)
  • 24/7 24/7 online support
    (hỗ trợ trực tuyến 24/7 (liên tục))
  • dedicated dedicated online support
    (hỗ trợ trực tuyến chuyên biệt)
  • reliable reliable online support
    (hỗ trợ trực tuyến đáng tin cậy)
online support + Danh từ
  • team online support team
    (đội ngũ hỗ trợ trực tuyến)
  • service online support service
    (dịch vụ hỗ trợ trực tuyến)
  • chat online support chat
    (trò chuyện hỗ trợ trực tuyến)

Idioms

  • 24/7 online support

    Hỗ trợ trực tuyến không ngừng nghỉ (24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần)

    "Our company prides itself on offering 24/7 online support to all customers."

    (Công ty chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tuyến 24/7 cho tất cả khách hàng.)

  • technical online support

    Hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến (giúp giải quyết các vấn đề kỹ thuật qua mạng)

    "If you have trouble installing the software, you can contact our technical online support."

    (Nếu bạn gặp khó khăn khi cài đặt phần mềm, bạn có thể liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến của chúng tôi.)

  • live online support chat

    Trò chuyện hỗ trợ trực tuyến trực tiếp (qua tin nhắn với nhân viên thực)

    "For immediate assistance, use our live online support chat feature on our website."

    (Để được hỗ trợ ngay lập tức, hãy sử dụng tính năng trò chuyện hỗ trợ trực tuyến trực tiếp trên trang web của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online support

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ và các nguồn lực được cung cấp qua internet để giúp người dùng giải quyết các vấn đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ hoặc kỹ thuật.

"Our company provides online support 24/7."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies aim to provide excellent online support to their customers.
Nhiều công ty hướng đến việc cung cấp hỗ trợ trực tuyến tuyệt vời cho khách hàng của họ.
Phủ định
They decided not to offer online support on weekends.
Họ quyết định không cung cấp hỗ trợ trực tuyến vào cuối tuần.
Nghi vấn
Why do you need to contact online support so frequently?
Tại sao bạn cần liên hệ hỗ trợ trực tuyến thường xuyên như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online support".

Từ Hỗ Trợ Truyền Thống Đến Kỹ Thuật Số

Sự phát triển của 'online support' phản ánh một sự chuyển dịch lớn trong cách các doanh nghiệp và tổ chức tương tác với khách hàng. Trước đây, mọi sự hỗ trợ thường diễn ra trực tiếp, qua thư từ hoặc qua điện thoại. Giờ đây, khả năng giải quyết vấn đề từ xa qua internet đã trở thành một kỳ vọng tiêu chuẩn, làm thay đổi đáng kể cách chúng ta nghĩ về dịch vụ khách hàng và khả năng tiếp cận sự giúp đỡ.

Kỳ Vọng Về Sự Tiện Lợi và Tức Thời

Trong thời đại kỹ thuật số, người tiêu dùng ngày càng mong đợi sự tiện lợi và tốc độ cao. 'Online support' đáp ứng kỳ vọng này bằng cách cung cấp khả năng tiếp cận hỗ trợ mọi lúc, mọi nơi, không giới hạn về địa lý hay thời gian. Điều này thúc đẩy các công ty phải liên tục cải thiện hệ thống hỗ trợ trực tuyến của mình, thường bao gồm chatbot, FAQs và đội ngũ hỗ trợ 24/7, để giữ chân và làm hài lòng khách hàng.