(Top Banner Ad)
practical certainty
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Thống kê, Khoa học

practical certainty

Nghĩa tiếng Việt

gần như chắc chắn hầu như chắc chắn có thể khẳng định chắc chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high degree of confidence that something will happen, based on experience, observation, or strong evidence, but not absolute proof.

Vietnamese Meaning

Một mức độ tin cậy cao rằng điều gì đó sẽ xảy ra, dựa trên kinh nghiệm, quan sát hoặc bằng chứng mạnh mẽ, nhưng không phải là bằng chứng tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is practical certainty that the defendant will be found guilty."

    "Gần như chắc chắn bị cáo sẽ bị tuyên có tội."

  • "It is a matter of practical certainty that the project will be completed on time."

    "Gần như chắc chắn dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

  • "While not proven definitively, there is practical certainty of a link between smoking and lung cancer."

    "Mặc dù chưa được chứng minh dứt khoát, nhưng gần như chắc chắn có mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự luyện tập, thực hành; một thói quen
Verb practice luyện tập, thực hành; hành nghề
Adjective practical thực tế, thiết thực; có thể thực hiện được
Adverb practically gần như, hầu như; thực tế mà nói
Noun practitioner người hành nghề (đặc biệt là y tế hoặc luật pháp)
Adjective certain chắc chắn, nhất định; một số
Adverb certainly chắc chắn rồi, tất nhiên
Verb ascertain xác định, tìm hiểu chắc chắn
Noun certainty sự chắc chắn, điều chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Late Latin
practicālis
Old French
pratique
English
practical
Latin
certus
Old French
certainté
English
certainty

Nguồn gốc của 'practical certainty'

Cụm từ 'practical certainty' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Practical' (thực tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos', nghĩa là 'thích hợp để làm, thích hợp cho hành động'. Trong khi đó, 'certainty' (sự chắc chắn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'certus', có nghĩa là 'chắc chắn, cố định'. Khi được ghép lại, 'practical certainty' không đề cập đến sự chắc chắn tuyệt đối về mặt lý thuyết mà là một mức độ chắc chắn đủ cao để có thể tin tưởng và hành động dựa trên nó trong các tình huống thực tế, thường do bằng chứng mạnh mẽ hoặc kinh nghiệm.

Usage Note

"Practical certainty" biểu thị một mức độ tin cậy rất cao, gần như chắc chắn, nhưng vẫn có một khả năng nhỏ (thường là rất nhỏ) điều ngược lại có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc chứng minh tuyệt đối là không thể hoặc không thực tế. So với "absolute certainty" (chắc chắn tuyệt đối), "practical certainty" thừa nhận rằng trong thực tế, luôn có một mức độ không chắc chắn nào đó. Nó mạnh hơn "reasonable certainty" (chắc chắn hợp lý), vì "reasonable certainty" chỉ đòi hỏi một mức độ tin cậy đủ để thuyết phục một người hợp lý, trong khi "practical certainty" hàm ý một niềm tin mạnh mẽ hơn nhiều, dựa trên bằng chứng hoặc kinh nghiệm đáng kể.

Prepositions

of

"Practical certainty of": Diễn tả điều mà người ta gần như chắc chắn về. Ví dụ: "There is practical certainty of rain tomorrow." (Gần như chắc chắn ngày mai sẽ có mưa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + practical certainty
  • achieve achieve practical certainty
    (đạt được sự chắc chắn thực tế)
  • reach reach practical certainty
    (đạt đến sự chắc chắn thực tế)
  • establish establish practical certainty
    (thiết lập sự chắc chắn thực tế)
  • provide provide practical certainty
    (cung cấp sự chắc chắn thực tế)
  • give give practical certainty
    (mang lại sự chắc chắn thực tế)
Adjectives + practical certainty
  • virtual virtual practical certainty
    (gần như chắc chắn thực tế)
  • absolute absolute practical certainty
    (sự chắc chắn thực tế tuyệt đối)
  • reasonable reasonable practical certainty
    (sự chắc chắn thực tế hợp lý)
  • high degree of a high degree of practical certainty
    (mức độ chắc chắn thực tế cao)
Other phrases with practical certainty
  • there is there is practical certainty that...
    (có sự chắc chắn thực tế rằng...)
  • to a to a practical certainty
    (đến mức gần như chắc chắn; rất có thể xảy ra)

Idioms

  • to a practical certainty

    đến mức gần như chắc chắn; rất có thể xảy ra

    "To a practical certainty, the project will be completed on schedule."

    (Gần như chắc chắn, dự án sẽ hoàn thành đúng tiến độ.)

  • a matter of practical certainty

    một vấn đề gần như chắc chắn; điều gần như không thể nghi ngờ

    "Given the overwhelming evidence, it's a matter of practical certainty that he is guilty."

    (Với bằng chứng áp đảo, gần như chắc chắn rằng anh ta có tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practical certainty

Noun Phrase
Lật mặt

Một mức độ tin cậy cao rằng điều gì đó sẽ xảy ra, dựa trên kinh nghiệm, quan sát hoặc bằng chứng mạnh mẽ, nhưng không phải là bằng chứng tuyệt đối.

"There is practical certainty that the defendant will be found guilty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical certainty".

Trong Khoa học và Luật pháp

Trong các lĩnh vực như khoa học và luật pháp ở phương Tây, 'practical certainty' là một khái niệm then chốt. Khoa học không đòi hỏi sự chắc chắn tuyệt đối mà tìm kiếm 'practical certainty' thông qua các bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và khả năng dự đoán cao. Tương tự, trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là hình sự, cụm từ 'beyond a reasonable doubt' (vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý) biểu thị một mức độ 'practical certainty' rất cao mà một bồi thẩm đoàn cần đạt được để kết tội một người, thay vì một sự chắc chắn tuyệt đối không thể đạt được.

Trong Ra quyết định hàng ngày

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên đưa ra các quyết định dựa trên 'practical certainty' chứ không phải sự chắc chắn tuyệt đối, vốn hiếm khi tồn tại. Ví dụ, khi bạn kiểm tra dự báo thời tiết và thấy 'khả năng mưa rất cao', bạn hành động dựa trên 'practical certainty' đó để mang theo ô. Điều này cho thấy sự chấp nhận một mức độ rủi ro nhỏ nhưng vẫn đủ tin cậy để đưa ra hành động có ý nghĩa.