practical certainty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high degree of confidence that something will happen, based on experience, observation, or strong evidence, but not absolute proof.
Vietnamese Meaning
Một mức độ tin cậy cao rằng điều gì đó sẽ xảy ra, dựa trên kinh nghiệm, quan sát hoặc bằng chứng mạnh mẽ, nhưng không phải là bằng chứng tuyệt đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is practical certainty that the defendant will be found guilty."
"Gần như chắc chắn bị cáo sẽ bị tuyên có tội."
-
"It is a matter of practical certainty that the project will be completed on time."
"Gần như chắc chắn dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn."
-
"While not proven definitively, there is practical certainty of a link between smoking and lung cancer."
"Mặc dù chưa được chứng minh dứt khoát, nhưng gần như chắc chắn có mối liên hệ giữa hút thuốc và ung thư phổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | practice | sự luyện tập, thực hành; một thói quen |
| Verb | practice | luyện tập, thực hành; hành nghề |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực; có thể thực hiện được |
| Adverb | practically | gần như, hầu như; thực tế mà nói |
| Noun | practitioner | người hành nghề (đặc biệt là y tế hoặc luật pháp) |
| Adjective | certain | chắc chắn, nhất định; một số |
| Adverb | certainly | chắc chắn rồi, tất nhiên |
| Verb | ascertain | xác định, tìm hiểu chắc chắn |
| Noun | certainty | sự chắc chắn, điều chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Practical certainty" biểu thị một mức độ tin cậy rất cao, gần như chắc chắn, nhưng vẫn có một khả năng nhỏ (thường là rất nhỏ) điều ngược lại có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc chứng minh tuyệt đối là không thể hoặc không thực tế. So với "absolute certainty" (chắc chắn tuyệt đối), "practical certainty" thừa nhận rằng trong thực tế, luôn có một mức độ không chắc chắn nào đó. Nó mạnh hơn "reasonable certainty" (chắc chắn hợp lý), vì "reasonable certainty" chỉ đòi hỏi một mức độ tin cậy đủ để thuyết phục một người hợp lý, trong khi "practical certainty" hàm ý một niềm tin mạnh mẽ hơn nhiều, dựa trên bằng chứng hoặc kinh nghiệm đáng kể.
Prepositions
"Practical certainty of": Diễn tả điều mà người ta gần như chắc chắn về. Ví dụ: "There is practical certainty of rain tomorrow." (Gần như chắc chắn ngày mai sẽ có mưa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve practical certainty (đạt được sự chắc chắn thực tế)
-
reach reach practical certainty (đạt đến sự chắc chắn thực tế)
-
establish establish practical certainty (thiết lập sự chắc chắn thực tế)
-
provide provide practical certainty (cung cấp sự chắc chắn thực tế)
-
give give practical certainty (mang lại sự chắc chắn thực tế)
-
virtual virtual practical certainty (gần như chắc chắn thực tế)
-
absolute absolute practical certainty (sự chắc chắn thực tế tuyệt đối)
-
reasonable reasonable practical certainty (sự chắc chắn thực tế hợp lý)
-
high degree of a high degree of practical certainty (mức độ chắc chắn thực tế cao)
-
there is there is practical certainty that... (có sự chắc chắn thực tế rằng...)
-
to a to a practical certainty (đến mức gần như chắc chắn; rất có thể xảy ra)
Idioms
-
to a practical certainty
đến mức gần như chắc chắn; rất có thể xảy ra
"To a practical certainty, the project will be completed on schedule."
(Gần như chắc chắn, dự án sẽ hoàn thành đúng tiến độ.)
-
a matter of practical certainty
một vấn đề gần như chắc chắn; điều gần như không thể nghi ngờ
"Given the overwhelming evidence, it's a matter of practical certainty that he is guilty."
(Với bằng chứng áp đảo, gần như chắc chắn rằng anh ta có tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
practical certainty
Noun PhraseMột mức độ tin cậy cao rằng điều gì đó sẽ xảy ra, dựa trên kinh nghiệm, quan sát hoặc bằng chứng mạnh mẽ, nhưng không phải là bằng chứng tuyệt đối.
"There is practical certainty that the defendant will be found guilty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practical certainty".
