(Top Banner Ad)
near certainty
C1
Noun phrase C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

near certainty

UK: nɪə ˈsɜːtənti • US: nɪər ˈsɜːrtənti

Nghĩa tiếng Việt

gần như chắc chắn hầu như chắc chắn khả năng gần như tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very high degree of probability; something that is almost certain to happen or be true.

Vietnamese Meaning

Một mức độ xác suất rất cao; điều gì đó gần như chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is a near certainty that the government will announce new economic measures soon."

    "Gần như chắc chắn rằng chính phủ sẽ sớm công bố các biện pháp kinh tế mới."

  • "The doctor said there was a near certainty of a full recovery."

    "Bác sĩ nói rằng gần như chắc chắn sẽ hồi phục hoàn toàn."

  • "With the current evidence, there is near certainty that the suspect is guilty."

    "Với bằng chứng hiện tại, gần như chắc chắn rằng nghi phạm có tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective certain Chắc chắn, tin chắc
Adverb certainly Chắc chắn rồi, nhất định
Noun uncertainty Sự không chắc chắn, sự mơ hồ
Adjective uncertain Không chắc chắn, hoài nghi
Adjective near Gần, ở gần
Adverb nearly Gần như, hầu như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certus
Old French
certaineté
English
certainty
Old English
nēar
Modern English
near certainty

Nguồn gốc của 'gần như chắc chắn'

Cụm từ 'near certainty' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'near' (gần) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nēar', mang ý nghĩa sự gần gũi về khoảng cách hoặc thời gian. Trong khi đó, 'certainty' (sự chắc chắn) có hành trình từ tiếng Latin 'certus' (nghĩa là 'chắc chắn, cố định') qua tiếng Pháp cổ 'certaineté'. Khi kết hợp lại, 'near certainty' không phải là một từ có lịch sử cổ xưa, mà là một cụm từ hiện đại dùng để diễn tả một mức độ chắc chắn rất cao, gần như tuyệt đối, hàm ý rằng một điều gì đó rất khó có thể sai.

Usage Note

Cụm từ 'near certainty' biểu thị một mức độ tin cậy cực kỳ cao, nhưng không hoàn toàn tuyệt đối như 'absolute certainty'. Nó thường được sử dụng khi có bằng chứng mạnh mẽ hoặc lý do chính đáng để tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra, nhưng vẫn tồn tại một khả năng nhỏ (thường là rất nhỏ) rằng nó có thể không xảy ra. So sánh với 'high probability', 'strong likelihood', 'virtual certainty'. 'Near certainty' mạnh hơn 'high probability' và 'strong likelihood' nhưng yếu hơn 'absolute certainty'. 'Virtual certainty' có ý nghĩa tương tự nhưng đôi khi nhấn mạnh tính thực tế hơn là tính xác suất.

Prepositions

of that

'near certainty of': Diễn tả sự chắc chắn gần như tuyệt đối về một điều gì đó. Ví dụ: There is near certainty of success.
'near certainty that': Dẫn một mệnh đề làm rõ điều gì gần như chắc chắn. Ví dụ: There is near certainty that the negotiations will be successful.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + near certainty
  • predict predict with near certainty
    (dự đoán với độ chắc chắn gần như tuyệt đối)
  • reach reach near certainty
    (đạt đến mức gần như chắc chắn)
  • regard regard something as a near certainty
    (coi cái gì là gần như chắc chắn)
Preposition + near certainty
  • with with near certainty
    (với độ chắc chắn gần như tuyệt đối)
  • to to a near certainty
    (đến mức gần như chắc chắn)
Adjective + near certainty
  • practical a practical near certainty
    (một sự chắc chắn gần như tuyệt đối trên thực tế)
  • virtual a virtual near certainty
    (một sự chắc chắn gần như hoàn toàn (trong hầu hết các trường hợp))

Idioms

  • It's a near certainty that...

    Gần như chắc chắn rằng...

    "It's a near certainty that the new policy will be implemented next month."

    (Gần như chắc chắn rằng chính sách mới sẽ được áp dụng vào tháng tới.)

  • with near certainty

    với độ chắc chắn gần như tuyệt đối

    "Scientists can predict the eclipse with near certainty."

    (Các nhà khoa học có thể dự đoán nhật thực với độ chắc chắn gần như tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near certainty

Noun phrase
Lật mặt

Một mức độ xác suất rất cao; điều gì đó gần như chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng.

"It is a near certainty that the government will announce new economic measures soon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near certainty".

Khoa học và Dự đoán

Trong các lĩnh vực khoa học như khí tượng học, thiên văn học, hay thống kê, khái niệm 'near certainty' (gần như chắc chắn) đóng vai trò rất quan trọng. Nó thể hiện mức độ tin cậy cao của một dự đoán hay kết quả dựa trên bằng chứng và dữ liệu khoa học. Thay vì tuyên bố tuyệt đối (mà rất hiếm khi xảy ra trong khoa học), các nhà khoa học thường dùng 'near certainty' để thừa nhận khả năng nhỏ nhưng có thể xảy ra của một sai số hoặc biến cố không lường trước, đồng thời vẫn khẳng định độ tin cậy rất cao.

Ra quyết định và Đánh giá rủi ro

Trong kinh doanh, tài chính và các quyết định cá nhân quan trọng, việc đánh giá 'near certainty' của một sự kiện giúp cá nhân và tổ chức đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn. Khi một điều gì đó được coi là gần như chắc chắn sẽ xảy ra (ví dụ: thị trường phản ứng theo một cách nào đó), người ta có thể chuẩn bị tốt hơn, tận dụng cơ hội hoặc giảm thiểu rủi ro, đồng thời vẫn giữ một mức độ thận trọng nhất định đối với phần trăm nhỏ không chắc chắn.