near certainty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very high degree of probability; something that is almost certain to happen or be true.
Vietnamese Meaning
Một mức độ xác suất rất cao; điều gì đó gần như chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is a near certainty that the government will announce new economic measures soon."
"Gần như chắc chắn rằng chính phủ sẽ sớm công bố các biện pháp kinh tế mới."
-
"The doctor said there was a near certainty of a full recovery."
"Bác sĩ nói rằng gần như chắc chắn sẽ hồi phục hoàn toàn."
-
"With the current evidence, there is near certainty that the suspect is guilty."
"Với bằng chứng hiện tại, gần như chắc chắn rằng nghi phạm có tội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'near certainty' biểu thị một mức độ tin cậy cực kỳ cao, nhưng không hoàn toàn tuyệt đối như 'absolute certainty'. Nó thường được sử dụng khi có bằng chứng mạnh mẽ hoặc lý do chính đáng để tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra, nhưng vẫn tồn tại một khả năng nhỏ (thường là rất nhỏ) rằng nó có thể không xảy ra. So sánh với 'high probability', 'strong likelihood', 'virtual certainty'. 'Near certainty' mạnh hơn 'high probability' và 'strong likelihood' nhưng yếu hơn 'absolute certainty'. 'Virtual certainty' có ý nghĩa tương tự nhưng đôi khi nhấn mạnh tính thực tế hơn là tính xác suất.
Prepositions
'near certainty of': Diễn tả sự chắc chắn gần như tuyệt đối về một điều gì đó. Ví dụ: There is near certainty of success.
'near certainty that': Dẫn một mệnh đề làm rõ điều gì gần như chắc chắn. Ví dụ: There is near certainty that the negotiations will be successful.
Collocations (Từ đi kèm)
-
predict predict with near certainty (dự đoán với độ chắc chắn gần như tuyệt đối)
-
reach reach near certainty (đạt đến mức gần như chắc chắn)
-
regard regard something as a near certainty (coi cái gì là gần như chắc chắn)
-
with with near certainty (với độ chắc chắn gần như tuyệt đối)
-
to to a near certainty (đến mức gần như chắc chắn)
-
practical a practical near certainty (một sự chắc chắn gần như tuyệt đối trên thực tế)
-
virtual a virtual near certainty (một sự chắc chắn gần như hoàn toàn (trong hầu hết các trường hợp))
Idioms
-
It's a near certainty that...
Gần như chắc chắn rằng...
"It's a near certainty that the new policy will be implemented next month."
(Gần như chắc chắn rằng chính sách mới sẽ được áp dụng vào tháng tới.)
-
with near certainty
với độ chắc chắn gần như tuyệt đối
"Scientists can predict the eclipse with near certainty."
(Các nhà khoa học có thể dự đoán nhật thực với độ chắc chắn gần như tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
near certainty
Noun phraseMột mức độ xác suất rất cao; điều gì đó gần như chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng.
"It is a near certainty that the government will announce new economic measures soon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near certainty".
