(Top Banner Ad)
visionary thinking
C1
noun phrase C1 Kinh doanh, Lãnh đạo, Khoa học

visionary thinking

UK: /ˈvɪʒənəri ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈvɪʒənɛri ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy có tầm nhìn tư duy kiến tạo tương lai tư duy chiến lược có tầm nhìn xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think about or plan the future with imagination or wisdom.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho tương lai một cách đầy sáng tạo và khôn ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs visionary thinking to adapt to the rapidly changing market."

    "Công ty cần tư duy nhìn xa trông rộng để thích ứng với thị trường thay đổi nhanh chóng."

  • "His visionary thinking helped the company become a market leader."

    "Tư duy nhìn xa trông rộng của anh ấy đã giúp công ty trở thành người dẫn đầu thị trường."

  • "Visionary thinking is essential for creating a better future."

    "Tư duy nhìn xa trông rộng là rất cần thiết để tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision tầm nhìn, sự nhìn thấy
Adjective/Noun visionary có tầm nhìn xa, người có tầm nhìn xa
Verb envision hình dung, mường tượng
Verb think suy nghĩ
Noun (Gerund)/Adjective thinking sự suy nghĩ, đang suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vidēre
Latin
vīsiō
Old French
vision
Middle English
visioun
English
vision
English
visionary

Cội nguồn của 'Tầm nhìn'

Từ 'visionary' có gốc Latin từ 'vidēre' (nghĩa là 'nhìn thấy'). Ban đầu, 'vision' chỉ sự nhìn thấy bằng mắt hoặc một ảo ảnh. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để bao hàm khả năng nhìn xa trông rộng, dự đoán tương lai hoặc hình dung ra những điều chưa tồn tại. Khi kết hợp với 'thinking' (suy nghĩ), từ 'visionary thinking' tạo nên ý nghĩa về một lối tư duy có khả năng vượt ra ngoài hiện tại, hướng tới những ý tưởng đột phá và mục tiêu lớn lao.

Usage Note

Visionary thinking nhấn mạnh đến việc nhìn xa trông rộng, vượt ra khỏi những giới hạn hiện tại để hình dung ra những khả năng và giải pháp mới. Nó khác với 'strategic thinking' (tư duy chiến lược) ở chỗ 'visionary thinking' tập trung vào tầm nhìn dài hạn và khả năng đổi mới, trong khi 'strategic thinking' tập trung vào việc đạt được các mục tiêu cụ thể thông qua kế hoạch và hành động có hệ thống.

Prepositions

in for

'Visionary thinking in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà tư duy đó được áp dụng (ví dụ: visionary thinking in education). 'Visionary thinking for' thường được dùng để chỉ mục đích mà tư duy đó hướng đến (ví dụ: visionary thinking for a sustainable future).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visionary thinking
  • bold bold visionary thinking
    (tư duy có tầm nhìn táo bạo)
  • innovative innovative visionary thinking
    (tư duy đổi mới có tầm nhìn)
  • strategic strategic visionary thinking
    (tư duy chiến lược có tầm nhìn)
  • creative creative visionary thinking
    (tư duy sáng tạo có tầm nhìn)
Verb + visionary thinking
  • encourage encourage visionary thinking
    (khuyến khích tư duy có tầm nhìn)
  • foster foster visionary thinking
    (nuôi dưỡng tư duy có tầm nhìn)
  • promote promote visionary thinking
    (thúc đẩy tư duy có tầm nhìn)
  • demonstrate demonstrate visionary thinking
    (thể hiện tư duy có tầm nhìn)

Idioms

  • a testament to visionary thinking

    một minh chứng cho tư duy có tầm nhìn

    "Her successful startup is a testament to visionary thinking."

    (Công ty khởi nghiệp thành công của cô ấy là một minh chứng cho tư duy có tầm nhìn.)

  • the power of visionary thinking

    sức mạnh của tư duy có tầm nhìn

    "The project truly showcased the power of visionary thinking."

    (Dự án đã thực sự thể hiện sức mạnh của tư duy có tầm nhìn.)

  • foster visionary thinking

    nuôi dưỡng tư duy có tầm nhìn

    "The leader's goal was to foster visionary thinking among his team members."

    (Mục tiêu của người lãnh đạo là nuôi dưỡng tư duy có tầm nhìn trong các thành viên nhóm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visionary thinking

noun phrase
Lật mặt

Khả năng suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho tương lai một cách đầy sáng tạo và khôn ngoan.

"The company needs visionary thinking to adapt to the rapidly changing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A visionary plan for the city's development will be presented at the next meeting.
Một kế hoạch đầy tầm nhìn cho sự phát triển của thành phố sẽ được trình bày tại cuộc họp tới.
Phủ định
The project was not considered visionary enough and was therefore rejected.
Dự án đã không được xem là đủ tầm nhìn và do đó đã bị từ chối.
Nghi vấn
Can a more visionary approach be adopted to solve this complex issue?
Liệu một cách tiếp cận có tầm nhìn xa hơn có thể được áp dụng để giải quyết vấn đề phức tạp này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a visionary leader who inspires her team to think outside the box.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, người truyền cảm hứng cho nhóm của mình suy nghĩ sáng tạo.
Phủ định
They are not pursuing visionary projects because of budget constraints.
Họ không theo đuổi các dự án mang tính tầm nhìn vì những hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
What visionary ideas has she implemented that revolutionized the industry?
Cô ấy đã thực hiện những ý tưởng có tầm nhìn nào mà đã cách mạng hóa ngành công nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visionary thinking".

Giá trị của Tư duy có tầm nhìn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và lãnh đạo, 'tư duy có tầm nhìn' (visionary thinking) được đánh giá rất cao. Nó là yếu tố then chốt giúp các nhà lãnh đạo và doanh nhân nhìn thấy những cơ hội mà người khác bỏ qua, từ đó tạo ra các sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh đột phá. Những cá nhân như Steve Jobs hay Elon Musk thường được ca ngợi vì khả năng tư duy này, đóng góp vào sự phát triển và đổi mới xã hội.

Người có tầm nhìn: Người kiến tạo tương lai

Người có tư duy tầm nhìn xa thường được coi là những người tiên phong, dám nghĩ dám làm và có khả năng định hình tương lai. Họ không chỉ mơ mộng mà còn có khả năng biến những ý tưởng lớn thành hiện thực thông qua sự kiên trì và khả năng truyền cảm hứng. Khái niệm này thể hiện niềm tin vào khả năng cá nhân có thể thay đổi thế giới thông qua trí tuệ và sự sáng tạo.