(Top Banner Ad)
imaginative thinking
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Tâm lý học, Nghệ thuật

imaginative thinking

UK: /ɪˈmædʒɪnətɪv ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ɪˈmædʒɪnətɪv ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy sáng tạo suy nghĩ giàu trí tưởng tượng tư duy đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of thinking in a creative and original way, often involving the formation of new ideas, images, or concepts.

Vietnamese Meaning

Hành động tư duy một cách sáng tạo và độc đáo, thường liên quan đến việc hình thành những ý tưởng, hình ảnh hoặc khái niệm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs employees who are capable of imaginative thinking to develop innovative products."

    "Công ty cần những nhân viên có khả năng tư duy sáng tạo để phát triển các sản phẩm mang tính đột phá."

  • "Imaginative thinking is crucial for artists and designers."

    "Tư duy sáng tạo là rất quan trọng đối với các nghệ sĩ và nhà thiết kế."

  • "Teachers can foster imaginative thinking in students through creative writing exercises."

    "Giáo viên có thể nuôi dưỡng tư duy sáng tạo ở học sinh thông qua các bài tập viết sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination trí tưởng tượng, sự tưởng tượng
Adjective imaginable có thể tưởng tượng được
Adverb imaginatively một cách giàu trí tưởng tượng, sáng tạo
Verb think suy nghĩ, tư duy
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Noun thinker người suy nghĩ, nhà tư tưởng
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc, trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imaginari (to form an image of)
Old French
imaginer (to imagine)
Middle English
imaginen
English
imagine + -ative (suffix)
Proto-Germanic
*þankijaną (to think)
Old English
þencan (to think)
Middle English
thenken
English
think + -ing (noun suffix)
English
imaginative thinking

Nguồn gốc của 'imaginative'

Từ 'imaginative' có gốc từ tiếng Latinh 'imaginari', mang nghĩa 'hình dung, tưởng tượng'. Qua tiếng Pháp cổ 'imaginer', nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành tính từ 'imaginative' như hiện nay, diễn tả khả năng sáng tạo và phong phú về ý tưởng.

Nguồn gốc của 'thinking'

Từ 'thinking' bắt nguồn từ gốc German cổ '*þankijaną', nghĩa là 'suy nghĩ'. Qua tiếng Anh cổ 'þencan' và tiếng Anh Trung đại 'thenken', nó hình thành động từ 'think'. Khi kết hợp với hậu tố '-ing', nó trở thành danh từ 'thinking', chỉ hành động tư duy, suy nghĩ.

Sự kết hợp 'imaginative thinking'

Cụm từ 'imaginative thinking' là một sự kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, nhấn mạnh một dạng tư duy không chỉ đơn thuần là suy nghĩ mà còn bao hàm khả năng sáng tạo, tưởng tượng những điều mới mẻ, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường. Nó thường được dùng để chỉ quá trình tư duy độc đáo và đột phá.

Usage Note

Khác với 'critical thinking' (tư duy phản biện) vốn tập trung vào phân tích và đánh giá, 'imaginative thinking' chú trọng vào việc tạo ra và khám phá những khả năng mới. Nó cũng khác với 'daydreaming' (mơ mộng) ở chỗ 'imaginative thinking' thường hướng đến một mục tiêu hoặc giải pháp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imaginative thinking
  • creative creative imaginative thinking
    (tư duy sáng tạo và giàu trí tưởng tượng)
  • innovative innovative imaginative thinking
    (tư duy đổi mới và giàu trí tưởng tượng)
  • original original imaginative thinking
    (tư duy độc đáo và giàu trí tưởng tượng)
Verb + imaginative thinking
  • encourage encourage imaginative thinking
    (khuyến khích tư duy giàu trí tưởng tượng)
  • foster foster imaginative thinking
    (nuôi dưỡng tư duy giàu trí tưởng tượng)
  • stimulate stimulate imaginative thinking
    (kích thích tư duy giàu trí tưởng tượng)
  • develop develop imaginative thinking
    (phát triển tư duy giàu trí tưởng tượng)
Noun + of + imaginative thinking
  • the power of the power of imaginative thinking
    (sức mạnh của tư duy giàu trí tưởng tượng)
  • the importance of the importance of imaginative thinking
    (tầm quan trọng của tư duy giàu trí tưởng tượng)
  • a lack of a lack of imaginative thinking
    (sự thiếu hụt tư duy giàu trí tưởng tượng)

Idioms

  • think outside the box

    suy nghĩ khác biệt, không theo lối mòn; tư duy đột phá

    "To solve this complex problem, we need to think outside the box and come up with some truly imaginative solutions."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần suy nghĩ khác biệt và đưa ra những giải pháp thực sự giàu trí tưởng tượng.)

  • blue-sky thinking

    suy nghĩ không giới hạn, tư duy mở, không bị ràng buộc bởi thực tế hiện tại

    "We started the meeting with a blue-sky thinking session to generate new ideas for the project."

    (Chúng tôi bắt đầu cuộc họp bằng một buổi tư duy mở để tạo ra những ý tưởng mới cho dự án.)

  • a flight of fancy

    sự bay bổng của trí tưởng tượng; một ý tưởng hoặc câu chuyện hoang đường, không thực tế

    "His plan for a space hotel was a complete flight of fancy, but it demonstrated his imaginative thinking."

    (Kế hoạch của anh ấy về một khách sạn không gian hoàn toàn là một sự bay bổng của trí tưởng tượng, nhưng nó đã thể hiện tư duy giàu trí tưởng tượng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imaginative thinking

noun phrase
Lật mặt

Hành động tư duy một cách sáng tạo và độc đáo, thường liên quan đến việc hình thành những ý tưởng, hình ảnh hoặc khái niệm mới.

"The company needs employees who are capable of imaginative thinking to develop innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always imaginatively thought about solutions to complex problems.
Cô ấy luôn suy nghĩ một cách sáng tạo về các giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
Phủ định
They haven't imagined a future where artificial intelligence plays such a significant role.
Họ đã không tưởng tượng ra một tương lai nơi trí tuệ nhân tạo đóng một vai trò quan trọng như vậy.
Nghi vấn
Have you thought about the imaginative possibilities this new technology presents?
Bạn đã nghĩ về những khả năng sáng tạo mà công nghệ mới này mang lại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imaginative thinking".

Vai trò trong giáo dục hiện đại

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là các chương trình STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) và nghệ thuật, 'tư duy giàu trí tưởng tượng' được coi là một kỹ năng thiết yếu. Nó khuyến khích học sinh không chỉ học thuộc lòng mà còn biết đặt câu hỏi, sáng tạo, và tìm ra các giải pháp mới cho các vấn đề, thúc đẩy sự phát triển toàn diện.

Động lực của sự đổi mới

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, tư duy giàu trí tưởng tượng là động lực chính của sự đổi mới và tiến bộ. Các công ty công nghệ lớn như Apple hay Google luôn tìm kiếm những người có khả năng suy nghĩ đột phá, hình dung ra các sản phẩm và dịch vụ chưa từng tồn tại, từ đó tạo ra những xu hướng mới và thay đổi thế giới.