(Top Banner Ad)
visitors
A2
danh từ A2 Chung

visitors

UK: /ˈvɪzɪtəz/ • US: /ˈvɪzɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

khách du khách khách tham quan người đến thăm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who visit a person or place.

Vietnamese Meaning

Những người đến thăm một người hoặc một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum attracts many visitors every year."

    "Viện bảo tàng thu hút nhiều du khách mỗi năm."

  • "We have a lot of visitors during the summer."

    "Chúng tôi có rất nhiều khách đến thăm vào mùa hè."

  • "The zoo has increased the number of visitors this year."

    "Sở thú đã tăng số lượng khách tham quan trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb visit Thăm viếng, ghé thăm
Noun visit Chuyến thăm, sự thăm viếng
Adjective visitable Có thể thăm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit
English
visitors

Gốc gác của 'visitors'

Từ 'visitors' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi xem, thăm'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'visiter' và cuối cùng trở thành 'visit' trong tiếng Anh. Việc thêm hậu tố '-ors' tạo thành 'visitors', chỉ những người thực hiện hành động thăm viếng. Thật thú vị khi biết rằng một hành động đơn giản như thăm ai đó lại có một lịch sử ngôn ngữ phong phú như vậy!

Usage Note

''Visitors'' là dạng số nhiều của ''visitor'', thường được sử dụng để chỉ một nhóm người đến thăm. Nó mang tính chất trung lập và phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ du lịch đến kinh doanh.

Prepositions

to from

''Visitors to'' chỉ địa điểm được ghé thăm (e.g., Visitors to the museum). ''Visitors from'' chỉ nơi xuất xứ của người đến thăm (e.g., Visitors from Japan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visitors
  • Foreign visitors
    (Khách du lịch nước ngoài)
  • Frequent visitors
    (Những vị khách thường xuyên)
  • Potential visitors
    (Những vị khách tiềm năng)
Verb + visitors
  • Attract visitors
    (Thu hút du khách)
  • Welcome visitors
    (Chào đón du khách)
  • Receive visitors
    (Tiếp đón khách)

Idioms

  • to outstay one's welcome

    Ở lại quá lâu và gây phiền toái

    "He outstayed his welcome by talking about himself all night."

    (Anh ta ở lại quá lâu và gây phiền toái khi nói về bản thân cả đêm.)

  • houseguest

    Khách ở lại nhà

    "We have houseguests staying with us this week."

    (Chúng tôi có khách ở lại nhà trong tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visitors

danh từ
Lật mặt

Những người đến thăm một người hoặc một địa điểm.

"The museum attracts many visitors every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visitors".

Khách du lịch và kinh tế

Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng, mang lại nguồn thu lớn cho nhiều quốc gia. Việc thu hút du khách (visitors) không chỉ tạo ra công ăn việc làm mà còn giúp quảng bá văn hóa và hình ảnh đất nước.

Văn hóa hiếu khách

Ở nhiều nền văn hóa, việc tiếp đón khách (visitors) được coi trọng. Người ta thường chuẩn bị chu đáo, đón tiếp nồng hậu để thể hiện sự tôn trọng và lòng hiếu khách. Điều này đặc biệt quan trọng trong văn hóa Việt Nam.