(Top Banner Ad)
guests
A2
danh từ A2 Xã hội, Du lịch, Tổ chức sự kiện

guests

UK: /ɡests/ • US: /ɡests/

Nghĩa tiếng Việt

khách khách mời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are invited to visit or stay in someone's home, or attend an event.

Vietnamese Meaning

Những người được mời đến thăm hoặc ở lại nhà của ai đó, hoặc tham dự một sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have several guests staying with us this weekend."

    "Chúng tôi có vài vị khách ở lại với chúng tôi vào cuối tuần này."

  • "The hotel has 200 guests this week."

    "Khách sạn có 200 khách trong tuần này."

  • "Our guests enjoyed the food and the music."

    "Các vị khách của chúng tôi đã thích đồ ăn và âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guest khách
Verb guest làm khách, mời ai đó làm khách
Adjective guest khách mời, đặc biệt (ví dụ: guest appearance - sự xuất hiện đặc biệt)
Noun guest house nhà khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Du lịch, Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰóstis
Proto-Germanic
*gastiz
Old English
ġiest
Middle English
gest
Modern English
guest

Nguồn gốc của 'guest'

Từ 'guest' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*gʰóstis', có nghĩa là 'người lạ' hoặc 'khách'. Ý tưởng ban đầu là một người mà bạn có trách nhiệm tiếp đón và bảo vệ. Khái niệm về sự hiếu khách đã rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa cổ đại.

Usage Note

Từ 'guests' thường được dùng để chỉ những người được mời đến một địa điểm cụ thể (như nhà, bữa tiệc, khách sạn) và được đối xử một cách đặc biệt. Khác với 'visitors', 'guests' ngụ ý một sự chào đón nồng nhiệt hơn và thường có sự chuẩn bị trước từ phía chủ nhà.

Prepositions

at of

Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ địa điểm cụ thể: 'guests at the wedding'. 'Of' thường được dùng để chỉ một nhóm khách: 'a group of guests'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • be my guest

    cứ tự nhiên, xin mời

    "“Can I borrow your pen?” “Be my guest.”"

    (“Tôi có thể mượn bút của bạn không?” “Cứ tự nhiên.”)

  • outstay one's welcome

    ở lại quá lâu (khiến người khác khó chịu)

    "I don't want to outstay my welcome, so I should probably leave soon."

    (Tôi không muốn ở lại quá lâu làm phiền, nên có lẽ tôi nên về sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guests

danh từ
Lật mặt

Những người được mời đến thăm hoặc ở lại nhà của ai đó, hoặc tham dự một sự kiện.

"We have several guests staying with us this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guests".

Hiếu khách

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tiếp đón khách rất quan trọng. Người ta thường cố gắng làm cho khách cảm thấy thoải mái và được chào đón trong nhà của mình. Các bữa ăn chung, trò chuyện và chia sẻ không gian sống là những cách phổ biến để thể hiện sự hiếu khách.

Quà tặng cho chủ nhà

Khi được mời đến nhà ai đó, đặc biệt là lần đầu tiên, việc mang theo một món quà nhỏ cho chủ nhà là một cử chỉ lịch sự. Quà có thể là một chai rượu vang, một bó hoa, hoặc một món ăn tự làm.