(Top Banner Ad)
tourists
A2
danh từ A2 Du lịch

tourists

UK: /ˈtʊərɪsts/ • US: /ˈtʊrɪsts/

Nghĩa tiếng Việt

khách du lịch du khách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of tourist: people who are traveling or visiting a place for pleasure.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'tourist': những người đang đi du lịch hoặc tham quan một địa điểm để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millions of tourists visit the city every year."

    "Hàng triệu du khách đến thăm thành phố mỗi năm."

  • "The local economy benefits greatly from the influx of tourists."

    "Nền kinh tế địa phương hưởng lợi rất lớn từ lượng khách du lịch đổ về."

  • "Many tourists enjoy taking pictures of the historical buildings."

    "Nhiều du khách thích chụp ảnh những tòa nhà lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tour Chuyến đi, chuyến tham quan, chuyến du lịch
Noun tourism Ngành du lịch, sự du lịch
Noun tourist Du khách, khách du lịch
Verb tour Đi du lịch, đi tham quan
Adjective touristic Thuộc về du lịch, mang tính du lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
torn / tour
English
tour
English
tourist

Nguồn gốc của từ 'tourist'

Từ 'tourist' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ist' (chỉ người thực hiện hành động) vào từ 'tour'. Bản thân từ 'tour' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'torn' hoặc 'tour', nghĩa là một vòng quay, một chuyến đi hoặc cuộc hành trình. Ban đầu, nó ám chỉ những người thực hiện các chuyến đi dài để tìm hiểu văn hóa hoặc giải trí, sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ ai đi du lịch.

Usage Note

Từ 'tourist' chỉ người đi du lịch, tham quan với mục đích giải trí, thư giãn, khám phá văn hóa hoặc lịch sử. Khác với 'traveler' (người du hành) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người đi công tác, đi lại thường xuyên, hoặc người di chuyển vì mục đích khác không nhất thiết là giải trí.

Prepositions

to in around

- 'tourists to a place': du khách đến một địa điểm nào đó (chỉ điểm đến). Ví dụ: 'Tourists to Paris often visit the Eiffel Tower.' (Du khách đến Paris thường tham quan tháp Eiffel).
- 'tourists in a place': du khách ở một địa điểm nào đó (chỉ sự hiện diện). Ví dụ: 'There were many tourists in the city during the summer.' (Có rất nhiều du khách ở thành phố vào mùa hè).
- 'tourists around a place': du khách xung quanh một địa điểm nào đó (chỉ khu vực lân cận). Ví dụ: 'Tourists around the lake enjoy the scenic views.' (Du khách quanh hồ thích thú với cảnh quan đẹp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tourists
  • foreign foreign tourists
    (khách du lịch nước ngoài)
  • international international tourists
    (khách du lịch quốc tế)
  • local local tourists
    (khách du lịch trong nước)
  • mass mass tourists
    (khách du lịch đại trà/số lượng lớn)
  • package package tourists
    (khách du lịch trọn gói)
Verb + tourists
  • attract attract tourists
    (thu hút khách du lịch)
  • draw draw tourists
    (kéo/thu hút khách du lịch)
  • welcome welcome tourists
    (chào đón khách du lịch)
  • accommodate accommodate tourists
    (cung cấp chỗ ở/đáp ứng nhu cầu cho khách du lịch)
tourists + Verb
  • visit tourists visit
    (khách du lịch ghé thăm)
  • flock tourists flock to
    (khách du lịch đổ xô đến)
  • explore tourists explore
    (khách du lịch khám phá)
Noun + of tourists
  • groups groups of tourists
    (các nhóm khách du lịch)
  • influx influx of tourists
    (lượng khách du lịch đổ về/làn sóng khách du lịch)

Idioms

  • tourist trap

    Bẫy du lịch (nơi tập trung đông khách du lịch nhưng giá cả đắt đỏ, chất lượng không tương xứng hoặc chỉ nhằm mục đích moi tiền khách)

    "That souvenir shop near the cathedral is a real tourist trap."

    (Cửa hàng lưu niệm gần nhà thờ đó đúng là một bẫy du lịch.)

  • tourist season

    Mùa du lịch (thời điểm có nhiều khách du lịch nhất trong năm)

    "During tourist season, the beaches are always packed."

    (Trong mùa du lịch, các bãi biển luôn chật kín người.)

  • off the tourist trail

    Ngoài các tuyến du lịch thông thường, ít khách du lịch biết đến (nơi còn hoang sơ, nguyên bản hơn)

    "We preferred to explore small villages off the tourist trail."

    (Chúng tôi thích khám phá những ngôi làng nhỏ ít khách du lịch biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourists

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'tourist': những người đang đi du lịch hoặc tham quan một địa điểm để giải trí.

"Millions of tourists visit the city every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Vietnam every year.
Nhiều khách du lịch đến thăm Việt Nam mỗi năm.
Phủ định
Not all tourists are interested in historical sites.
Không phải tất cả khách du lịch đều quan tâm đến các di tích lịch sử.
Nghi vấn
Are there many tourists in the city center?
Có nhiều khách du lịch ở trung tâm thành phố không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more tourists would visit my hometown; it would help the local economy.
Tôi ước có nhiều khách du lịch đến thăm quê tôi hơn; điều đó sẽ giúp nền kinh tế địa phương.
Phủ định
If only the tourists hadn't left so much trash on the beach last summer.
Giá mà khách du lịch đừng xả nhiều rác trên bãi biển đến thế vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Do you wish the tourists could speak the local language better?
Bạn có ước khách du lịch có thể nói ngôn ngữ địa phương tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourists".

Sự khác biệt giữa 'Tourist' và 'Traveler'

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có sự phân biệt tinh tế giữa 'tourist' (khách du lịch) và 'traveler' (lữ khách). 'Tourist' thường được hiểu là người tham quan những điểm đến nổi tiếng, theo lịch trình cố định và ít tương tác sâu với văn hóa địa phương. Ngược lại, 'traveler' thường được hình dung là người tìm kiếm trải nghiệm chân thực hơn, khám phá những nơi ít người biết đến và hòa mình vào lối sống bản địa.

Ảnh hưởng của du lịch đến địa phương

Ngành du lịch mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho nhiều quốc gia nhưng cũng đặt ra những thách thức về môi trường và xã hội. Sự gia tăng lượng khách du lịch có thể dẫn đến ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, thay đổi lối sống của người dân địa phương và đôi khi làm mất đi nét độc đáo của văn hóa bản địa. Khái niệm 'du lịch bền vững' (sustainable tourism) đang ngày càng được chú trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực này.