visual definition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A definition that uses visual aids, such as images, diagrams, or videos, to explain a concept or term.
Vietnamese Meaning
Một định nghĩa sử dụng các hỗ trợ trực quan, chẳng hạn như hình ảnh, sơ đồ hoặc video, để giải thích một khái niệm hoặc thuật ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The textbook provides a visual definition of photosynthesis, using a diagram to illustrate the process."
"Sách giáo khoa cung cấp một định nghĩa trực quan về quá trình quang hợp, sử dụng sơ đồ để minh họa quá trình này."
-
"Many online dictionaries now include visual definitions to help users understand complex terms more easily."
"Nhiều từ điển trực tuyến hiện nay bao gồm các định nghĩa trực quan để giúp người dùng hiểu các thuật ngữ phức tạp dễ dàng hơn."
-
"Creating a visual definition of a business process can improve communication among team members."
"Tạo một định nghĩa trực quan về quy trình kinh doanh có thể cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | visual | hình ảnh, yếu tố thị giác |
| Adjective | visual | thuộc về thị giác, trực quan |
| Verb | visualize | hình dung, mường tượng |
| Noun | definition | định nghĩa, sự xác định |
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, tài liệu kỹ thuật và các lĩnh vực khác mà việc trình bày trực quan có thể giúp người học hiểu rõ hơn. 'Visual definition' nhấn mạnh vào phương pháp minh họa trực quan, trái ngược với định nghĩa thuần túy bằng văn bản.
Prepositions
'Visual definition of': Sử dụng để chỉ định nghĩa trực quan của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a visual definition of a cell'. 'Visual definition for': Sử dụng để chỉ định nghĩa trực quan được tạo ra dành cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a visual definition for children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear visual definition (định nghĩa trực quan rõ ràng)
-
concise visual definition (định nghĩa trực quan ngắn gọn)
-
detailed visual definition (định nghĩa trực quan chi tiết)
-
provide a visual definition (cung cấp một định nghĩa trực quan)
-
use a visual definition (sử dụng một định nghĩa trực quan)
-
create a visual definition (tạo ra một định nghĩa trực quan)
Idioms
-
Seeing is believing (a visual definition of truth)
Trăm nghe không bằng một thấy (một định nghĩa trực quan về sự thật)
"He didn't believe the rumors until he saw the evidence himself. Seeing is believing."
(Anh ấy không tin vào những lời đồn cho đến khi tự mình nhìn thấy bằng chứng. Trăm nghe không bằng một thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual definition
NounMột định nghĩa sử dụng các hỗ trợ trực quan, chẳng hạn như hình ảnh, sơ đồ hoặc video, để giải thích một khái niệm hoặc thuật ngữ.
"The textbook provides a visual definition of photosynthesis, using a diagram to illustrate the process."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Provide a visual definition of photosynthesis in your presentation. |
Cung cấp một định nghĩa trực quan về quá trình quang hợp trong bài thuyết trình của bạn. |
| Phủ định | Don't only rely on textual explanations; include a visual definition. |
Đừng chỉ dựa vào giải thích bằng văn bản; hãy bao gồm một định nghĩa trực quan. |
| Nghi vấn | Please include a visual definition to clarify the concept, please. |
Vui lòng bao gồm một định nghĩa trực quan để làm rõ khái niệm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual definition".
