visual obstruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that blocks the line of sight.
Vietnamese Meaning
Vật cản tầm nhìn, chướng ngại vật che khuất tầm nhìn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tall building is a visual obstruction for drivers on the highway."
"Tòa nhà cao tầng là một vật cản tầm nhìn cho người lái xe trên đường cao tốc."
-
"The overgrown bushes created a visual obstruction, making it difficult to see oncoming traffic."
"Những bụi cây mọc um tùm tạo thành một vật cản tầm nhìn, gây khó khăn cho việc quan sát các phương tiện đang tới."
-
"The advertisement board was a visual obstruction that annoyed the residents."
"Biển quảng cáo là một vật cản tầm nhìn gây khó chịu cho cư dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vision | tầm nhìn |
| Adjective | visible | có thể nhìn thấy |
| Verb | obstruct | cản trở |
| Noun | obstruction | sự cản trở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bất cứ thứ gì làm hạn chế hoặc ngăn chặn tầm nhìn một cách trực quan. Nó có thể là vật thể cố định (tòa nhà, cây cối) hoặc vật thể di động (xe cộ, đám đông). Khác với 'hazard', 'visual obstruction' chỉ đơn thuần là vật cản, không nhất thiết gây nguy hiểm trực tiếp.
Prepositions
'obstruction to': Vật cản đối với cái gì (ví dụ: obstruction to visibility).
'obstruction of': Sự cản trở cái gì (ví dụ: obstruction of a view).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious visual obstruction (sự cản trở tầm nhìn nghiêm trọng)
-
minor visual obstruction (sự cản trở tầm nhìn nhẹ)
-
temporary visual obstruction (sự cản trở tầm nhìn tạm thời)
-
cause a visual obstruction (gây ra sự cản trở tầm nhìn)
-
remove a visual obstruction (loại bỏ sự cản trở tầm nhìn)
-
report a visual obstruction (báo cáo về sự cản trở tầm nhìn)
Idioms
-
To be blinded by something
Bị che mắt bởi điều gì đó (không chỉ về mặt thị giác)
"His ambition blinded him to the risks involved."
(Tham vọng đã che mắt anh ta, khiến anh ta không thấy những rủi ro liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual obstruction
Danh từVật cản tầm nhìn, chướng ngại vật che khuất tầm nhìn.
"The tall building is a visual obstruction for drivers on the highway."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | What visual obstruction caused the accident? |
Sự cản trở tầm nhìn nào đã gây ra tai nạn? |
| Phủ định | Why wasn't the visual obstruction reported to the authorities? |
Tại sao sự cản trở tầm nhìn không được báo cáo cho chính quyền? |
| Nghi vấn | What is considered a visual obstruction on this highway? |
Điều gì được coi là một sự cản trở tầm nhìn trên đường cao tốc này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual obstruction".
