(Top Banner Ad)
visual obstruction
B2
Danh từ B2 An toàn giao thông, Xây dựng, Thiết kế

visual obstruction

UK: /ˈvɪʒuəl əbˈstrʌkʃən/ • US: /ˈvɪʒuəl əbˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vật cản tầm nhìn chướng ngại vật che khuất tầm nhìn cản trở tầm nhìn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that blocks the line of sight.

Vietnamese Meaning

Vật cản tầm nhìn, chướng ngại vật che khuất tầm nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tall building is a visual obstruction for drivers on the highway."

    "Tòa nhà cao tầng là một vật cản tầm nhìn cho người lái xe trên đường cao tốc."

  • "The overgrown bushes created a visual obstruction, making it difficult to see oncoming traffic."

    "Những bụi cây mọc um tùm tạo thành một vật cản tầm nhìn, gây khó khăn cho việc quan sát các phương tiện đang tới."

  • "The advertisement board was a visual obstruction that annoyed the residents."

    "Biển quảng cáo là một vật cản tầm nhìn gây khó chịu cho cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision tầm nhìn
Adjective visible có thể nhìn thấy
Verb obstruct cản trở
Noun obstruction sự cản trở

Synonyms

Antonyms

clear view (tầm nhìn rõ ràng)

Related Words

traffic sign (biển báo giao thông)visibility (tầm nhìn)

Subject Area

An toàn giao thông, Xây dựng, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visus (seen)
Latin
obstructio (a blocking)
English
visual obstruction

Nguồn Gốc của 'Visual Obstruction'

Cụm từ 'visual obstruction' kết hợp từ 'visual' (thuộc về thị giác, từ tiếng Latin 'visus' nghĩa là 'đã nhìn thấy') và 'obstruction' (sự cản trở, từ tiếng Latin 'obstructio' nghĩa là 'sự chặn lại'). Ban đầu, nó được dùng để mô tả bất cứ thứ gì chặn tầm nhìn của một người, từ một cái cây lớn đến một tòa nhà cao tầng.

Usage Note

Chỉ bất cứ thứ gì làm hạn chế hoặc ngăn chặn tầm nhìn một cách trực quan. Nó có thể là vật thể cố định (tòa nhà, cây cối) hoặc vật thể di động (xe cộ, đám đông). Khác với 'hazard', 'visual obstruction' chỉ đơn thuần là vật cản, không nhất thiết gây nguy hiểm trực tiếp.

Prepositions

to of

'obstruction to': Vật cản đối với cái gì (ví dụ: obstruction to visibility).
'obstruction of': Sự cản trở cái gì (ví dụ: obstruction of a view).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual obstruction
  • serious visual obstruction
    (sự cản trở tầm nhìn nghiêm trọng)
  • minor visual obstruction
    (sự cản trở tầm nhìn nhẹ)
  • temporary visual obstruction
    (sự cản trở tầm nhìn tạm thời)
Verb + visual obstruction
  • cause a visual obstruction
    (gây ra sự cản trở tầm nhìn)
  • remove a visual obstruction
    (loại bỏ sự cản trở tầm nhìn)
  • report a visual obstruction
    (báo cáo về sự cản trở tầm nhìn)

Idioms

  • To be blinded by something

    Bị che mắt bởi điều gì đó (không chỉ về mặt thị giác)

    "His ambition blinded him to the risks involved."

    (Tham vọng đã che mắt anh ta, khiến anh ta không thấy những rủi ro liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual obstruction

Danh từ
Lật mặt

Vật cản tầm nhìn, chướng ngại vật che khuất tầm nhìn.

"The tall building is a visual obstruction for drivers on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What visual obstruction caused the accident?
Sự cản trở tầm nhìn nào đã gây ra tai nạn?
Phủ định
Why wasn't the visual obstruction reported to the authorities?
Tại sao sự cản trở tầm nhìn không được báo cáo cho chính quyền?
Nghi vấn
What is considered a visual obstruction on this highway?
Điều gì được coi là một sự cản trở tầm nhìn trên đường cao tốc này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual obstruction".

Quy định về Xây dựng

Ở nhiều quốc gia, có các quy định xây dựng nghiêm ngặt để đảm bảo rằng các công trình mới không gây ra 'visual obstruction' đáng kể cho các công trình lân cận, đặc biệt là liên quan đến ánh sáng mặt trời và tầm nhìn.