(Top Banner Ad)
visible
B1
adjective B1 Chung

visible

UK: /ˈvɪzəbl/ • US: /ˈvɪzəbl/

Nghĩa tiếng Việt

hữu hình có thể thấy thấy rõ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

able to be seen

Vietnamese Meaning

có thể nhìn thấy, thấy được

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moon was clearly visible in the night sky."

    "Mặt trăng có thể nhìn thấy rõ ràng trên bầu trời đêm."

  • "The ship was barely visible through the fog."

    "Con tàu hầu như không thể nhìn thấy qua màn sương."

  • "Her disappointment was visible in her face."

    "Sự thất vọng của cô ấy lộ rõ trên khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visibility Sự hiển thị, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
Adverb visibly Một cách rõ ràng, dễ thấy
Adjective invisible Vô hình, không nhìn thấy được
Noun invisibility Sự vô hình
Noun vision Tầm nhìn, thị giác
Adjective visual Thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize Hình dung, mường tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
vidēre
Latin
visibilis
Old French
visible
English
visible

Hành trình của ‘Thấy’

Từ 'visible' bắt nguồn từ gốc Latin 'vidēre' có nghĩa là 'nhìn thấy'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi đến với tiếng Anh. Điều thú vị là, gốc từ PIE (*weid-) của 'vidēre' cũng là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến tri thức và hình ảnh như 'wit' (trí tuệ) hoặc 'vision' (tầm nhìn), cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa việc nhìn và việc hiểu biết.

Usage Note

Từ "visible" chỉ khả năng được nhìn thấy bằng mắt thường hoặc bằng các thiết bị hỗ trợ. Nó thường được dùng để mô tả những vật thể, hiện tượng hoặc dấu hiệu có thể nhận biết được. Khác với "apparent" (rõ ràng, hiển nhiên) là thứ có thể được nhận ra bằng trí óc hoặc suy luận chứ không nhất thiết phải nhìn thấy.

Prepositions

to from

visible to someone: có thể nhìn thấy được đối với ai đó.
visible from somewhere: có thể nhìn thấy được từ đâu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visible
  • clearly clearly visible
    (Rõ ràng nhìn thấy được)
  • barely barely visible
    (Hầu như không nhìn thấy được)
  • readily readily visible
    (Dễ dàng nhìn thấy được)
  • highly highly visible
    (Rất dễ thấy, nổi bật)
  • easily easily visible
    (Dễ nhìn thấy)
Verb + visible
  • become become visible
    (Trở nên nhìn thấy được, xuất hiện)
  • remain remain visible
    (Duy trì khả năng nhìn thấy)
  • make make something visible
    (Làm cho cái gì đó hiển thị/nhìn thấy được)
Visible + Preposition
  • visible to visible to the naked eye
    (Có thể nhìn thấy bằng mắt thường)
  • visible from visible from afar
    (Có thể nhìn thấy từ xa)
Visible + Noun
  • visible visible light
    (Ánh sáng nhìn thấy được)
  • visible visible spectrum
    (Quang phổ khả kiến (phổ ánh sáng nhìn thấy))

Idioms

  • visible sign/proof/evidence

    Dấu hiệu/bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi

    "There was no visible sign of forced entry."

    (Không có dấu hiệu rõ ràng nào của việc đột nhập cưỡng chế.)

  • make oneself visible

    Khiến bản thân được chú ý, xuất hiện công khai

    "You need to make yourself visible at networking events if you want to find a job."

    (Bạn cần phải làm cho mình được chú ý tại các sự kiện kết nối nếu muốn tìm việc.)

  • visible to the naked eye

    Có thể nhìn thấy bằng mắt thường (không cần kính lúp, kính hiển vi)

    "The tiny scratch was barely visible to the naked eye."

    (Vết xước nhỏ đó hầu như không nhìn thấy được bằng mắt thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visible

adjective
Lật mặt

có thể nhìn thấy, thấy được

"The moon was clearly visible in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars, which are visible on a clear night, are millions of light-years away.
Những ngôi sao, mà có thể nhìn thấy vào một đêm quang đãng, cách xa hàng triệu năm ánh sáng.
Phủ định
The solution, which was visibly incorrect, was not accepted by the teacher.
Lời giải, mà rõ ràng là không chính xác, đã không được chấp nhận bởi giáo viên.
Nghi vấn
Is the mountain, which is visible from the city, often covered in snow?
Ngọn núi, mà có thể nhìn thấy từ thành phố, có thường xuyên bị bao phủ bởi tuyết không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the stars are visibly bright tonight!
Wow, những ngôi sao đêm nay sáng rực rỡ một cách rõ ràng!
Phủ định
Oh, the ship is not visible on the radar.
Ồ, con tàu không thể nhìn thấy trên radar.
Nghi vấn
Hey, is the moon visible through the clouds?
Này, mặt trăng có thể nhìn thấy qua những đám mây không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fog cleared, the mountain would be visible from my window.
Nếu sương mù tan, ngọn núi sẽ có thể nhìn thấy từ cửa sổ của tôi.
Phủ định
If the stars weren't visibly twinkling, I wouldn't believe it was such a clear night.
Nếu các ngôi sao không lấp lánh một cách rõ ràng, tôi sẽ không tin rằng đây là một đêm quang đãng như vậy.
Nghi vấn
Would the ship be visible if we had stronger binoculars?
Liệu con tàu có thể nhìn thấy được nếu chúng ta có ống nhòm mạnh hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars are visibly seen on a clear night.
Những ngôi sao được nhìn thấy rõ ràng vào một đêm quang đãng.
Phủ định
The documents were not visibly altered.
Các tài liệu không bị thay đổi một cách rõ ràng.
Nghi vấn
Can the evidence be visibly presented in court?
Bằng chứng có thể được trình bày một cách rõ ràng tại tòa án không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moon will be visibly shining through the clouds tonight.
Mặt trăng sẽ chiếu sáng rõ ràng xuyên qua những đám mây đêm nay.
Phủ định
The ship won't be visible from the shore in this heavy fog.
Con tàu sẽ không thể nhìn thấy từ bờ biển trong màn sương mù dày đặc này.
Nghi vấn
Will the mountains be visible after the rain stops?
Liệu những ngọn núi có thể nhìn thấy được sau khi mưa tạnh không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship had been visibly damaged by the storm before it reached the port.
Con tàu đã bị hư hại thấy rõ bởi cơn bão trước khi nó đến cảng.
Phủ định
The damage to the painting hadn't been visible to the naked eye before the restoration.
Những hư hại đối với bức tranh đã không thể nhìn thấy bằng mắt thường trước khi phục chế.
Nghi vấn
Had the stars been visible before the clouds obscured the sky?
Liệu những ngôi sao đã có thể nhìn thấy trước khi mây che khuất bầu trời?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the stars were more visibly tonight.
Tôi ước những ngôi sao có thể nhìn thấy rõ hơn vào tối nay.
Phủ định
If only the error message hadn't been visibly displayed to the user.
Giá mà thông báo lỗi không hiển thị rõ ràng cho người dùng.
Nghi vấn
I wish it could be visible to everyone.
Tôi ước điều đó có thể nhìn thấy được với tất cả mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visible".

Tầm quan trọng của sự hiển thị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và truyền thông, khái niệm 'visibility' (sự hiển thị) rất quan trọng. Nó đề cập đến việc một sản phẩm, thương hiệu hoặc cá nhân dễ dàng được nhìn thấy, nhận biết và ghi nhớ bởi công chúng hoặc khách hàng mục tiêu. Đây là yếu tố then chốt để thành công trong một thị trường cạnh tranh.

Vai trò của ánh sáng khả kiến

Thuật ngữ 'visible light' (ánh sáng khả kiến) chỉ phần quang phổ điện từ mà mắt người có thể nhìn thấy được. Nó đóng vai trò cơ bản trong cách chúng ta nhận thức thế giới xung quanh, từ việc phân biệt màu sắc đến đọc sách. Đây là nền tảng của nhiều công nghệ hình ảnh và nghệ thuật thị giác.