(Top Banner Ad)
scenic beauty
B2
noun phrase B2 Phong cảnh, Du lịch, Mô tả

scenic beauty

UK: /ˈsiːnɪk ˈbjuːti/ • US: /ˈsiːnɪk ˈbjuːti/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp phong cảnh phong cảnh đẹp cảnh đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural beauty of a place, especially in its pleasing appearance.

Vietnamese Meaning

Vẻ đẹp tự nhiên của một nơi, đặc biệt là vẻ ngoài dễ chịu của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scenic beauty of the Grand Canyon is breathtaking."

    "Vẻ đẹp hùng vĩ của hẻm núi Grand Canyon thật ngoạn mục."

  • "The region is famous for its scenic beauty."

    "Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh của nó."

  • "They drove along the coast, enjoying the scenic beauty."

    "Họ lái xe dọc theo bờ biển, tận hưởng vẻ đẹp phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scene Cảnh, khung cảnh (một phần của vở kịch, một địa điểm)
Noun scenery Phong cảnh, cảnh vật (nói chung về vẻ đẹp tự nhiên của một vùng)
Adjective scenic Thuộc về cảnh đẹp, có cảnh đẹp
Adverb scenically Một cách có cảnh đẹp, về mặt cảnh quan
Noun beauty Vẻ đẹp, người đẹp
Adjective beautiful Đẹp, xinh đẹp
Adverb beautifully Một cách đẹp đẽ, tuyệt vời
Verb beautify Làm đẹp, tô điểm
Noun beautification Sự làm đẹp, sự tô điểm

Synonyms

natural beauty (vẻ đẹp tự nhiên)picturesque scenery (phong cảnh như tranh vẽ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cảnh, Du lịch, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skēnē
Latin
scaena
Old French
scène
English
scene
English
scenic
Latin
bellus
Vulgar Latin
bellitatem
Old French
biauté
English
beauty

Nguồn gốc của 'scenic'

Từ 'scenic' bắt nguồn từ 'scene' (cảnh, khung cảnh). Từ 'scene' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'skēnē', ban đầu chỉ một cấu trúc gỗ được dựng làm phông nền trên sân khấu kịch. Qua tiếng Latin ('scaena') và tiếng Pháp cổ ('scène'), nó du nhập vào tiếng Anh. 'Scenic' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, chỉ những gì liên quan đến cảnh quan đẹp, đặc biệt là cảnh quan tự nhiên.

Nguồn gốc của 'beauty'

Từ 'beauty' có một lịch sử phong phú, xuất phát từ tiếng Latin 'bellus' (đẹp, dễ thương). Qua tiếng Latin bình dân 'bellitatem' và tiếng Pháp cổ 'biauté', nó đã trở thành 'beauty' trong tiếng Anh. Ban đầu nó không chỉ vẻ đẹp hình thể mà còn cả vẻ đẹp về phẩm chất hoặc sự hấp dẫn tổng thể.

Usage Note

Cụm từ 'scenic beauty' thường được sử dụng để miêu tả những cảnh quan có vẻ đẹp nổi bật, gây ấn tượng mạnh mẽ và mang tính thẩm mỹ cao. Khác với 'natural beauty' mang nghĩa rộng hơn, chỉ vẻ đẹp tự nhiên nói chung, 'scenic beauty' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra cảm xúc thẩm mỹ cho người nhìn, thường liên quan đến những khung cảnh hùng vĩ, nên thơ hoặc tráng lệ.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của vẻ đẹp: 'the scenic beauty of the mountains'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scenic beauty
  • breathtaking breathtaking scenic beauty
    (Vẻ đẹp phong cảnh ngoạn mục (đẹp đến nín thở))
  • stunning stunning scenic beauty
    (Vẻ đẹp phong cảnh choáng ngợp, tuyệt vời)
  • natural natural scenic beauty
    (Vẻ đẹp phong cảnh tự nhiên)
  • unspoiled unspoiled scenic beauty
    (Vẻ đẹp phong cảnh hoang sơ, không bị phá hủy)
  • magnificent magnificent scenic beauty
    (Vẻ đẹp phong cảnh tráng lệ, hùng vĩ)
  • picturesque picturesque scenic beauty
    (Vẻ đẹp phong cảnh như tranh vẽ)
Verb + scenic beauty
  • admire admire the scenic beauty
    (Chiêm ngưỡng vẻ đẹp phong cảnh)
  • enjoy enjoy the scenic beauty
    (Thưởng thức vẻ đẹp phong cảnh)
  • take in take in the scenic beauty
    (Ngắm nhìn, thu vào tầm mắt vẻ đẹp phong cảnh)
  • preserve preserve the scenic beauty
    (Bảo tồn vẻ đẹp phong cảnh)
  • soak up soak up the scenic beauty
    (Đắm mình vào, tận hưởng vẻ đẹp phong cảnh)
Other common phrases with 'scenic beauty'
  • area of an area of outstanding scenic beauty
    (Một khu vực có vẻ đẹp phong cảnh nổi bật)
  • rich in rich in scenic beauty
    (Giàu vẻ đẹp phong cảnh)
  • enhance enhance the scenic beauty
    (Nâng cao vẻ đẹp phong cảnh)

Idioms

  • a place of unparalleled scenic beauty

    Một nơi có vẻ đẹp phong cảnh tuyệt vời không gì sánh bằng

    "The national park is renowned as a place of unparalleled scenic beauty."

    (Công viên quốc gia nổi tiếng là một nơi có vẻ đẹp phong cảnh tuyệt vời không gì sánh bằng.)

  • to be captivated by the scenic beauty (of something)

    Bị mê hoặc, say đắm bởi vẻ đẹp phong cảnh (của cái gì đó)

    "Tourists were captivated by the scenic beauty of the coastal route."

    (Du khách bị mê hoặc bởi vẻ đẹp phong cảnh của tuyến đường ven biển.)

  • to protect the natural scenic beauty

    Bảo vệ vẻ đẹp phong cảnh tự nhiên

    "The local government implemented strict rules to protect the natural scenic beauty of the mountains."

    (Chính quyền địa phương đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ vẻ đẹp phong cảnh tự nhiên của những ngọn núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scenic beauty

noun phrase
Lật mặt

Vẻ đẹp tự nhiên của một nơi, đặc biệt là vẻ ngoài dễ chịu của nó.

"The scenic beauty of the Grand Canyon is breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit Ha Long Bay because of its scenic beauty.
Họ dự định đến thăm Vịnh Hạ Long vì vẻ đẹp phong cảnh của nó.
Phủ định
She is not going to choose this route because it lacks scenic beauty.
Cô ấy sẽ không chọn con đường này vì nó thiếu vẻ đẹp phong cảnh.
Nghi vấn
Are you going to paint the landscape to capture its scenic beauty?
Bạn có định vẽ phong cảnh để ghi lại vẻ đẹp nên thơ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenic beauty".

Sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Lãng mạn (Romantic era) trở đi, có sự trân trọng sâu sắc đối với vẻ đẹp tự nhiên và những phong cảnh hùng vĩ. Khái niệm 'scenic beauty' thường gắn liền với sự tìm kiếm sự thanh bình, cảm hứng và thoát ly khỏi cuộc sống đô thị ồn ào. Nhiều người tin rằng việc hòa mình vào thiên nhiên là một yếu tố quan trọng để phục hồi tinh thần và tìm lại sự cân bằng.

Du lịch sinh thái và bảo tồn

Giá trị của 'scenic beauty' đã thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch sinh thái và các phong trào bảo tồn trên toàn thế giới. Các quốc gia phương Tây đã thành lập nhiều công viên quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn để bảo vệ những cảnh quan đặc sắc này khỏi sự phát triển của con người. Du khách được khuyến khích ghé thăm, chiêm ngưỡng nhưng đồng thời cũng phải có ý thức bảo vệ vẻ đẹp tự nhiên cho thế hệ tương lai.