scenic beauty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The natural beauty of a place, especially in its pleasing appearance.
Vietnamese Meaning
Vẻ đẹp tự nhiên của một nơi, đặc biệt là vẻ ngoài dễ chịu của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scenic beauty of the Grand Canyon is breathtaking."
"Vẻ đẹp hùng vĩ của hẻm núi Grand Canyon thật ngoạn mục."
-
"The region is famous for its scenic beauty."
"Khu vực này nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh của nó."
-
"They drove along the coast, enjoying the scenic beauty."
"Họ lái xe dọc theo bờ biển, tận hưởng vẻ đẹp phong cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scene | Cảnh, khung cảnh (một phần của vở kịch, một địa điểm) |
| Noun | scenery | Phong cảnh, cảnh vật (nói chung về vẻ đẹp tự nhiên của một vùng) |
| Adjective | scenic | Thuộc về cảnh đẹp, có cảnh đẹp |
| Adverb | scenically | Một cách có cảnh đẹp, về mặt cảnh quan |
| Noun | beauty | Vẻ đẹp, người đẹp |
| Adjective | beautiful | Đẹp, xinh đẹp |
| Adverb | beautifully | Một cách đẹp đẽ, tuyệt vời |
| Verb | beautify | Làm đẹp, tô điểm |
| Noun | beautification | Sự làm đẹp, sự tô điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scenic beauty' thường được sử dụng để miêu tả những cảnh quan có vẻ đẹp nổi bật, gây ấn tượng mạnh mẽ và mang tính thẩm mỹ cao. Khác với 'natural beauty' mang nghĩa rộng hơn, chỉ vẻ đẹp tự nhiên nói chung, 'scenic beauty' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra cảm xúc thẩm mỹ cho người nhìn, thường liên quan đến những khung cảnh hùng vĩ, nên thơ hoặc tráng lệ.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của vẻ đẹp: 'the scenic beauty of the mountains'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
breathtaking breathtaking scenic beauty (Vẻ đẹp phong cảnh ngoạn mục (đẹp đến nín thở))
-
stunning stunning scenic beauty (Vẻ đẹp phong cảnh choáng ngợp, tuyệt vời)
-
natural natural scenic beauty (Vẻ đẹp phong cảnh tự nhiên)
-
unspoiled unspoiled scenic beauty (Vẻ đẹp phong cảnh hoang sơ, không bị phá hủy)
-
magnificent magnificent scenic beauty (Vẻ đẹp phong cảnh tráng lệ, hùng vĩ)
-
picturesque picturesque scenic beauty (Vẻ đẹp phong cảnh như tranh vẽ)
-
admire admire the scenic beauty (Chiêm ngưỡng vẻ đẹp phong cảnh)
-
enjoy enjoy the scenic beauty (Thưởng thức vẻ đẹp phong cảnh)
-
take in take in the scenic beauty (Ngắm nhìn, thu vào tầm mắt vẻ đẹp phong cảnh)
-
preserve preserve the scenic beauty (Bảo tồn vẻ đẹp phong cảnh)
-
soak up soak up the scenic beauty (Đắm mình vào, tận hưởng vẻ đẹp phong cảnh)
-
area of an area of outstanding scenic beauty (Một khu vực có vẻ đẹp phong cảnh nổi bật)
-
rich in rich in scenic beauty (Giàu vẻ đẹp phong cảnh)
-
enhance enhance the scenic beauty (Nâng cao vẻ đẹp phong cảnh)
Idioms
-
a place of unparalleled scenic beauty
Một nơi có vẻ đẹp phong cảnh tuyệt vời không gì sánh bằng
"The national park is renowned as a place of unparalleled scenic beauty."
(Công viên quốc gia nổi tiếng là một nơi có vẻ đẹp phong cảnh tuyệt vời không gì sánh bằng.)
-
to be captivated by the scenic beauty (of something)
Bị mê hoặc, say đắm bởi vẻ đẹp phong cảnh (của cái gì đó)
"Tourists were captivated by the scenic beauty of the coastal route."
(Du khách bị mê hoặc bởi vẻ đẹp phong cảnh của tuyến đường ven biển.)
-
to protect the natural scenic beauty
Bảo vệ vẻ đẹp phong cảnh tự nhiên
"The local government implemented strict rules to protect the natural scenic beauty of the mountains."
(Chính quyền địa phương đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ vẻ đẹp phong cảnh tự nhiên của những ngọn núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scenic beauty
noun phraseVẻ đẹp tự nhiên của một nơi, đặc biệt là vẻ ngoài dễ chịu của nó.
"The scenic beauty of the Grand Canyon is breathtaking."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to visit Ha Long Bay because of its scenic beauty. |
Họ dự định đến thăm Vịnh Hạ Long vì vẻ đẹp phong cảnh của nó. |
| Phủ định | She is not going to choose this route because it lacks scenic beauty. |
Cô ấy sẽ không chọn con đường này vì nó thiếu vẻ đẹp phong cảnh. |
| Nghi vấn | Are you going to paint the landscape to capture its scenic beauty? |
Bạn có định vẽ phong cảnh để ghi lại vẻ đẹp nên thơ của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scenic beauty".
