environmental aesthetics
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Environmental aesthetics'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhánh của mỹ học liên quan đến sự đánh giá thẩm mỹ về môi trường tự nhiên và môi trường xây dựng.
Definition (English Meaning)
A branch of aesthetics concerned with the aesthetic appreciation of natural and built environments.
Ví dụ Thực tế với 'Environmental aesthetics'
-
"Environmental aesthetics explores the beauty of landscapes and the design of sustainable cities."
"Mỹ học môi trường khám phá vẻ đẹp của cảnh quan và thiết kế của các thành phố bền vững."
-
"The conference focused on the role of environmental aesthetics in urban planning."
"Hội nghị tập trung vào vai trò của mỹ học môi trường trong quy hoạch đô thị."
-
"Environmental aesthetics considers how we perceive beauty in natural environments."
"Mỹ học môi trường xem xét cách chúng ta cảm nhận vẻ đẹp trong môi trường tự nhiên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Environmental aesthetics'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: environmental aesthetics
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Environmental aesthetics'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Environmental aesthetics nghiên cứu cách chúng ta cảm nhận và đánh giá vẻ đẹp của môi trường xung quanh, bao gồm cả cảnh quan tự nhiên (như rừng, núi, sông) và môi trường do con người tạo ra (như kiến trúc, công viên đô thị). Nó xem xét các yếu tố như hình thức, màu sắc, âm thanh, mùi hương và cảm giác để hiểu rõ hơn về trải nghiệm thẩm mỹ của chúng ta trong môi trường. Nó khác với các lĩnh vực khác của mỹ học ở chỗ tập trung đặc biệt vào môi trường và các vấn đề liên quan đến môi trường, như bảo tồn và bền vững.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'of' được dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'the aesthetics of nature'. 'In' được dùng để chỉ phạm vi, ví dụ: 'research in environmental aesthetics'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Environmental aesthetics'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new park opens, the city will have considered environmental aesthetics in all of its design choices.
|
Vào thời điểm công viên mới mở cửa, thành phố sẽ đã xem xét tính thẩm mỹ môi trường trong tất cả các lựa chọn thiết kế của mình. |
| Phủ định |
By the end of the project, the developers will not have addressed environmental aesthetics sufficiently, leading to public criticism.
|
Đến cuối dự án, các nhà phát triển sẽ chưa giải quyết đầy đủ tính thẩm mỹ môi trường, dẫn đến sự chỉ trích từ công chúng. |
| Nghi vấn |
Will the committee have fully explored environmental aesthetics before approving the construction plans?
|
Liệu ủy ban có đã khám phá đầy đủ tính thẩm mỹ môi trường trước khi phê duyệt các kế hoạch xây dựng không? |