(Top Banner Ad)
environmental aesthetics
C1
noun C1 Triết học, Nghiên cứu Môi trường, Nghệ thuật

environmental aesthetics

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl iːsˈθetɪks/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ɛsˈθɛtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

mỹ học môi trường thẩm mỹ môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of aesthetics concerned with the aesthetic appreciation of natural and built environments.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của mỹ học liên quan đến sự đánh giá thẩm mỹ về môi trường tự nhiên và môi trường xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental aesthetics explores the beauty of landscapes and the design of sustainable cities."

    "Mỹ học môi trường khám phá vẻ đẹp của cảnh quan và thiết kế của các thành phố bền vững."

  • "The conference focused on the role of environmental aesthetics in urban planning."

    "Hội nghị tập trung vào vai trò của mỹ học môi trường trong quy hoạch đô thị."

  • "Environmental aesthetics considers how we perceive beauty in natural environments."

    "Mỹ học môi trường xem xét cách chúng ta cảm nhận vẻ đẹp trong môi trường tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường (tự nhiên hoặc xã hội)
Noun aesthetic cái đẹp; nguyên tắc thẩm mỹ (dạng số ít, có thể chỉ lý thuyết cụ thể)
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adjective aesthetic có tính thẩm mỹ; liên quan đến mỹ học
Adverb aesthetically một cách thẩm mỹ; về mặt mỹ học

Synonyms

landscape aesthetics (mỹ học cảnh quan)ecological aesthetics (mỹ học sinh thái)

Related Words

Subject Area

Triết học, Nghiên cứu Môi trường, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
English
environment
Ancient Greek
aisthanesthai
Ancient Greek
aisthētikos
English
aesthetics
English (Modern)
environmental aesthetics

Vòng Quanh Chúng Ta

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'bao quanh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì bao quanh một người hoặc một vật. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ môi trường tự nhiên và xã hội nơi chúng ta sống.

Cảm Nhận Cái Đẹp

Từ 'aesthetics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'aisthanesthai', nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Nó được dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu về cái đẹp, nghệ thuật và những trải nghiệm cảm quan của con người khi tiếp xúc với chúng.

Sự Kết Nối Đẹp Đẽ

Thuật ngữ 'environmental aesthetics' (mỹ học môi trường) là sự kết hợp của hai ý tưởng lớn này. Nó nghiên cứu cách chúng ta cảm nhận và đánh giá vẻ đẹp của môi trường tự nhiên và nhân tạo, cũng như vai trò của mỹ học trong việc bảo vệ và quản lý môi trường. Đây là một lĩnh vực tương đối mới, xuất hiện khi con người ngày càng quan tâm đến mối quan hệ giữa thiên nhiên và cảm thụ thẩm mỹ.

Usage Note

Environmental aesthetics nghiên cứu cách chúng ta cảm nhận và đánh giá vẻ đẹp của môi trường xung quanh, bao gồm cả cảnh quan tự nhiên (như rừng, núi, sông) và môi trường do con người tạo ra (như kiến trúc, công viên đô thị). Nó xem xét các yếu tố như hình thức, màu sắc, âm thanh, mùi hương và cảm giác để hiểu rõ hơn về trải nghiệm thẩm mỹ của chúng ta trong môi trường. Nó khác với các lĩnh vực khác của mỹ học ở chỗ tập trung đặc biệt vào môi trường và các vấn đề liên quan đến môi trường, như bảo tồn và bền vững.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'the aesthetics of nature'. 'In' được dùng để chỉ phạm vi, ví dụ: 'research in environmental aesthetics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + environmental aesthetics
  • study study environmental aesthetics
    (nghiên cứu mỹ học môi trường)
  • appreciate appreciate environmental aesthetics
    (trân trọng/đánh giá cao mỹ học môi trường)
  • enhance enhance environmental aesthetics
    (nâng cao mỹ học môi trường)
Tính từ + environmental aesthetics
  • natural natural environmental aesthetics
    (mỹ học môi trường tự nhiên)
  • urban urban environmental aesthetics
    (mỹ học môi trường đô thị)
  • applied applied environmental aesthetics
    (mỹ học môi trường ứng dụng)
Cụm danh từ với environmental aesthetics
  • the field of the field of environmental aesthetics
    (lĩnh vực mỹ học môi trường)
  • the principles of the principles of environmental aesthetics
    (các nguyên tắc của mỹ học môi trường)
  • the importance of the importance of environmental aesthetics
    (tầm quan trọng của mỹ học môi trường)

Idioms

  • the field of environmental aesthetics

    lĩnh vực mỹ học môi trường (một ngành học hoặc nghiên cứu)

    "She specializes in the field of environmental aesthetics, focusing on landscape design."

    (Cô ấy chuyên về lĩnh vực mỹ học môi trường, tập trung vào thiết kế cảnh quan.)

  • principles of environmental aesthetics

    các nguyên tắc của mỹ học môi trường (những quy tắc hoặc lý thuyết cơ bản)

    "Urban planners should incorporate principles of environmental aesthetics into their designs."

    (Các nhà quy hoạch đô thị nên tích hợp các nguyên tắc mỹ học môi trường vào thiết kế của họ.)

  • foster environmental aesthetics

    nuôi dưỡng/thúc đẩy mỹ học môi trường (khuyến khích sự đánh giá và bảo vệ vẻ đẹp môi trường)

    "Education plays a crucial role in fostering environmental aesthetics among younger generations."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng mỹ học môi trường trong các thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental aesthetics

noun
Lật mặt

Một nhánh của mỹ học liên quan đến sự đánh giá thẩm mỹ về môi trường tự nhiên và môi trường xây dựng.

"Environmental aesthetics explores the beauty of landscapes and the design of sustainable cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new park opens, the city will have considered environmental aesthetics in all of its design choices.
Vào thời điểm công viên mới mở cửa, thành phố sẽ đã xem xét tính thẩm mỹ môi trường trong tất cả các lựa chọn thiết kế của mình.
Phủ định
By the end of the project, the developers will not have addressed environmental aesthetics sufficiently, leading to public criticism.
Đến cuối dự án, các nhà phát triển sẽ chưa giải quyết đầy đủ tính thẩm mỹ môi trường, dẫn đến sự chỉ trích từ công chúng.
Nghi vấn
Will the committee have fully explored environmental aesthetics before approving the construction plans?
Liệu ủy ban có đã khám phá đầy đủ tính thẩm mỹ môi trường trước khi phê duyệt các kế hoạch xây dựng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Environmental aesthetics is a crucial consideration for urban planners.
Mỹ học môi trường là một yếu tố quan trọng cần xem xét đối với các nhà quy hoạch đô thị.
Phủ định
He does not consider environmental aesthetics when designing new buildings.
Anh ấy không xem xét mỹ học môi trường khi thiết kế các tòa nhà mới.
Nghi vấn
Does she study environmental aesthetics at university?
Cô ấy có học mỹ học môi trường ở trường đại học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental aesthetics".

Thiên Nhiên Là Nguồn Cảm Hứng Vẻ Đẹp

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Lãng mạn (Romanticism) trở đi, thiên nhiên không chỉ được coi là nguồn tài nguyên mà còn là nguồn cảm hứng thẩm mỹ vô tận. Mỹ học môi trường nghiên cứu cách chúng ta trải nghiệm và đánh giá vẻ đẹp của cảnh quan tự nhiên, từ rừng núi hùng vĩ đến những dòng sông êm đềm, và làm thế nào sự đánh giá này thúc đẩy việc bảo tồn.

Thẩm Mỹ Trong Không Gian Sống Xanh

Mỹ học môi trường cũng mở rộng sang cách chúng ta thiết kế và trải nghiệm không gian đô thị. Nó thúc đẩy việc tạo ra các thành phố xanh, các công viên công cộng được quy hoạch đẹp mắt, và kiến trúc bền vững. Mục tiêu là không chỉ làm cho môi trường chức năng hơn mà còn đẹp hơn, góp phần vào chất lượng cuộc sống và hạnh phúc của con người.