light pollution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The brightening of the night sky caused by artificial light, often making it difficult to see stars and other celestial objects.
Vietnamese Meaning
Sự ô nhiễm ánh sáng do ánh sáng nhân tạo gây ra, thường làm cho việc quan sát các ngôi sao và các thiên thể khác trở nên khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Light pollution is a growing problem in urban areas."
"Ô nhiễm ánh sáng là một vấn đề ngày càng gia tăng ở các khu vực đô thị."
-
"Many observatories are located in remote areas to avoid light pollution."
"Nhiều đài thiên văn được đặt ở các khu vực xa xôi để tránh ô nhiễm ánh sáng."
-
"The city council is implementing measures to reduce light pollution."
"Hội đồng thành phố đang thực hiện các biện pháp để giảm ô nhiễm ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | light | ánh sáng |
| Verb | illuminate | chiếu sáng |
| Adjective | polluted | bị ô nhiễm |
| Noun | pollution | sự ô nhiễm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Ô nhiễm ánh sáng đề cập đến tác động tiêu cực của ánh sáng nhân tạo dư thừa hoặc xâm lấn. Nó không chỉ cản trở việc quan sát thiên văn mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái động vật hoang dã. Khái niệm này thường liên quan đến sự lãng phí năng lượng và thiết kế chiếu sáng kém.
Prepositions
"light pollution from": Ám chỉ nguồn gốc của ô nhiễm ánh sáng (ví dụ: light pollution from cities). "light pollution by": Ám chỉ tác nhân gây ra ô nhiễm ánh sáng (ví dụ: light pollution by poorly designed streetlights).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe light pollution (ô nhiễm ánh sáng nghiêm trọng)
-
urban light pollution (ô nhiễm ánh sáng đô thị)
-
growing light pollution (ô nhiễm ánh sáng ngày càng tăng)
-
reduce light pollution (giảm ô nhiễm ánh sáng)
-
combat light pollution (chống lại ô nhiễm ánh sáng)
-
measure light pollution (đo lường ô nhiễm ánh sáng)
-
impact of light pollution (tác động của ô nhiễm ánh sáng)
-
effects of light pollution (những ảnh hưởng của ô nhiễm ánh sáng)
Idioms
-
In the light of
Nhờ vào, xét theo, dưới ánh sáng của (thông tin/sự kiện)
"In the light of new evidence, the case was reopened."
(Dưới ánh sáng của bằng chứng mới, vụ án đã được mở lại.)
-
Bring to light
Đưa ra ánh sáng, làm sáng tỏ
"The investigation brought to light some disturbing facts."
(Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng một vài sự thật đáng lo ngại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light pollution
nounSự ô nhiễm ánh sáng do ánh sáng nhân tạo gây ra, thường làm cho việc quan sát các ngôi sao và các thiên thể khác trở nên khó khăn.
"Light pollution is a growing problem in urban areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light pollution".
