(Top Banner Ad)
light pollution
B2
noun B2 Khoa học môi trường

light pollution

UK: /ˈlaɪt pəˌluːʃən/ • US: /ˈlaɪt pəˌluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm ánh sáng ô nhiễm quang học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The brightening of the night sky caused by artificial light, often making it difficult to see stars and other celestial objects.

Vietnamese Meaning

Sự ô nhiễm ánh sáng do ánh sáng nhân tạo gây ra, thường làm cho việc quan sát các ngôi sao và các thiên thể khác trở nên khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Light pollution is a growing problem in urban areas."

    "Ô nhiễm ánh sáng là một vấn đề ngày càng gia tăng ở các khu vực đô thị."

  • "Many observatories are located in remote areas to avoid light pollution."

    "Nhiều đài thiên văn được đặt ở các khu vực xa xôi để tránh ô nhiễm ánh sáng."

  • "The city council is implementing measures to reduce light pollution."

    "Hội đồng thành phố đang thực hiện các biện pháp để giảm ô nhiễm ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb illuminate chiếu sáng
Adjective polluted bị ô nhiễm
Noun pollution sự ô nhiễm

Synonyms

sky glow (ánh sáng bầu trời)

Antonyms

darkness (bóng tối)natural darkness (bóng tối tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Ánh Sáng và Ô Nhiễm

Cụm từ 'light pollution' (ô nhiễm ánh sáng) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện khi ánh sáng nhân tạo trở nên phổ biến và tràn lan. Nó mô tả sự lạm dụng ánh sáng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, sức khỏe con người và khả năng quan sát bầu trời đêm. Hãy tưởng tượng tổ tiên của chúng ta đã ngắm nhìn bầu trời đầy sao như thế nào, điều mà chúng ta ngày nay khó có thể trải nghiệm ở các thành phố lớn.

Usage Note

Ô nhiễm ánh sáng đề cập đến tác động tiêu cực của ánh sáng nhân tạo dư thừa hoặc xâm lấn. Nó không chỉ cản trở việc quan sát thiên văn mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái động vật hoang dã. Khái niệm này thường liên quan đến sự lãng phí năng lượng và thiết kế chiếu sáng kém.

Prepositions

from by

"light pollution from": Ám chỉ nguồn gốc của ô nhiễm ánh sáng (ví dụ: light pollution from cities). "light pollution by": Ám chỉ tác nhân gây ra ô nhiễm ánh sáng (ví dụ: light pollution by poorly designed streetlights).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light pollution
  • severe light pollution
    (ô nhiễm ánh sáng nghiêm trọng)
  • urban light pollution
    (ô nhiễm ánh sáng đô thị)
  • growing light pollution
    (ô nhiễm ánh sáng ngày càng tăng)
Verb + light pollution
  • reduce light pollution
    (giảm ô nhiễm ánh sáng)
  • combat light pollution
    (chống lại ô nhiễm ánh sáng)
  • measure light pollution
    (đo lường ô nhiễm ánh sáng)
Phrases about effects
  • impact of light pollution
    (tác động của ô nhiễm ánh sáng)
  • effects of light pollution
    (những ảnh hưởng của ô nhiễm ánh sáng)

Idioms

  • In the light of

    Nhờ vào, xét theo, dưới ánh sáng của (thông tin/sự kiện)

    "In the light of new evidence, the case was reopened."

    (Dưới ánh sáng của bằng chứng mới, vụ án đã được mở lại.)

  • Bring to light

    Đưa ra ánh sáng, làm sáng tỏ

    "The investigation brought to light some disturbing facts."

    (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng một vài sự thật đáng lo ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light pollution

noun
Lật mặt

Sự ô nhiễm ánh sáng do ánh sáng nhân tạo gây ra, thường làm cho việc quan sát các ngôi sao và các thiên thể khác trở nên khó khăn.

"Light pollution is a growing problem in urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light pollution".

Dark Sky Parks

Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành lập 'Dark Sky Parks' (Công viên Bầu trời Đêm Tối) để bảo tồn những khu vực có bầu trời đêm trong lành và không bị ô nhiễm ánh sáng. Những công viên này là nơi lý tưởng để ngắm sao và tìm hiểu về thiên văn học. Ví dụ, vườn quốc gia ở các vùng núi cao thường có nỗ lực hạn chế ô nhiễm ánh sáng để khách du lịch có thể ngắm nhìn dải ngân hà rõ hơn.

International Dark-Sky Association (IDA)

Hiệp hội Bầu trời Đêm Tối Quốc tế (IDA) là một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động trên toàn cầu để nâng cao nhận thức về ô nhiễm ánh sáng và thúc đẩy các giải pháp để giảm thiểu nó. IDA cung cấp các nguồn tài nguyên, chứng nhận và vận động chính sách để bảo vệ bầu trời đêm cho các thế hệ tương lai. Họ cũng tổ chức các sự kiện và chiến dịch để giáo dục công chúng về tác động của ô nhiễm ánh sáng đối với sức khỏe con người, động vật hoang dã và môi trường.