(Top Banner Ad)
vldl
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Y học

vldl

Nghĩa tiếng Việt

Lipoprotein tỉ trọng rất thấp VLDL cholesterol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very-low-density lipoprotein: A type of lipoprotein made by the liver. VLDL carries triglycerides (a type of fat) to tissues in the body.

Vietnamese Meaning

Lipoprotein tỉ trọng rất thấp: Một loại lipoprotein được sản xuất bởi gan. VLDL vận chuyển triglyceride (một loại chất béo) đến các mô trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of VLDL cholesterol can lead to plaque buildup in arteries."

    "Mức cholesterol VLDL cao có thể dẫn đến sự tích tụ mảng bám trong động mạch."

  • "A blood test can measure your VLDL cholesterol levels."

    "Xét nghiệm máu có thể đo mức cholesterol VLDL của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lipoprotein Lipoprotein (một phức hợp protein và lipid)
Adjective Low-density Mật độ thấp

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Acronym
VLDL

Nguồn gốc VLDL

VLDL là viết tắt của Very Low-Density Lipoprotein, một loại lipoprotein được sản xuất trong gan. Nó có vai trò vận chuyển chất béo (triglycerides) từ gan đến các tế bào khác trong cơ thể. VLDL quan trọng trong quá trình trao đổi chất béo, nhưng mức độ cao của nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.

Usage Note

VLDL là một trong năm nhóm lipoprotein chính, nhóm khác bao gồm chylomicrons, LDL (lipoprotein tỉ trọng thấp), HDL (lipoprotein tỉ trọng cao) và IDL (lipoprotein tỉ trọng trung bình). VLDL khác với LDL chủ yếu ở tỷ lệ triglyceride và cholesterol. VLDL chứa nhiều triglyceride hơn LDL.

Prepositions

in of

VLDL *in* blood: chỉ sự hiện diện của VLDL trong máu.
VLDL *of* the liver: chỉ nguồn gốc của VLDL từ gan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vldl
  • High high VLDL levels
    (mức VLDL cao)
  • Elevated elevated VLDL cholesterol
    (cholesterol VLDL tăng cao)
Verb + vldl
  • Reduce reduce VLDL
    (giảm VLDL)
  • Lower lower VLDL levels
    (hạ thấp mức VLDL)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vldl

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Lipoprotein tỉ trọng rất thấp: Một loại lipoprotein được sản xuất bởi gan. VLDL vận chuyển triglyceride (một loại chất béo) đến các mô trong cơ thể.

"High levels of VLDL cholesterol can lead to plaque buildup in arteries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found that his VLDL levels were higher than normal.
Họ thấy rằng mức VLDL của anh ấy cao hơn bình thường.
Phủ định
It is not surprising that his VLDL levels are elevated given his diet.
Không có gì ngạc nhiên khi mức VLDL của anh ấy tăng cao do chế độ ăn uống của anh ấy.
Nghi vấn
What effect does this have on my VLDL?
Điều này có ảnh hưởng gì đến VLDL của tôi?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat a lot of unhealthy food, your VLDL levels will increase.
Nếu bạn ăn nhiều đồ ăn không lành mạnh, mức VLDL của bạn sẽ tăng lên.
Phủ định
If you don't exercise regularly, your VLDL levels may not decrease.
Nếu bạn không tập thể dục thường xuyên, mức VLDL của bạn có thể không giảm.
Nghi vấn
Will your doctor recommend medication if your VLDL is too high?
Bác sĩ của bạn có khuyên dùng thuốc nếu VLDL của bạn quá cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vldl".

Về sức khỏe tim mạch

VLDL, hoặc Very Low-Density Lipoprotein, liên quan chặt chẽ đến sức khỏe tim mạch. Mức VLDL cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, do đó, việc duy trì mức VLDL khỏe mạnh thông qua chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh là rất quan trọng.