(Top Banner Ad)
low-density
B2
Tính từ B2 Khoa học, Công nghệ, Quy hoạch đô thị, Y học

low-density

UK: /ˌləʊ ˈdɛnsɪti/ • US: /ˌloʊ ˈdɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ thấp thưa dân ít đặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low concentration or number of items per unit area or volume.

Vietnamese Meaning

Có mật độ thấp; có nồng độ hoặc số lượng mục trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new zoning regulations aim to create more low-density residential areas."

    "Các quy định phân vùng mới nhằm mục đích tạo ra nhiều khu dân cư mật độ thấp hơn."

  • "Low-density polyethylene is a flexible plastic."

    "Polyethylene mật độ thấp là một loại nhựa dẻo."

  • "The city planners are trying to avoid low-density development."

    "Các nhà quy hoạch thành phố đang cố gắng tránh phát triển mật độ thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low-density mật độ thấp
Noun Phrase low density mật độ thấp (dùng như một danh từ)
Adjective low thấp, ở mức thấp
Noun lowness sự thấp kém, tình trạng thấp
Verb lower hạ thấp, giảm xuống
Adjective dense dày đặc, đậm đặc
Noun density mật độ, sự dày đặc
Adverb densely một cách dày đặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Quy hoạch đô thị, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lāh
English
low
Latin
densus
Latin
densitas
English
density
English
low-density (compound)

Nguồn gốc của 'low-density'

Từ 'low-density' là một tính từ ghép được tạo thành từ hai thành phần: 'low' (thấp) và 'density' (mật độ). 'Low' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lāh'. 'Density' đến từ tiếng Latin 'densus' (dày đặc) và sau đó là 'densitas'. Ghép lại, 'low-density' mô tả một vật thể, khu vực hoặc chất có ít thành phần hoặc ít dân cư trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, vật liệu, hoặc quy hoạch đô thị.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, khu vực, hoặc dân số thưa thớt. 'Low-density' nhấn mạnh sự ít ỏi về số lượng hoặc mức độ tập trung so với một tiêu chuẩn hoặc một khu vực khác. Khác với 'sparse' (thưa thớt), 'low-density' thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học hơn.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả nơi mà mật độ thấp tồn tại (ví dụ: 'low-density in rural areas'). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của thứ gì đó có mật độ thấp (ví dụ: 'low-density of housing').

Collocations (Từ đi kèm)

low-density + Noun
  • housing low-density housing
    (nhà ở mật độ thấp (thường là nhà riêng lẻ với diện tích đất lớn))
  • population low-density population
    (dân số mật độ thấp)
  • lipoprotein low-density lipoprotein (LDL)
    (lipoprotein mật độ thấp (LDL - cholesterol 'xấu'))
  • polyethylene low-density polyethylene (LDPE)
    (polyetylen mật độ thấp (một loại nhựa))
  • areas low-density areas
    (khu vực có mật độ dân số thấp)
Adverb + low-density
  • relatively relatively low-density
    (mật độ tương đối thấp)
  • extremely extremely low-density
    (mật độ cực kỳ thấp)

Idioms

  • low-density lipoprotein (LDL)

    Lipoprotein mật độ thấp (thường được gọi là cholesterol 'xấu', có thể gây hại cho tim mạch).

    "High levels of low-density lipoprotein in the blood are a risk factor for heart disease."

    (Mức lipoprotein mật độ thấp cao trong máu là một yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch.)

  • low-density housing

    Nhà ở mật độ thấp (kiểu nhà riêng lẻ với diện tích đất lớn, thường thấy ở vùng ngoại ô).

    "The new development consists mainly of low-density housing."

    (Khu phát triển mới chủ yếu bao gồm nhà ở mật độ thấp.)

  • low-density population

    Dân số mật độ thấp (khu vực có ít người sinh sống trên một đơn vị diện tích).

    "Many remote areas of the country have a low-density population."

    (Nhiều vùng xa xôi của đất nước có dân số mật độ thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-density

Tính từ
Lật mặt

Có mật độ thấp; có nồng độ hoặc số lượng mục trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích thấp.

"The new zoning regulations aim to create more low-density residential areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city planners approve the new development, this area will become a low-density residential zone.
Nếu các nhà quy hoạch thành phố phê duyệt dự án phát triển mới, khu vực này sẽ trở thành một khu dân cư mật độ thấp.
Phủ định
If the government doesn't invest in infrastructure, the suburban areas won't remain low-density for long.
Nếu chính phủ không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, các khu vực ngoại ô sẽ không còn duy trì được mật độ dân cư thấp trong thời gian dài.
Nghi vấn
Will property values increase if the area remains a low-density neighborhood?
Liệu giá trị tài sản có tăng lên nếu khu vực này vẫn là một khu dân cư mật độ thấp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested in better public transport, there would be less low-density housing now.
Nếu thành phố đã đầu tư vào giao thông công cộng tốt hơn, thì bây giờ sẽ có ít nhà ở mật độ thấp hơn.
Phủ định
If the population weren't growing so rapidly, we wouldn't have had to develop such low-density suburban areas.
Nếu dân số không tăng nhanh đến vậy, chúng ta đã không phải phát triển các khu vực ngoại ô mật độ thấp như vậy.
Nghi vấn
If the government had implemented stricter zoning laws, would we have so much low-density development surrounding the city today?
Nếu chính phủ đã thực thi luật quy hoạch nghiêm ngặt hơn, liệu chúng ta có quá nhiều khu phát triển mật độ thấp bao quanh thành phố ngày nay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city planners have been trying to encourage low-density housing in the suburbs.
Các nhà quy hoạch thành phố đã và đang cố gắng khuyến khích nhà ở mật độ thấp ở vùng ngoại ô.
Phủ định
The population hasn't been moving to the low-density areas as quickly as expected.
Dân số đã không di chuyển đến các khu vực mật độ thấp nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Has the government been investing in infrastructure to support low-density development?
Chính phủ đã và đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ phát triển mật độ thấp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-density".

Quy hoạch Đô thị và Lối sống Ngoại ô

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, khái niệm 'low-density housing' (nhà ở mật độ thấp) có ý nghĩa quan trọng trong quy hoạch đô thị và lối sống. Nó thường liên quan đến các khu dân cư ngoại ô với những ngôi nhà riêng lẻ có sân vườn rộng rãi, trái ngược với các khu đô thị dày đặc, nhiều chung cư. Lối sống này thường đòi hỏi sự phụ thuộc vào ô tô và có thể dẫn đến hiện tượng 'urban sprawl' (đô thị hóa tràn lan), gây ra các tranh luận về môi trường và phát triển bền vững.

Sức khỏe Tim mạch và Cholesterol 'Xấu'

Trong lĩnh vực sức khỏe, 'low-density lipoprotein' (LDL) là một thuật ngữ được biết đến rộng rãi và có ý nghĩa văn hóa đáng kể. LDL được gọi thông tục là cholesterol 'xấu' vì mức độ cao của nó trong máu là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim mạch và xơ vữa động mạch. Các chiến dịch y tế công cộng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì mức LDL thấp thông qua chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục, khiến nó trở thành một chủ đề thường xuyên trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe.