low-density
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a low concentration or number of items per unit area or volume.
Vietnamese Meaning
Có mật độ thấp; có nồng độ hoặc số lượng mục trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new zoning regulations aim to create more low-density residential areas."
"Các quy định phân vùng mới nhằm mục đích tạo ra nhiều khu dân cư mật độ thấp hơn."
-
"Low-density polyethylene is a flexible plastic."
"Polyethylene mật độ thấp là một loại nhựa dẻo."
-
"The city planners are trying to avoid low-density development."
"Các nhà quy hoạch thành phố đang cố gắng tránh phát triển mật độ thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low-density | mật độ thấp |
| Noun Phrase | low density | mật độ thấp (dùng như một danh từ) |
| Adjective | low | thấp, ở mức thấp |
| Noun | lowness | sự thấp kém, tình trạng thấp |
| Verb | lower | hạ thấp, giảm xuống |
| Adjective | dense | dày đặc, đậm đặc |
| Noun | density | mật độ, sự dày đặc |
| Adverb | densely | một cách dày đặc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, khu vực, hoặc dân số thưa thớt. 'Low-density' nhấn mạnh sự ít ỏi về số lượng hoặc mức độ tập trung so với một tiêu chuẩn hoặc một khu vực khác. Khác với 'sparse' (thưa thớt), 'low-density' thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả nơi mà mật độ thấp tồn tại (ví dụ: 'low-density in rural areas'). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của thứ gì đó có mật độ thấp (ví dụ: 'low-density of housing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
housing low-density housing (nhà ở mật độ thấp (thường là nhà riêng lẻ với diện tích đất lớn))
-
population low-density population (dân số mật độ thấp)
-
lipoprotein low-density lipoprotein (LDL) (lipoprotein mật độ thấp (LDL - cholesterol 'xấu'))
-
polyethylene low-density polyethylene (LDPE) (polyetylen mật độ thấp (một loại nhựa))
-
areas low-density areas (khu vực có mật độ dân số thấp)
-
relatively relatively low-density (mật độ tương đối thấp)
-
extremely extremely low-density (mật độ cực kỳ thấp)
Idioms
-
low-density lipoprotein (LDL)
Lipoprotein mật độ thấp (thường được gọi là cholesterol 'xấu', có thể gây hại cho tim mạch).
"High levels of low-density lipoprotein in the blood are a risk factor for heart disease."
(Mức lipoprotein mật độ thấp cao trong máu là một yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch.)
-
low-density housing
Nhà ở mật độ thấp (kiểu nhà riêng lẻ với diện tích đất lớn, thường thấy ở vùng ngoại ô).
"The new development consists mainly of low-density housing."
(Khu phát triển mới chủ yếu bao gồm nhà ở mật độ thấp.)
-
low-density population
Dân số mật độ thấp (khu vực có ít người sinh sống trên một đơn vị diện tích).
"Many remote areas of the country have a low-density population."
(Nhiều vùng xa xôi của đất nước có dân số mật độ thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-density
Tính từCó mật độ thấp; có nồng độ hoặc số lượng mục trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích thấp.
"The new zoning regulations aim to create more low-density residential areas."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city planners approve the new development, this area will become a low-density residential zone. |
Nếu các nhà quy hoạch thành phố phê duyệt dự án phát triển mới, khu vực này sẽ trở thành một khu dân cư mật độ thấp. |
| Phủ định | If the government doesn't invest in infrastructure, the suburban areas won't remain low-density for long. |
Nếu chính phủ không đầu tư vào cơ sở hạ tầng, các khu vực ngoại ô sẽ không còn duy trì được mật độ dân cư thấp trong thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will property values increase if the area remains a low-density neighborhood? |
Liệu giá trị tài sản có tăng lên nếu khu vực này vẫn là một khu dân cư mật độ thấp không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city had invested in better public transport, there would be less low-density housing now. |
Nếu thành phố đã đầu tư vào giao thông công cộng tốt hơn, thì bây giờ sẽ có ít nhà ở mật độ thấp hơn. |
| Phủ định | If the population weren't growing so rapidly, we wouldn't have had to develop such low-density suburban areas. |
Nếu dân số không tăng nhanh đến vậy, chúng ta đã không phải phát triển các khu vực ngoại ô mật độ thấp như vậy. |
| Nghi vấn | If the government had implemented stricter zoning laws, would we have so much low-density development surrounding the city today? |
Nếu chính phủ đã thực thi luật quy hoạch nghiêm ngặt hơn, liệu chúng ta có quá nhiều khu phát triển mật độ thấp bao quanh thành phố ngày nay không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city planners have been trying to encourage low-density housing in the suburbs. |
Các nhà quy hoạch thành phố đã và đang cố gắng khuyến khích nhà ở mật độ thấp ở vùng ngoại ô. |
| Phủ định | The population hasn't been moving to the low-density areas as quickly as expected. |
Dân số đã không di chuyển đến các khu vực mật độ thấp nhanh như mong đợi. |
| Nghi vấn | Has the government been investing in infrastructure to support low-density development? |
Chính phủ đã và đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ phát triển mật độ thấp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-density".
