vltava river
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sông dài nhất Cộng hòa Séc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prague is located on the Vltava River."
"Prague nằm bên sông Vltava."
-
"The Vltava River flows through Prague."
"Sông Vltava chảy qua Prague."
-
"Many bridges cross the Vltava River in Prague."
"Nhiều cây cầu bắc qua sông Vltava ở Prague."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Vltava là tên riêng của con sông. 'River' là danh từ chung chỉ loại hình sông. Cụm từ 'Vltava River' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng Vltava là một con sông, đặc biệt trong bối cảnh mà người nghe/đọc có thể không quen thuộc với địa danh này.
Prepositions
in: Dùng khi nói về vị trí chung chung của một thành phố hoặc địa điểm nằm trên sông. on: Dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trực tiếp trên mặt nước của sông. along: Dùng khi nói về các địa điểm hoặc hoạt động diễn ra dọc theo bờ sông.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vltava river
Danh từSông dài nhất Cộng hòa Séc.
"Prague is located on the Vltava River."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Vltava River flows through Prague. |
Sông Vltava chảy qua Prague. |
| Phủ định | Never before have I seen such a beautiful river as the Vltava. |
Chưa bao giờ tôi thấy một con sông nào đẹp như sông Vltava. |
| Nghi vấn | Should the Vltava River flood, the city would be in danger. |
Nếu sông Vltava tràn, thành phố sẽ gặp nguy hiểm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vltava river".
