longest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surpassing all others in length or duration.
Vietnamese Meaning
Dài nhất; vượt trội hơn tất cả những cái khác về độ dài hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Nile is the longest river in the world."
"Sông Nile là con sông dài nhất trên thế giới."
-
"This is the longest day of the year."
"Đây là ngày dài nhất trong năm."
-
"She has the longest hair in her class."
"Cô ấy có mái tóc dài nhất trong lớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'long'. Nó được sử dụng để chỉ vật hoặc sự việc có độ dài hoặc thời gian lớn hơn tất cả những cái khác trong một nhóm hoặc phạm vi so sánh. 'Longest' thường ám chỉ sự vượt trội rõ rệt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.
Prepositions
Khi sử dụng 'longest of', chúng ta đang chỉ ra rằng đối tượng được nhắc đến là dài nhất trong một tập hợp các đối tượng. Ví dụ, 'the longest river of the world'. Khi dùng 'longest in', chúng ta thường chỉ ra phạm vi hoặc khu vực mà đối tượng dài nhất thuộc về. Ví dụ: 'the longest street in the city'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
river the longest river (con sông dài nhất)
-
bridge the longest bridge (cây cầu dài nhất)
-
day the longest day (ngày dài nhất (ví dụ: hạ chí))
-
journey the longest journey (hành trình dài nhất)
-
wait the longest wait (sự chờ đợi lâu nhất)
-
time for the longest time (trong khoảng thời gian lâu nhất)
-
period the longest period (giai đoạn dài nhất)
-
running the longest-running show (chương trình phát sóng/diễn ra lâu nhất)
-
serving the longest-serving member (thành viên phục vụ lâu nhất)
-
living the longest-living animal (động vật sống lâu nhất)
-
take take the longest (mất thời gian lâu nhất)
-
last last the longest (kéo dài lâu nhất)
-
stay stay the longest (ở lại lâu nhất)
Idioms
-
the longest day of the year
ngày dài nhất trong năm (hạ chí), hoặc một ngày làm việc/sự kiện cực kỳ bận rộn và mệt mỏi
"Today felt like the longest day of the year; I had back-to-back meetings from morning till night."
(Hôm nay cứ như là ngày dài nhất trong năm vậy; tôi có các cuộc họp nối tiếp nhau từ sáng đến tối.)
-
draw the longest straw
bốc phải thăm dài nhất; bị giao cho công việc khó chịu nhất, tồi tệ nhất
"We all had to clean the kitchen, and of course, I drew the longest straw and got stuck with the greasiest pans."
(Tất cả chúng tôi phải dọn bếp, và tất nhiên, tôi đã bốc phải thăm dài nhất và phải rửa những cái chảo nhiều dầu mỡ nhất.)
-
the longest shot
một khả năng rất nhỏ, một cơ hội thành công cực kỳ thấp
"Winning the lottery is always the longest shot, but we still buy tickets."
(Trúng số luôn là một khả năng cực kỳ thấp, nhưng chúng tôi vẫn mua vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
longest
tính từDài nhất; vượt trội hơn tất cả những cái khác về độ dài hoặc thời gian.
"The Nile is the longest river in the world."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the longest vacation in the world, I would travel to every country. |
Nếu tôi có kỳ nghỉ dài nhất trên thế giới, tôi sẽ đi du lịch đến mọi quốc gia. |
| Phủ định | If she didn't live in the city with the longest commute, she wouldn't be so stressed. |
Nếu cô ấy không sống ở thành phố có quãng đường đi làm dài nhất, cô ấy sẽ không căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you had the longest lifespan? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có tuổi thọ dài nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longest".
