(Top Banner Ad)
longest
A2
tính từ A2 Tổng quát

longest

UK: /ˈlɒŋɡɪst/ • US: /ˈlɔŋɡɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dài nhất lâu nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing all others in length or duration.

Vietnamese Meaning

Dài nhất; vượt trội hơn tất cả những cái khác về độ dài hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nile is the longest river in the world."

    "Sông Nile là con sông dài nhất trên thế giới."

  • "This is the longest day of the year."

    "Đây là ngày dài nhất trong năm."

  • "She has the longest hair in her class."

    "Cô ấy có mái tóc dài nhất trong lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Adjective longer dài hơn, lâu hơn (so sánh hơn)
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Noun longevity tuổi thọ, sự trường tồn
Verb elongate kéo dài ra, làm dài ra
Adjective longitudinal theo chiều dọc, kinh độ

Synonyms

most extended (dài nhất, kéo dài nhất)greatest in length (có độ dài lớn nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Old English
lengest
Middle English
lengest, longeste
Modern English
longest

Gốc rễ xa xưa

Từ 'longest' có nguồn gốc từ từ 'lang' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dài'. Từ này lại bắt nguồn sâu hơn từ tiếng Proto-Germanic và thậm chí từ Proto-Indo-European, cho thấy ý niệm về sự 'dài' đã tồn tại từ rất lâu đời trong các ngôn ngữ.

Cách tạo ra 'dài nhất'

Giống như nhiều tính từ khác trong tiếng Anh, để tạo thành dạng so sánh nhất 'longest', người ta thường thêm hậu tố '-est' vào cuối tính từ gốc 'long'. Điều này chỉ ra một thuộc tính vượt trội về độ dài so với tất cả các thứ khác trong một nhóm.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'long'. Nó được sử dụng để chỉ vật hoặc sự việc có độ dài hoặc thời gian lớn hơn tất cả những cái khác trong một nhóm hoặc phạm vi so sánh. 'Longest' thường ám chỉ sự vượt trội rõ rệt và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến trừu tượng.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'longest of', chúng ta đang chỉ ra rằng đối tượng được nhắc đến là dài nhất trong một tập hợp các đối tượng. Ví dụ, 'the longest river of the world'. Khi dùng 'longest in', chúng ta thường chỉ ra phạm vi hoặc khu vực mà đối tượng dài nhất thuộc về. Ví dụ: 'the longest street in the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longest (mô tả đối tượng/thời gian)
  • river the longest river
    (con sông dài nhất)
  • bridge the longest bridge
    (cây cầu dài nhất)
  • day the longest day
    (ngày dài nhất (ví dụ: hạ chí))
  • journey the longest journey
    (hành trình dài nhất)
  • wait the longest wait
    (sự chờ đợi lâu nhất)
Noun + longest (khoảng thời gian/kỷ lục)
  • time for the longest time
    (trong khoảng thời gian lâu nhất)
  • period the longest period
    (giai đoạn dài nhất)
Adjective + longest + Noun (tính từ ghép)
  • running the longest-running show
    (chương trình phát sóng/diễn ra lâu nhất)
  • serving the longest-serving member
    (thành viên phục vụ lâu nhất)
  • living the longest-living animal
    (động vật sống lâu nhất)
Verb + longest (hành động)
  • take take the longest
    (mất thời gian lâu nhất)
  • last last the longest
    (kéo dài lâu nhất)
  • stay stay the longest
    (ở lại lâu nhất)

Idioms

  • the longest day of the year

    ngày dài nhất trong năm (hạ chí), hoặc một ngày làm việc/sự kiện cực kỳ bận rộn và mệt mỏi

    "Today felt like the longest day of the year; I had back-to-back meetings from morning till night."

    (Hôm nay cứ như là ngày dài nhất trong năm vậy; tôi có các cuộc họp nối tiếp nhau từ sáng đến tối.)

  • draw the longest straw

    bốc phải thăm dài nhất; bị giao cho công việc khó chịu nhất, tồi tệ nhất

    "We all had to clean the kitchen, and of course, I drew the longest straw and got stuck with the greasiest pans."

    (Tất cả chúng tôi phải dọn bếp, và tất nhiên, tôi đã bốc phải thăm dài nhất và phải rửa những cái chảo nhiều dầu mỡ nhất.)

  • the longest shot

    một khả năng rất nhỏ, một cơ hội thành công cực kỳ thấp

    "Winning the lottery is always the longest shot, but we still buy tickets."

    (Trúng số luôn là một khả năng cực kỳ thấp, nhưng chúng tôi vẫn mua vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longest

tính từ
Lật mặt

Dài nhất; vượt trội hơn tất cả những cái khác về độ dài hoặc thời gian.

"The Nile is the longest river in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the longest vacation in the world, I would travel to every country.
Nếu tôi có kỳ nghỉ dài nhất trên thế giới, tôi sẽ đi du lịch đến mọi quốc gia.
Phủ định
If she didn't live in the city with the longest commute, she wouldn't be so stressed.
Nếu cô ấy không sống ở thành phố có quãng đường đi làm dài nhất, cô ấy sẽ không căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you had the longest lifespan?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có tuổi thọ dài nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longest".

Ngày Hạ Chí và Đông Chí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'the longest day' thường dùng để chỉ Ngày Hạ Chí (Summer Solstice), khoảng ngày 21 tháng 6, là ngày có thời gian ban ngày dài nhất trong năm ở Bắc Bán cầu. Ngược lại, 'the longest night' là Ngày Đông Chí (Winter Solstice), khoảng ngày 21 tháng 12.

Sách Kỷ lục Guinness

Khái niệm 'longest' (dài nhất, lâu nhất) gắn liền với Sách Kỷ lục Guinness, nơi ghi nhận những thành tựu độc đáo và kỷ lục thế giới về chiều dài, thời gian, kích thước, v.v. Ví dụ: 'the longest river' (sông dài nhất), 'the longest beard' (bộ râu dài nhất)...